(Top Banner Ad)
sustainable wealth
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Phát triển bền vững

sustainable wealth

UK: /səˈsteɪnəbəl wɛlθ/ • US: /səˈsteɪnəbəl wɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự giàu có bền vững của cải bền vững tài sản bền vững giàu có lâu dài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wealth that can be maintained or increased over the long term without depleting resources or harming the environment.

Vietnamese Meaning

Sự giàu có có thể duy trì hoặc gia tăng trong dài hạn mà không làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây hại cho môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's commitment to renewable energy is creating sustainable wealth for its shareholders and the community."

    "Cam kết của công ty đối với năng lượng tái tạo đang tạo ra sự giàu có bền vững cho các cổ đông và cộng đồng."

  • "Building sustainable wealth requires a long-term investment strategy."

    "Xây dựng sự giàu có bền vững đòi hỏi một chiến lược đầu tư dài hạn."

  • "Many people are now prioritizing sustainable wealth over short-term profits."

    "Nhiều người hiện đang ưu tiên sự giàu có bền vững hơn lợi nhuận ngắn hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustainability tính bền vững, sự duy trì
Adverb sustainably một cách bền vững
Noun wealth của cải, sự giàu có, sự sung túc
Adjective wealthy giàu có, thịnh vượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostenir
English
sustain
English
sustainable
Proto-Germanic
*wela*
Old English
wela
English
wealth

Nguồn gốc của 'Sustainable'

Từ 'sustainable' bắt nguồn từ gốc Latin 'sustinere', có nghĩa là 'giữ vững', 'chống đỡ', hoặc 'duy trì'. Nó nhấn mạnh khả năng kéo dài hoặc tồn tại trong một thời gian dài mà không gây tổn hại hay cạn kiệt nguồn lực.

Nguồn gốc của 'Wealth'

Từ 'wealth' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wela', mang nghĩa 'phúc lợi', 'sự thịnh vượng' hoặc 'sự sung túc'. Nó không chỉ đề cập đến tài sản vật chất mà còn bao hàm cả sự an lành và phát triển toàn diện.

Sự kết hợp của 'Sustainable Wealth'

Khi kết hợp, 'sustainable wealth' không chỉ là sự giàu có về tiền bạc mà còn là sự giàu có được tạo ra và duy trì một cách có trách nhiệm, đảm bảo phúc lợi cho các thế hệ hiện tại và tương lai, đồng thời bảo vệ môi trường và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra và quản lý tài sản một cách có trách nhiệm, đảm bảo rằng nó có thể được truyền lại cho các thế hệ tương lai. Nó trái ngược với việc tạo ra của cải nhanh chóng nhưng không bền vững, có thể gây ra những hậu quả tiêu cực về mặt kinh tế, xã hội và môi trường. 'Sustainable' ở đây không chỉ mang nghĩa 'bền vững' mà còn bao hàm ý nghĩa 'có trách nhiệm' và 'dài hạn'. Cần phân biệt với 'instant wealth' (giàu có nhanh chóng) hoặc 'unearned wealth' (của cải không do lao động mà có).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + sustainable wealth
  • achieve achieve sustainable wealth
    (đạt được sự giàu có bền vững)
  • build build sustainable wealth
    (xây dựng sự giàu có bền vững)
  • create create sustainable wealth
    (tạo ra sự giàu có bền vững)
  • promote promote sustainable wealth
    (thúc đẩy sự giàu có bền vững)
  • ensure ensure sustainable wealth
    (đảm bảo sự giàu có bền vững)
Nouns/Phrases related to sustainable wealth
  • path to path to sustainable wealth
    (con đường dẫn đến sự giàu có bền vững)
  • pursuit of pursuit of sustainable wealth
    (sự theo đuổi sự giàu có bền vững)
  • foundations of foundations of sustainable wealth
    (nền tảng của sự giàu có bền vững)

Idioms

  • Building sustainable wealth for future generations

    Xây dựng sự giàu có bền vững cho các thế hệ tương lai

    "Our company is focused on building sustainable wealth for future generations through responsible investments."

    (Công ty chúng tôi tập trung vào việc xây dựng sự giàu có bền vững cho các thế hệ tương lai thông qua các khoản đầu tư có trách nhiệm.)

  • The pursuit of sustainable wealth

    Sự theo đuổi sự giàu có bền vững

    "The nation's economic policy prioritizes the pursuit of sustainable wealth over short-term gains."

    (Chính sách kinh tế của quốc gia ưu tiên sự theo đuổi sự giàu có bền vững hơn là lợi ích ngắn hạn.)

  • Strategies for sustainable wealth creation

    Các chiến lược tạo ra sự giàu có bền vững

    "Many organizations are developing new strategies for sustainable wealth creation that integrate environmental concerns."

    (Nhiều tổ chức đang phát triển các chiến lược mới để tạo ra sự giàu có bền vững, tích hợp các mối quan tâm về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable wealth

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự giàu có có thể duy trì hoặc gia tăng trong dài hạn mà không làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây hại cho môi trường.

"The company's commitment to renewable energy is creating sustainable wealth for its shareholders and the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company generates sustainable wealth through responsible investments.
Công ty tạo ra sự giàu có bền vững thông qua các khoản đầu tư có trách nhiệm.
Phủ định
Poor financial planning does not guarantee sustainable wealth for future generations.
Lập kế hoạch tài chính kém không đảm bảo sự giàu có bền vững cho các thế hệ tương lai.
Nghi vấn
Can ethical business practices lead to sustainable wealth?
Liệu các hoạt động kinh doanh có đạo đức có thể dẫn đến sự giàu có bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable wealth".

Tư duy dài hạn và trách nhiệm

Khái niệm 'sustainable wealth' đối lập với tư duy 'làm giàu nhanh chóng'. Nó khuyến khích một cách tiếp cận dài hạn, nhấn mạnh việc quản lý tài nguyên có trách nhiệm và đầu tư vào các giá trị lâu dài, thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận tức thì mà có thể gây cạn kiệt hoặc tổn hại đến môi trường và xã hội.

Liên kết với ESG và trách nhiệm xã hội

Sự giàu có bền vững gắn liền mật thiết với các nguyên tắc ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) trong lĩnh vực đầu tư và kinh doanh. Các công ty và nhà đầu tư ngày càng nhận ra rằng để tạo ra sự giàu có thực sự và bền vững, họ phải xem xét tác động của mình lên môi trường, xã hội và cách thức quản trị công ty một cách minh bạch và có đạo đức.