sustainable wealth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wealth that can be maintained or increased over the long term without depleting resources or harming the environment.
Vietnamese Meaning
Sự giàu có có thể duy trì hoặc gia tăng trong dài hạn mà không làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây hại cho môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's commitment to renewable energy is creating sustainable wealth for its shareholders and the community."
"Cam kết của công ty đối với năng lượng tái tạo đang tạo ra sự giàu có bền vững cho các cổ đông và cộng đồng."
-
"Building sustainable wealth requires a long-term investment strategy."
"Xây dựng sự giàu có bền vững đòi hỏi một chiến lược đầu tư dài hạn."
-
"Many people are now prioritizing sustainable wealth over short-term profits."
"Nhiều người hiện đang ưu tiên sự giàu có bền vững hơn lợi nhuận ngắn hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sustain | duy trì, chống đỡ, chịu đựng |
| Noun | sustainability | tính bền vững, sự duy trì |
| Adverb | sustainably | một cách bền vững |
| Noun | wealth | của cải, sự giàu có, sự sung túc |
| Adjective | wealthy | giàu có, thịnh vượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra và quản lý tài sản một cách có trách nhiệm, đảm bảo rằng nó có thể được truyền lại cho các thế hệ tương lai. Nó trái ngược với việc tạo ra của cải nhanh chóng nhưng không bền vững, có thể gây ra những hậu quả tiêu cực về mặt kinh tế, xã hội và môi trường. 'Sustainable' ở đây không chỉ mang nghĩa 'bền vững' mà còn bao hàm ý nghĩa 'có trách nhiệm' và 'dài hạn'. Cần phân biệt với 'instant wealth' (giàu có nhanh chóng) hoặc 'unearned wealth' (của cải không do lao động mà có).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve sustainable wealth (đạt được sự giàu có bền vững)
-
build build sustainable wealth (xây dựng sự giàu có bền vững)
-
create create sustainable wealth (tạo ra sự giàu có bền vững)
-
promote promote sustainable wealth (thúc đẩy sự giàu có bền vững)
-
ensure ensure sustainable wealth (đảm bảo sự giàu có bền vững)
-
path to path to sustainable wealth (con đường dẫn đến sự giàu có bền vững)
-
pursuit of pursuit of sustainable wealth (sự theo đuổi sự giàu có bền vững)
-
foundations of foundations of sustainable wealth (nền tảng của sự giàu có bền vững)
Idioms
-
Building sustainable wealth for future generations
Xây dựng sự giàu có bền vững cho các thế hệ tương lai
"Our company is focused on building sustainable wealth for future generations through responsible investments."
(Công ty chúng tôi tập trung vào việc xây dựng sự giàu có bền vững cho các thế hệ tương lai thông qua các khoản đầu tư có trách nhiệm.)
-
The pursuit of sustainable wealth
Sự theo đuổi sự giàu có bền vững
"The nation's economic policy prioritizes the pursuit of sustainable wealth over short-term gains."
(Chính sách kinh tế của quốc gia ưu tiên sự theo đuổi sự giàu có bền vững hơn là lợi ích ngắn hạn.)
-
Strategies for sustainable wealth creation
Các chiến lược tạo ra sự giàu có bền vững
"Many organizations are developing new strategies for sustainable wealth creation that integrate environmental concerns."
(Nhiều tổ chức đang phát triển các chiến lược mới để tạo ra sự giàu có bền vững, tích hợp các mối quan tâm về môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sustainable wealth
Tính từ + Danh từSự giàu có có thể duy trì hoặc gia tăng trong dài hạn mà không làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây hại cho môi trường.
"The company's commitment to renewable energy is creating sustainable wealth for its shareholders and the community."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company generates sustainable wealth through responsible investments. |
Công ty tạo ra sự giàu có bền vững thông qua các khoản đầu tư có trách nhiệm. |
| Phủ định | Poor financial planning does not guarantee sustainable wealth for future generations. |
Lập kế hoạch tài chính kém không đảm bảo sự giàu có bền vững cho các thế hệ tương lai. |
| Nghi vấn | Can ethical business practices lead to sustainable wealth? |
Liệu các hoạt động kinh doanh có đạo đức có thể dẫn đến sự giàu có bền vững không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable wealth".
