wealth creation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of generating or increasing wealth.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo ra hoặc gia tăng sự giàu có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tax incentives can stimulate wealth creation."
"Các ưu đãi thuế có thể kích thích sự tạo ra của cải."
-
"The government's policies aim to promote wealth creation and reduce poverty."
"Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích thúc đẩy tạo ra của cải và giảm nghèo."
-
"Wealth creation requires both investment and innovation."
"Việc tạo ra của cải đòi hỏi cả đầu tư và đổi mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wealth creation' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, tài chính, và kinh doanh, đề cập đến các hoạt động và chính sách có mục tiêu làm tăng tổng tài sản của một cá nhân, một công ty, hoặc một quốc gia. Nó nhấn mạnh đến việc tạo ra giá trị mới, không chỉ đơn thuần là phân phối lại của cải hiện có. Khác với 'wealth distribution' (phân phối của cải), 'wealth creation' tập trung vào việc làm tăng tổng số của cải.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective effective wealth creation (tạo ra sự giàu có hiệu quả)
-
Sustainable sustainable wealth creation (tạo ra sự giàu có bền vững)
-
Rapid rapid wealth creation (tạo ra sự giàu có nhanh chóng)
-
Promote promote wealth creation (thúc đẩy việc tạo ra sự giàu có)
-
Encourage encourage wealth creation (khuyến khích việc tạo ra sự giàu có)
-
Facilitate facilitate wealth creation (tạo điều kiện cho việc tạo ra sự giàu có)
Idioms
-
The key to wealth creation
Chìa khóa để tạo ra sự giàu có
"Innovation is often cited as the key to wealth creation."
(Đổi mới thường được coi là chìa khóa để tạo ra sự giàu có.)
-
Engine of wealth creation
Động cơ tạo ra sự giàu có
"Small businesses are often seen as the engine of wealth creation."
(Các doanh nghiệp nhỏ thường được xem là động cơ tạo ra sự giàu có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wealth creation
Danh từQuá trình tạo ra hoặc gia tăng sự giàu có.
"Tax incentives can stimulate wealth creation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wealth creation".
