(Top Banner Ad)
restaurant meal
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Du lịch

restaurant meal

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn nhà hàng ăn nhà hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal that is eaten in a restaurant.

Vietnamese Meaning

Bữa ăn được dùng tại nhà hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a delicious restaurant meal last night."

    "Chúng tôi đã có một bữa ăn nhà hàng ngon tuyệt tối qua."

  • "Eating a restaurant meal is a treat for the whole family."

    "Ăn một bữa ăn ở nhà hàng là một điều thú vị cho cả gia đình."

  • "The price of a restaurant meal can vary greatly depending on the location and type of restaurant."

    "Giá của một bữa ăn nhà hàng có thể thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào địa điểm và loại nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun restaurant nhà hàng
Noun restaurateur chủ nhà hàng
Verb restore phục hồi, khôi phục
Noun meal bữa ăn
Noun mealtime giờ ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restaurare
Old French
restaurer
French
restaurant

Nguồn gốc từ 'restaurant'

Từ 'restaurant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu là một từ để chỉ một loại súp hoặc món ăn bổ dưỡng giúp 'khôi phục' (restore) sức khỏe. Vào thế kỷ 18, người ta dùng từ này để gọi các quán ăn đầu tiên ở Paris, nơi phục vụ các món ăn giúp 'phục hồi' năng lượng cho khách hàng. Dần dần, 'restaurant' trở thành tên gọi chung cho các nhà hàng ngày nay. Còn 'meal' (bữa ăn) có nguồn gốc lâu đời hơn, từ tiếng Anh cổ 'mǣl', ban đầu mang nghĩa 'thời gian' hoặc 'thời điểm đã định' cho việc ăn uống.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến trải nghiệm ăn uống bên ngoài nhà, nơi thức ăn được chuẩn bị và phục vụ bởi người khác. Nó nhấn mạnh cả địa điểm (nhà hàng) và hành động (ăn một bữa ăn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restaurant meal
  • delicious a delicious restaurant meal
    (một bữa ăn nhà hàng ngon miệng)
  • expensive an expensive restaurant meal
    (một bữa ăn nhà hàng đắt tiền)
  • quick a quick restaurant meal
    (một bữa ăn nhà hàng nhanh gọn)
  • fancy a fancy restaurant meal
    (một bữa ăn nhà hàng sang trọng)
Verb + restaurant meal
  • have to have a restaurant meal
    (dùng bữa tại nhà hàng)
  • enjoy to enjoy a restaurant meal
    (thưởng thức một bữa ăn nhà hàng)
  • pay for to pay for a restaurant meal
    (thanh toán cho một bữa ăn nhà hàng)
  • order to order a restaurant meal
    (gọi một bữa ăn tại nhà hàng)

Idioms

  • a three-course restaurant meal

    một bữa ăn nhà hàng gồm ba món (khai vị, món chính, tráng miệng)

    "We celebrated our anniversary with a romantic three-course restaurant meal."

    (Chúng tôi kỷ niệm ngày cưới bằng một bữa ăn nhà hàng lãng mạn gồm ba món.)

  • treat someone to a restaurant meal

    mời ai đó một bữa ăn tại nhà hàng (thường là mình trả tiền)

    "My boss offered to treat the whole team to a celebratory restaurant meal."

    (Sếp tôi đề nghị mời cả đội một bữa ăn nhà hàng để ăn mừng.)

  • splurge on a restaurant meal

    chi tiêu hào phóng/vung tiền cho một bữa ăn nhà hàng (thường là đắt tiền và đặc biệt)

    "After a long week, I decided to splurge on a fancy restaurant meal."

    (Sau một tuần dài mệt mỏi, tôi quyết định vung tiền cho một bữa ăn nhà hàng sang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restaurant meal

Danh từ
Lật mặt

Bữa ăn được dùng tại nhà hàng.

"We enjoyed a delicious restaurant meal last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy having a restaurant meal on weekends.
Tôi thích ăn một bữa ăn nhà hàng vào cuối tuần.
Phủ định
I don't mind skipping a restaurant meal to save money.
Tôi không ngại bỏ qua một bữa ăn nhà hàng để tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Do you enjoy having a restaurant meal with your family?
Bạn có thích ăn một bữa ăn nhà hàng với gia đình của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restaurant meal".

Văn hóa tiền boa (tip)

Ở nhiều nước phương Tây, việc để lại tiền boa (tip) sau khi dùng bữa tại nhà hàng là một phong tục phổ biến. Đây là cách khách hàng thể hiện sự hài lòng và đánh giá cao dịch vụ của nhân viên. Tỷ lệ tip thường dao động từ 15% đến 20% tổng hóa đơn, tùy thuộc vào chất lượng dịch vụ.

Bữa ăn nhà hàng trong các dịp xã giao

Bữa ăn nhà hàng thường đóng vai trò quan trọng trong nhiều dịp xã giao ở phương Tây, từ những buổi hẹn hò lãng mạn, kỷ niệm gia đình, gặp gỡ bạn bè đến các cuộc họp kinh doanh quan trọng. Lựa chọn nhà hàng và loại bữa ăn có thể phản ánh ý nghĩa của dịp đó, từ quán ăn bình dân đến nhà hàng cao cấp.