(Top Banner Ad)
restricted availability
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh, Bán lẻ, Y tế)

restricted availability

UK: /rɪˈstrɪktɪd əˌveɪləˈbɪləti/ • US: /rɪˈstrɪktɪd əˌveɪləˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự có mặt hạn chế số lượng có hạn khả năng tiếp cận hạn chế nguồn cung hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limited or controlled access or supply.

Vietnamese Meaning

Sự có sẵn bị hạn chế hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the pandemic, there is restricted availability of international flights."

    "Do đại dịch, sự có sẵn của các chuyến bay quốc tế bị hạn chế."

  • "There is restricted availability of appointments with the specialist."

    "Việc đặt lịch hẹn với chuyên gia có sự hạn chế."

  • "The product has restricted availability in some regions."

    "Sản phẩm này có sự có sẵn hạn chế ở một số khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, giới hạn
Adjective restricted bị hạn chế, giới hạn
Adjective available có sẵn, khả dụng
Noun availability sự có sẵn, tính khả dụng
Adjective unavailable không có sẵn, không khả dụng

Synonyms

limited availability (sự có sẵn hạn chế)scarce availability (sự có sẵn khan hiếm)

Antonyms

unrestricted availability (sự có sẵn không hạn chế)abundant availability (sự có sẵn dồi dào)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh, Bán lẻ, Y tế)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere (to bind back, restrain)
Old French
restreindre (to restrain)
English
restrict (verb)
English
restricted (adjective)
Latin
valere (to be strong, be worth)
Old French
a valoir (to be of use, profit)
Middle English
avail (verb)
English
available (adjective)
English
availability (noun)

Nguồn gốc của 'restricted availability'

Cụm từ 'restricted availability' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử thú vị. 'Restricted' (bị hạn chế) có gốc từ tiếng Latin 'restringere', nghĩa là 'buộc chặt lại' hoặc 'kiềm chế'. Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, 'availability' (tính khả dụng) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', mang nghĩa 'có giá trị' hoặc 'hữu ích', phát triển thành 'avail' trong tiếng Anh trung đại và sau đó là 'available'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa của một thứ gì đó hữu ích nhưng bị ràng buộc hoặc giới hạn về mặt tiếp cận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một sản phẩm, dịch vụ, hoặc nguồn lực nào đó không dễ dàng tiếp cận hoặc sử dụng do số lượng có hạn, quy định nghiêm ngặt, hoặc các yếu tố khác. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy một sự bất tiện hoặc khó khăn.

Prepositions

of due to

* 'of': Diễn tả sự hạn chế *của* một thứ gì đó. Ví dụ: 'restricted availability of tickets'.
* 'due to': Diễn tả lý do gây ra sự hạn chế. Ví dụ: 'restricted availability due to high demand'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restricted availability
  • limited limited restricted availability
    (sự có sẵn bị hạn chế ở mức độ nhất định)
  • severe severe restricted availability
    (sự có sẵn bị hạn chế nghiêm trọng)
  • extremely extremely restricted availability
    (sự có sẵn cực kỳ hạn chế)
Verb + restricted availability
  • face face restricted availability
    (đối mặt với sự có sẵn bị hạn chế)
  • create create restricted availability
    (tạo ra sự có sẵn bị hạn chế)
  • have have restricted availability
    (có sự có sẵn bị hạn chế)
Prepositional Phrase + restricted availability
  • due to due to restricted availability
    (do sự có sẵn bị hạn chế)
  • because of because of restricted availability
    (bởi vì sự có sẵn bị hạn chế)

Idioms

  • due to restricted availability

    do sự có sẵn bị hạn chế (một lý do phổ biến)

    "Tickets are selling fast due to restricted availability."

    (Vé đang bán rất nhanh do số lượng có hạn.)

  • on a restricted availability basis

    trên cơ sở có sẵn hạn chế (ám chỉ phân phối có điều kiện)

    "These special editions are offered on a restricted availability basis."

    (Những phiên bản đặc biệt này được cung cấp trên cơ sở có số lượng hạn chế.)

  • with restricted availability

    với sự có sẵn bị hạn chế (mô tả trạng thái)

    "The product was launched with restricted availability to gauge demand."

    (Sản phẩm được ra mắt với số lượng hạn chế để thăm dò nhu cầu thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted availability

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự có sẵn bị hạn chế hoặc kiểm soát.

"Due to the pandemic, there is restricted availability of international flights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted availability".

Chiến lược Marketing khan hiếm

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'restricted availability' thường được các nhà marketing sử dụng như một chiến lược để tạo ra cảm giác khan hiếm và tăng giá trị nhận thức của sản phẩm. Việc thông báo rằng một mặt hàng chỉ có số lượng giới hạn hoặc chỉ có sẵn trong thời gian ngắn có thể thúc đẩy người tiêu dùng mua hàng nhanh chóng vì sợ bỏ lỡ (FOMO - Fear Of Missing Out).

Biểu tượng của sự độc quyền

Sự có sẵn bị hạn chế cũng thường gắn liền với các sản phẩm xa xỉ, các sự kiện độc quyền hoặc dịch vụ cao cấp. Khi một thứ gì đó không dễ dàng tiếp cận, nó trở thành biểu tượng của địa vị, sự đặc quyền và tính độc đáo. Điều này không chỉ áp dụng cho vật chất mà còn cho cả các trải nghiệm hoặc thông tin đặc biệt.