restricted availability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Limited or controlled access or supply.
Vietnamese Meaning
Sự có sẵn bị hạn chế hoặc kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to the pandemic, there is restricted availability of international flights."
"Do đại dịch, sự có sẵn của các chuyến bay quốc tế bị hạn chế."
-
"There is restricted availability of appointments with the specialist."
"Việc đặt lịch hẹn với chuyên gia có sự hạn chế."
-
"The product has restricted availability in some regions."
"Sản phẩm này có sự có sẵn hạn chế ở một số khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Noun | restriction | sự hạn chế, giới hạn |
| Adjective | restricted | bị hạn chế, giới hạn |
| Adjective | available | có sẵn, khả dụng |
| Noun | availability | sự có sẵn, tính khả dụng |
| Adjective | unavailable | không có sẵn, không khả dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một sản phẩm, dịch vụ, hoặc nguồn lực nào đó không dễ dàng tiếp cận hoặc sử dụng do số lượng có hạn, quy định nghiêm ngặt, hoặc các yếu tố khác. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy một sự bất tiện hoặc khó khăn.
Prepositions
* 'of': Diễn tả sự hạn chế *của* một thứ gì đó. Ví dụ: 'restricted availability of tickets'.
* 'due to': Diễn tả lý do gây ra sự hạn chế. Ví dụ: 'restricted availability due to high demand'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
limited limited restricted availability (sự có sẵn bị hạn chế ở mức độ nhất định)
-
severe severe restricted availability (sự có sẵn bị hạn chế nghiêm trọng)
-
extremely extremely restricted availability (sự có sẵn cực kỳ hạn chế)
-
face face restricted availability (đối mặt với sự có sẵn bị hạn chế)
-
create create restricted availability (tạo ra sự có sẵn bị hạn chế)
-
have have restricted availability (có sự có sẵn bị hạn chế)
-
due to due to restricted availability (do sự có sẵn bị hạn chế)
-
because of because of restricted availability (bởi vì sự có sẵn bị hạn chế)
Idioms
-
due to restricted availability
do sự có sẵn bị hạn chế (một lý do phổ biến)
"Tickets are selling fast due to restricted availability."
(Vé đang bán rất nhanh do số lượng có hạn.)
-
on a restricted availability basis
trên cơ sở có sẵn hạn chế (ám chỉ phân phối có điều kiện)
"These special editions are offered on a restricted availability basis."
(Những phiên bản đặc biệt này được cung cấp trên cơ sở có số lượng hạn chế.)
-
with restricted availability
với sự có sẵn bị hạn chế (mô tả trạng thái)
"The product was launched with restricted availability to gauge demand."
(Sản phẩm được ra mắt với số lượng hạn chế để thăm dò nhu cầu thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restricted availability
Tính từ + Danh từSự có sẵn bị hạn chế hoặc kiểm soát.
"Due to the pandemic, there is restricted availability of international flights."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted availability".
