resumed
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Resumed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của resume: bắt đầu lại cái gì đó sau một khoảng dừng hoặc gián đoạn.
Definition (English Meaning)
Past simple and past participle of resume: to begin something again after a pause or interruption.
Ví dụ Thực tế với 'Resumed'
-
"The talks resumed this morning."
"Các cuộc đàm phán đã được tiếp tục sáng nay."
-
"Normal service has now resumed."
"Dịch vụ thông thường đã được khôi phục."
-
"He resumed his seat."
"Anh ấy ngồi lại vào chỗ của mình."
-
"After the storm, the electricity supply was resumed."
"Sau cơn bão, việc cung cấp điện đã được khôi phục."
Từ loại & Từ liên quan của 'Resumed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: resume
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Resumed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Resumed" thường được sử dụng để mô tả hành động bắt đầu lại một hoạt động, công việc hoặc quá trình đã bị tạm dừng. Nó nhấn mạnh sự tiếp nối sau một khoảng thời gian gián đoạn. Khác với "started again" là một sự bắt đầu mới hoàn toàn, "resumed" ngụ ý một sự tiếp nối của cái gì đó đã tồn tại trước đó. Ví dụ, bạn có thể nói "The meeting resumed after a short break" (Cuộc họp tiếp tục sau một giờ giải lao ngắn) chứ không nói "The meeting started again..." trừ khi toàn bộ cuộc họp bị hủy và tổ chức lại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Resumed after" được dùng để chỉ sự tiếp nối sau một sự kiện hoặc khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ: "The trial resumed after the judge's illness." (Phiên tòa tiếp tục sau khi thẩm phán ốm).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Resumed'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.