(Top Banner Ad)
resumed
B2
Động từ B2 Chung

resumed

UK: /rɪˈzjuːmd/ • US: /rɪˈzuːmd/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục khôi phục bắt đầu lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of resume: to begin something again after a pause or interruption.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của resume: bắt đầu lại cái gì đó sau một khoảng dừng hoặc gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The talks resumed this morning."

    "Các cuộc đàm phán đã được tiếp tục sáng nay."

  • "Normal service has now resumed."

    "Dịch vụ thông thường đã được khôi phục."

  • "He resumed his seat."

    "Anh ấy ngồi lại vào chỗ của mình."

  • "After the storm, the electricity supply was resumed."

    "Sau cơn bão, việc cung cấp điện đã được khôi phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resume tiếp tục, bắt đầu lại (sau một khoảng dừng)
Noun resumption sự tiếp tục, sự khôi phục
Adjective resumable có thể tiếp tục được, có thể khôi phục được

Synonyms

restarted (bắt đầu lại)continued (tiếp tục)recommenced (khởi đầu lại)

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resumere
Old French
resumer
English
resume (verb)
English
resumed (past tense/participle)

Sự trở lại từ tiếng Latin

Từ 'resumed' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'resumere'. Cấu trúc của 'resumere' bao gồm tiền tố 're-' có nghĩa là 'trở lại', 'lặp lại' và động từ 'sumere' có nghĩa là 'lấy', 'tiếp nhận'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa của việc 'lấy lại', 'tiếp tục' hoặc 'bắt đầu lại một việc đã dừng lại'. Tiếng Pháp cổ đã mượn từ này thành 'resumer', và sau đó nó đi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa như chúng ta biết ngày nay: tiếp tục một hành động hoặc trạng thái sau một sự gián đoạn.

Usage Note

"Resumed" thường được sử dụng để mô tả hành động bắt đầu lại một hoạt động, công việc hoặc quá trình đã bị tạm dừng. Nó nhấn mạnh sự tiếp nối sau một khoảng thời gian gián đoạn. Khác với "started again" là một sự bắt đầu mới hoàn toàn, "resumed" ngụ ý một sự tiếp nối của cái gì đó đã tồn tại trước đó. Ví dụ, bạn có thể nói "The meeting resumed after a short break" (Cuộc họp tiếp tục sau một giờ giải lao ngắn) chứ không nói "The meeting started again..." trừ khi toàn bộ cuộc họp bị hủy và tổ chức lại.

Prepositions

after

"Resumed after" được dùng để chỉ sự tiếp nối sau một sự kiện hoặc khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ: "The trial resumed after the judge's illness." (Phiên tòa tiếp tục sau khi thẩm phán ốm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + resumed
  • promptly promptly resumed
    (nhanh chóng tiếp tục)
  • finally finally resumed
    (cuối cùng cũng tiếp tục)
  • quickly quickly resumed
    (tiếp tục một cách nhanh chóng)
  • eventually eventually resumed
    (cuối cùng rồi cũng tiếp tục)
Resumed + Noun
  • talks resumed talks
    (tiếp tục đàm phán)
  • work resumed work
    (tiếp tục công việc)
  • duties resumed duties
    (tiếp tục nhiệm vụ/công việc)
  • negotiations resumed negotiations
    (tiếp tục các cuộc thương lượng)
  • operations resumed operations
    (khôi phục hoạt động)
Noun + resumed
  • Classes Classes resumed
    (Các lớp học đã tiếp tục trở lại)
  • Service Service resumed
    (Dịch vụ đã được khôi phục)
  • flights flights resumed
    (các chuyến bay đã được nối lại)

Idioms

  • resumed normal service

    khôi phục hoạt động bình thường (sau gián đoạn)

    "After the power cut, the trains quickly resumed normal service."

    (Sau khi mất điện, các chuyến tàu nhanh chóng khôi phục hoạt động bình thường.)

  • resumed one's seat

    trở lại chỗ ngồi của mình

    "After the break, the delegates resumed their seats for the next session."

    (Sau giờ giải lao, các đại biểu trở lại chỗ ngồi của mình để dự phiên họp tiếp theo.)

  • resumed hostilities

    tiếp tục chiến sự/hành động thù địch

    "Despite the ceasefire, both sides eventually resumed hostilities."

    (Mặc dù đã có lệnh ngừng bắn, cả hai bên cuối cùng vẫn tiếp tục chiến sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resumed

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của resume: bắt đầu lại cái gì đó sau một khoảng dừng hoặc gián đoạn.

"The talks resumed this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resumed".

Ý nghĩa của sự liên tục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'resumed' (tiếp tục) các hoạt động sau một gián đoạn ngắn (như giờ nghỉ trưa, ngày lễ, hoặc tạm dừng kỹ thuật) thường được mong đợi và là dấu hiệu của sự hiệu quả và kỷ luật. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liên tục và hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ đã được bắt đầu, dù có bị gián đoạn. Trong môi trường công sở hoặc giáo dục, việc nhanh chóng 'resumed' công việc hoặc học tập sau một kỳ nghỉ là điều phổ biến và được đánh giá cao.

Tiếp tục trong pháp luật và tranh luận

Trong hệ thống pháp luật và các cuộc tranh luận công khai ở phương Tây, thuật ngữ 'resumed' thường được dùng để chỉ việc tiếp tục một phiên tòa, một cuộc điều tra, hoặc một cuộc thảo luận sau một thời gian tạm dừng. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với quy trình và đảm bảo rằng mọi vấn đề được giải quyết một cách có trật tự và không bị lãng quên, ngay cả khi có sự gián đoạn, duy trì tính công bằng và minh bạch.