(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ resumed
B2

resumed

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục khôi phục bắt đầu lại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Resumed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của resume: bắt đầu lại cái gì đó sau một khoảng dừng hoặc gián đoạn.

Definition (English Meaning)

Past simple and past participle of resume: to begin something again after a pause or interruption.

Ví dụ Thực tế với 'Resumed'

  • "The talks resumed this morning."

    "Các cuộc đàm phán đã được tiếp tục sáng nay."

  • "Normal service has now resumed."

    "Dịch vụ thông thường đã được khôi phục."

  • "He resumed his seat."

    "Anh ấy ngồi lại vào chỗ của mình."

  • "After the storm, the electricity supply was resumed."

    "Sau cơn bão, việc cung cấp điện đã được khôi phục."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Resumed'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

restarted(bắt đầu lại)
continued(tiếp tục)
recommenced(khởi đầu lại)

Trái nghĩa (Antonyms)

halted(dừng lại)
stopped(ngừng lại)
terminated(chấm dứt)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Resumed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Resumed" thường được sử dụng để mô tả hành động bắt đầu lại một hoạt động, công việc hoặc quá trình đã bị tạm dừng. Nó nhấn mạnh sự tiếp nối sau một khoảng thời gian gián đoạn. Khác với "started again" là một sự bắt đầu mới hoàn toàn, "resumed" ngụ ý một sự tiếp nối của cái gì đó đã tồn tại trước đó. Ví dụ, bạn có thể nói "The meeting resumed after a short break" (Cuộc họp tiếp tục sau một giờ giải lao ngắn) chứ không nói "The meeting started again..." trừ khi toàn bộ cuộc họp bị hủy và tổ chức lại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

after

"Resumed after" được dùng để chỉ sự tiếp nối sau một sự kiện hoặc khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ: "The trial resumed after the judge's illness." (Phiên tòa tiếp tục sau khi thẩm phán ốm).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Resumed'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)