(Top Banner Ad)
stopped
A2
Verb A2 General

stopped

UK: /stɒpt/ • US: /stɑːpt/

Nghĩa tiếng Việt

đã dừng lại ngừng lại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'stop'. To cease moving or operating; to come to a halt.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'stop'. Dừng lại, ngừng di chuyển hoặc hoạt động; đi đến chỗ bế tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car stopped at the red light."

    "Chiếc xe dừng lại ở đèn đỏ."

  • "She stopped talking when I entered the room."

    "Cô ấy ngừng nói khi tôi bước vào phòng."

  • "The clock stopped working."

    "Đồng hồ đã ngừng hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop dừng lại, ngừng, ngăn chặn
Noun stop điểm dừng, trạm dừng, sự ngừng
Noun stopper nút chặn, vật làm tắc
Adjective unstoppable không thể ngăn cản, không thể bị chặn đứng
Adjective non-stop không ngừng nghỉ, liên tục
Noun stopping sự dừng lại, việc ngăn chặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stuppa
Vulgar Latin
*stuppare
Proto-Germanic
*stuppōną
Old English
stoppian
Middle English
stoppen
Modern English
stop

Từ sợi thô đến hành động dừng lại

Từ 'stop' (và dạng quá khứ 'stopped') có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'stuppa', nghĩa là 'sợi thô' hoặc 'bông xơ'. Ý tưởng ban đầu là 'nhét đầy' hoặc 'bịt kín' một lỗ hổng bằng những vật liệu này. Khái niệm này sau đó đã phát triển qua tiếng Latin thông tục (*stuppare) và các ngôn ngữ German cổ (*stuppōną) thành 'chặn lại' hoặc 'ngăn cản', rồi cuối cùng trở thành nghĩa 'dừng lại' mà chúng ta biết ngày nay trong tiếng Anh. Vì vậy, khi bạn 'stop' một vật gì đó, bạn đang hình dung nó như việc bịt kín một lỗ hổng hoặc chặn đứng một dòng chảy!

Usage Note

'Stopped' chỉ hành động dừng lại đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể ám chỉ sự dừng lại tạm thời hoặc vĩnh viễn. Cần phân biệt với 'stopping' (dạng V-ing của 'stop') thường được dùng để chỉ hành động đang diễn ra.

Prepositions

at from

'Stopped at' chỉ địa điểm dừng lại. Ví dụ: 'We stopped at the gas station.' ('Chúng tôi dừng lại ở trạm xăng'). 'Stopped from' chỉ việc ngăn cản ai/cái gì. Ví dụ: 'The rain stopped him from playing soccer.' ('Cơn mưa đã ngăn anh ấy chơi bóng đá.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stopped
  • abruptly abruptly stopped
    (dừng lại đột ngột)
  • suddenly suddenly stopped
    (đột nhiên dừng lại)
  • completely completely stopped
    (dừng hẳn, ngừng hoàn toàn)
  • fully fully stopped
    (dừng lại hoàn toàn)
  • temporarily temporarily stopped
    (tạm thời ngừng lại)
Noun (subject) + stopped
  • traffic traffic stopped
    (giao thông tắc nghẽn, xe cộ ngừng lại)
  • heart heart stopped
    (tim ngừng đập)
  • rain rain stopped
    (mưa tạnh, mưa ngừng)
  • bus bus stopped
    (xe buýt đã dừng)
Verb + stopped (as a state)
  • was was stopped
    (đã bị dừng/ngừng lại (ở trạng thái dừng))
  • remained remained stopped
    (vẫn ở trạng thái dừng, vẫn ngừng)

Idioms

  • stop dead in one's tracks

    dừng lại đột ngột, chết lặng (vì ngạc nhiên, sợ hãi)

    "She stopped dead in her tracks when she saw the huge spider."

    (Cô ấy dừng lại chết lặng khi nhìn thấy con nhện khổng lồ.)

  • stopped short

    dừng lại đột ngột, chững lại (thường trước khi nói hoặc làm điều gì đó)

    "He stopped short of criticizing his boss directly, instead hinting at the problem."

    (Anh ấy chững lại không trực tiếp chỉ trích sếp mình mà thay vào đó chỉ gợi ý về vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stopped

Verb
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'stop'. Dừng lại, ngừng di chuyển hoặc hoạt động; đi đến chỗ bế tắc.

"The car stopped at the red light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stopped".

Biển báo DỪNG (STOP Sign)

Biển báo DỪNG (STOP sign) là một trong những biển báo giao thông được quốc tế công nhận nhất, có hình bát giác màu đỏ với chữ 'STOP' màu trắng. Nó chỉ dẫn người lái xe phải dừng hoàn toàn trước khi tiếp tục, đảm bảo an toàn giao thông. Đây là biểu tượng cho sự tuân thủ quy tắc và an toàn trên đường bộ ở nhiều quốc gia, thể hiện sự cần thiết của việc tạm ngừng để đánh giá tình hình.

Dừng lại để suy ngẫm và nghỉ ngơi

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'dừng lại' không chỉ mang nghĩa vật lý mà còn là việc tạm ngưng các hoạt động bận rộn để suy nghĩ, nhìn nhận lại vấn đề hoặc đơn giản là để thư giãn. Cụm từ 'stop to smell the roses' (dừng lại để ngửi hoa hồng) thể hiện ý tưởng này, khuyến khích mọi người tận hưởng cuộc sống và những điều nhỏ bé xung quanh thay vì vội vã chạy theo guồng quay của cuộc sống hiện đại.