(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stopped
A2

stopped

Verb

Nghĩa tiếng Việt

đã dừng lại ngừng lại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stopped'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'stop'. Dừng lại, ngừng di chuyển hoặc hoạt động; đi đến chỗ bế tắc.

Definition (English Meaning)

Past simple and past participle of 'stop'. To cease moving or operating; to come to a halt.

Ví dụ Thực tế với 'Stopped'

  • "The car stopped at the red light."

    "Chiếc xe dừng lại ở đèn đỏ."

  • "She stopped talking when I entered the room."

    "Cô ấy ngừng nói khi tôi bước vào phòng."

  • "The clock stopped working."

    "Đồng hồ đã ngừng hoạt động."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stopped'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: stop
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

started(bắt đầu)
continued(tiếp tục)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Stopped'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Stopped' chỉ hành động dừng lại đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể ám chỉ sự dừng lại tạm thời hoặc vĩnh viễn. Cần phân biệt với 'stopping' (dạng V-ing của 'stop') thường được dùng để chỉ hành động đang diễn ra.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at from

'Stopped at' chỉ địa điểm dừng lại. Ví dụ: 'We stopped at the gas station.' ('Chúng tôi dừng lại ở trạm xăng'). 'Stopped from' chỉ việc ngăn cản ai/cái gì. Ví dụ: 'The rain stopped him from playing soccer.' ('Cơn mưa đã ngăn anh ấy chơi bóng đá.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stopped'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)