(Top Banner Ad)
retail park
B1
danh từ B1 Kinh tế, Bán lẻ

retail park

UK: /ˈriːteɪl pɑːk/ • US: /ˈriːteɪl pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

khu bán lẻ trung tâm bán lẻ ngoại ô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area on the edge of a town or city where there are a number of large shops.

Vietnamese Meaning

Một khu vực ở vùng ngoại ô của một thị trấn hoặc thành phố, nơi có một số cửa hàng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new retail park has brought many jobs to the area."

    "Khu bán lẻ mới đã mang lại nhiều việc làm cho khu vực."

  • "The retail park is easily accessible by car."

    "Khu bán lẻ dễ dàng tiếp cận bằng ô tô."

  • "Many people prefer retail parks because of the free parking."

    "Nhiều người thích các khu bán lẻ vì có bãi đỗ xe miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retail sự bán lẻ
Verb retail bán lẻ
Noun retailer người bán lẻ, nhà bán lẻ
Noun retailing ngành bán lẻ, hoạt động bán lẻ
Noun park công viên; bãi đỗ xe
Verb park đỗ xe, đậu xe
Noun parking chỗ đỗ xe, bãi đỗ xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retaillier (gốc của từ 'retail')
Old French
parc (gốc của từ 'park')
English (giữa thế kỷ 20)
retail park (tên ghép)

Nguồn gốc của 'Retail'

Từ 'retail' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retaillier', có nghĩa là 'cắt lại' hoặc 'chia nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động chia nhỏ hàng hóa để bán từng phần, trái ngược với việc bán buôn.

Nguồn gốc của 'Park'

Từ 'park' cũng có gốc từ tiếng Pháp cổ 'parc', có nghĩa là 'khu đất được bao quanh'. Ban đầu, nó thường chỉ các khu đất săn bắn của giới quý tộc hoặc khu đất được quy hoạch.

Sự ra đời của 'Retail Park'

Cụm từ 'retail park' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh Quốc. Nó mô tả một khu vực lớn tập trung nhiều cửa hàng bán lẻ, thường nằm ở ngoại ô thành phố, có bãi đỗ xe rộng rãi và được thiết kế để dễ dàng tiếp cận bằng ô tô.

Usage Note

Cụm từ 'retail park' thường được dùng để chỉ một khu vực tập trung các cửa hàng bán lẻ lớn, thường là các cửa hàng thuộc chuỗi hoặc các cửa hàng chuyên biệt về một loại hàng hóa nhất định (ví dụ: đồ nội thất, đồ điện tử, quần áo). Các retail park thường có bãi đỗ xe rộng rãi và dễ dàng tiếp cận bằng ô tô. Khác với 'shopping mall' (trung tâm thương mại) thường nằm trong nhà và có nhiều loại hình dịch vụ giải trí khác nhau, retail park chủ yếu tập trung vào việc mua sắm.

Prepositions

in at near

* **in**: Dùng khi nói về việc mua sắm hoặc có mặt bên trong một cửa hàng cụ thể trong retail park (ví dụ: I went shopping in a retail park).
* **at**: Dùng khi chỉ vị trí tổng quát của retail park (ví dụ: The new retail park is at the edge of town).
* **near**: Dùng khi chỉ vị trí gần retail park (ví dụ: We live near a retail park).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retail park
  • large a large retail park
    (một trung tâm thương mại lớn)
  • out-of-town an out-of-town retail park
    (một trung tâm thương mại ngoại ô)
  • new a new retail park
    (một trung tâm thương mại mới)
Verb + retail park
  • shop at shop at a retail park
    (mua sắm tại một trung tâm thương mại)
  • visit visit a retail park
    (ghé thăm một trung tâm thương mại)
  • develop develop a retail park
    (phát triển/xây dựng một trung tâm thương mại)
Prepositional Phrase
  • in in a retail park
    (trong một trung tâm thương mại)
  • at at the retail park
    (tại trung tâm thương mại đó)

Idioms

  • an out-of-town retail park

    một trung tâm thương mại ngoại ô (nằm ngoài khu vực trung tâm thành phố)

    "Many families prefer shopping at an out-of-town retail park because of the ample free parking and variety of stores."

    (Nhiều gia đình thích mua sắm tại một trung tâm thương mại ngoại ô vì có nhiều chỗ đỗ xe miễn phí và đa dạng cửa hàng.)

  • to go to a retail park

    đi đến một trung tâm thương mại

    "We need some new household items, so let's go to the retail park this afternoon."

    (Chúng ta cần vài món đồ gia dụng mới, vậy chiều nay hãy đi đến trung tâm thương mại nhé.)

  • a major retail park

    một trung tâm thương mại lớn/quan trọng

    "The new development includes a major retail park, expected to attract shoppers from neighbouring towns."

    (Dự án phát triển mới bao gồm một trung tâm thương mại lớn, dự kiến sẽ thu hút người mua sắm từ các thị trấn lân cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retail park

danh từ
Lật mặt

Một khu vực ở vùng ngoại ô của một thị trấn hoặc thành phố, nơi có một số cửa hàng lớn.

"The new retail park has brought many jobs to the area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail park".

Văn hóa mua sắm bằng ô tô

Retail park phản ánh một khía cạnh của văn hóa tiêu dùng hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây. Chúng được thiết kế để người mua sắm dễ dàng đến bằng ô tô, với các bãi đỗ xe lớn. Điều này nhấn mạnh sự tiện lợi và thường gắn liền với lối sống ngoại ô, nơi việc di chuyển bằng phương tiện cá nhân là chủ yếu.

Ảnh hưởng đến khu phố mua sắm truyền thống

Sự phát triển của retail park đã thay đổi đáng kể cách người dân mua sắm và có ảnh hưởng lớn đến các khu phố mua sắm truyền thống (high street) ở trung tâm thành phố. Trong khi retail park cung cấp sự tiện lợi và đa dạng hàng hóa ở một địa điểm, các khu phố truyền thống thường phải vật lộn để cạnh tranh, dẫn đến sự suy giảm của nhiều cửa hàng nhỏ lẻ.