(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ outlet store
B1

outlet store

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng outlet cửa hàng giảm giá trực tiếp từ nhà máy cửa hàng bán hàng tồn kho
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Outlet store'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cửa hàng bán lẻ nơi các nhà sản xuất bán trực tiếp sản phẩm của họ cho công chúng với giá giảm, thường là vì hàng hóa bị tồn kho, hết mùa hoặc có lỗi nhỏ.

Definition (English Meaning)

A retail store where manufacturers sell their products directly to the public at a reduced price, often because the goods are overstocked, out of season, or have minor defects.

Ví dụ Thực tế với 'Outlet store'

  • "We found a great deal on a new jacket at the outlet store."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một món hời lớn cho một chiếc áo khoác mới tại cửa hàng outlet."

  • "Many tourists visit the outlet stores to buy discounted designer goods."

    "Nhiều khách du lịch ghé thăm các cửa hàng outlet để mua hàng hiệu giảm giá."

  • "The company opened a new outlet store to clear its surplus inventory."

    "Công ty đã mở một cửa hàng outlet mới để thanh lý hàng tồn kho dư thừa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Outlet store'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: outlet store
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

retail store(cửa hàng bán lẻ)
discount store(cửa hàng giảm giá)
shopping mall(trung tâm mua sắm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Outlet store'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Outlet stores thường được đặt ở các khu mua sắm lớn hoặc ở các địa điểm xa trung tâm thành phố, nơi chi phí thuê mặt bằng thấp hơn. Các cửa hàng này thường bán hàng hóa mang thương hiệu của chính họ, giúp họ kiểm soát giá cả và duy trì hình ảnh thương hiệu. Khác với các cửa hàng giảm giá (discount stores) thường bán nhiều loại sản phẩm từ nhiều nhà sản xuất khác nhau, outlet stores thường chỉ bán sản phẩm của một thương hiệu duy nhất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Outlet store'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this outlet store has incredible deals on designer clothes!
Ồ, cửa hàng outlet này có những ưu đãi khó tin cho quần áo hàng hiệu!
Phủ định
Alas, this outlet store doesn't have the specific item I was looking for.
Tiếc thay, cửa hàng outlet này không có món đồ cụ thể mà tôi đang tìm.
Nghi vấn
Hey, does this outlet store offer any additional discounts today?
Này, cửa hàng outlet này có giảm giá thêm vào hôm nay không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there was an outlet store closer to my house.
Tôi ước có một cửa hàng outlet gần nhà tôi hơn.
Phủ định
If only I hadn't spent all my money at the outlet store yesterday.
Ước gì hôm qua tôi đã không tiêu hết tiền ở cửa hàng outlet.
Nghi vấn
If only the outlet store would have a bigger sale this weekend!
Ước gì cửa hàng outlet có một đợt giảm giá lớn hơn vào cuối tuần này!
(Vị trí vocab_tab4_inline)