(Top Banner Ad)
outlet store
B1
Danh từ B1 Kinh tế

outlet store

UK: /ˈaʊtlət stɔː/ • US: /ˈaʊtˌlɛt stɔr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng outlet cửa hàng giảm giá trực tiếp từ nhà máy cửa hàng bán hàng tồn kho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store where manufacturers sell their products directly to the public at a reduced price, often because the goods are overstocked, out of season, or have minor defects.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ nơi các nhà sản xuất bán trực tiếp sản phẩm của họ cho công chúng với giá giảm, thường là vì hàng hóa bị tồn kho, hết mùa hoặc có lỗi nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found a great deal on a new jacket at the outlet store."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một món hời lớn cho một chiếc áo khoác mới tại cửa hàng outlet."

  • "Many tourists visit the outlet stores to buy discounted designer goods."

    "Nhiều khách du lịch ghé thăm các cửa hàng outlet để mua hàng hiệu giảm giá."

  • "The company opened a new outlet store to clear its surplus inventory."

    "Công ty đã mở một cửa hàng outlet mới để thanh lý hàng tồn kho dư thừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outlet Nơi bán hàng trực tiếp từ nhà sản xuất; lối thoát; kênh phân phối
Noun store Cửa hàng; kho hàng
Noun retailer Người bán lẻ
Verb store Lưu trữ, cất giữ
Verb retail Bán lẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
lætan
Middle English
outlet
Old French
estor
Middle English
store
Modern English
outlet
Modern English
outlet store

Nguồn gốc của 'outlet store'

Từ 'outlet' ban đầu có nghĩa là 'lối ra' hoặc 'kênh thoát'. Khi kết hợp với 'store' (cửa hàng), nó hình thành nên 'outlet store' vào thế kỷ 20. Khái niệm này xuất hiện khi các nhà sản xuất muốn bán trực tiếp hàng hóa tồn kho, hàng cuối mùa hoặc hàng có lỗi nhỏ đến tay người tiêu dùng, giúp họ 'thoát' hàng tồn một cách hiệu quả và cung cấp sản phẩm với giá ưu đãi hơn so với các cửa hàng bán lẻ truyền thống.

Usage Note

Outlet stores thường được đặt ở các khu mua sắm lớn hoặc ở các địa điểm xa trung tâm thành phố, nơi chi phí thuê mặt bằng thấp hơn. Các cửa hàng này thường bán hàng hóa mang thương hiệu của chính họ, giúp họ kiểm soát giá cả và duy trì hình ảnh thương hiệu. Khác với các cửa hàng giảm giá (discount stores) thường bán nhiều loại sản phẩm từ nhiều nhà sản xuất khác nhau, outlet stores thường chỉ bán sản phẩm của một thương hiệu duy nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outlet store
  • designer designer outlet store
    (cửa hàng outlet bán đồ thiết kế (thương hiệu))
  • factory factory outlet store
    (cửa hàng outlet của nhà máy (bán trực tiếp từ nhà máy))
  • premium premium outlet store
    (cửa hàng outlet cao cấp)
  • large large outlet store
    (cửa hàng outlet lớn)
  • discount discount outlet store
    (cửa hàng outlet giảm giá)
Verb + outlet store
  • visit visit an outlet store
    (ghé thăm một cửa hàng outlet)
  • shop at shop at an outlet store
    (mua sắm ở một cửa hàng outlet)
  • open open an outlet store
    (mở một cửa hàng outlet)
Noun + outlet store (descriptive)
  • outlet store outlet store manager
    (quản lý cửa hàng outlet)
  • outlet store outlet store employee
    (nhân viên cửa hàng outlet)

Idioms

  • hit the outlet stores

    đi mua sắm ở các cửa hàng outlet (thường là để tìm đồ giảm giá)

    "Let's hit the outlet stores this weekend and look for some bargains."

    (Cuối tuần này chúng ta hãy đi các cửa hàng outlet để tìm vài món hời nhé.)

  • score a deal at an outlet store

    mua được món hời, ưu đãi tốt ở cửa hàng outlet

    "I scored a great deal on a new jacket at the outlet store last week."

    (Tôi đã mua được một chiếc áo khoác mới rất hời ở cửa hàng outlet tuần trước.)

  • outlet store shopping spree

    một đợt mua sắm lớn/cuồng nhiệt ở các cửa hàng outlet

    "After receiving her bonus, she went on an outlet store shopping spree."

    (Sau khi nhận tiền thưởng, cô ấy đã có một đợt mua sắm lớn ở các cửa hàng outlet.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outlet store

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ nơi các nhà sản xuất bán trực tiếp sản phẩm của họ cho công chúng với giá giảm, thường là vì hàng hóa bị tồn kho, hết mùa hoặc có lỗi nhỏ.

"We found a great deal on a new jacket at the outlet store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this outlet store has incredible deals on designer clothes!
Ồ, cửa hàng outlet này có những ưu đãi khó tin cho quần áo hàng hiệu!
Phủ định
Alas, this outlet store doesn't have the specific item I was looking for.
Tiếc thay, cửa hàng outlet này không có món đồ cụ thể mà tôi đang tìm.
Nghi vấn
Hey, does this outlet store offer any additional discounts today?
Này, cửa hàng outlet này có giảm giá thêm vào hôm nay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there was an outlet store closer to my house.
Tôi ước có một cửa hàng outlet gần nhà tôi hơn.
Phủ định
If only I hadn't spent all my money at the outlet store yesterday.
Ước gì hôm qua tôi đã không tiêu hết tiền ở cửa hàng outlet.
Nghi vấn
If only the outlet store would have a bigger sale this weekend!
Ước gì cửa hàng outlet có một đợt giảm giá lớn hơn vào cuối tuần này!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outlet store".

Thiên đường mua sắm giá rẻ

Outlet store thường được xem là 'thiên đường' cho những người thích mua sắm với giá ưu đãi. Chúng chuyên bán các sản phẩm từ mùa trước, hàng tồn kho hoặc hàng có lỗi nhỏ từ chính nhà sản xuất hoặc thương hiệu, giúp người tiêu dùng tiết kiệm đáng kể so với việc mua tại các cửa hàng bán lẻ thông thường. Đây là cách tuyệt vời để sở hữu sản phẩm chất lượng với chi phí thấp.

Địa điểm và trải nghiệm mua sắm

Nhiều outlet store được tập trung thành các trung tâm thương mại lớn, gọi là 'outlet mall' hoặc 'outlet village', thường nằm ở ngoại ô các thành phố lớn. Khách hàng thường phải di chuyển xa hơn để đến đây, nhưng bù lại, họ có cơ hội mua sắm trong không gian rộng rãi, có nhiều lựa chọn thương hiệu và tận hưởng cảm giác 'săn' được hàng tốt giá hời, biến việc mua sắm thành một hoạt động giải trí.