(Top Banner Ad)
shopping spree
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tiêu dùng

shopping spree

UK: /ˈʃɒpɪŋ spriː/ • US: /ˈʃɑːpɪŋ spriː/

Nghĩa tiếng Việt

mua sắm thả ga mua sắm điên cuồng mua sắm không kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of excessive or uncontrolled shopping.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mua sắm quá mức hoặc không kiểm soát được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went on a shopping spree after receiving her bonus."

    "Cô ấy đã đi mua sắm thả ga sau khi nhận được tiền thưởng."

  • "The tourists embarked on a shopping spree in the city's famous boutiques."

    "Các khách du lịch đã bắt đầu một cuộc mua sắm thả ga tại các cửa hàng nổi tiếng của thành phố."

  • "Her credit card bills were a result of her frequent shopping sprees."

    "Hóa đơn thẻ tín dụng của cô ấy là kết quả của những lần mua sắm thả ga thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shop Cửa hàng, tiệm
Verb shop Mua sắm
Noun shopper Người mua sắm
Noun shopping Việc mua sắm (như trong 'go shopping')
Adjective shopping Liên quan đến mua sắm (ví dụ: shopping mall - trung tâm mua sắm)

Synonyms

shopping binge (mua sắm vô độ)spending spree (tiêu xài vô độ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceoppa (meaning: stall, booth)
Middle English
shoppe
English (verb form)
shop (from early 17th century)
Scots/Irish English (late 18th century)
spree (meaning: a lively frolic, a burst of activity)
English (compound, early 20th century)
shopping spree

Nguồn gốc của từ "spree"

"Spree" xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, có thể bắt nguồn từ tiếng Scotland hoặc tiếng Ireland, ban đầu mang nghĩa là một cuộc vui chơi ồn ào, náo nhiệt hoặc một đợt hoạt động sôi nổi, không kiểm soát. Nó ngụ ý một khoảng thời gian hào hứng và thường là quá mức.

Sự kết hợp "shopping spree"

Cụm từ "shopping spree" (cuộc mua sắm xả láng) bắt đầu phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp hành động "shopping" (mua sắm) với ý nghĩa của "spree" (một đợt hoạt động mạnh mẽ, không kiểm soát). Cụm từ này dùng để mô tả một khoảng thời gian mua sắm nhiều, nhanh chóng và thường là bốc đồng, không có kế hoạch.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc mua sắm quá đà, vượt quá khả năng chi trả hoặc nhu cầu thực tế. Nó thường liên quan đến việc mua nhiều đồ cùng một lúc và có thể là một hành động bốc đồng. So với từ 'shopping', 'shopping spree' nhấn mạnh vào sự bốc đồng, số lượng lớn và thường là không cần thiết của việc mua sắm.

Prepositions

on

Thường dùng 'on a shopping spree' để chỉ ai đó đang thực hiện một cuộc mua sắm quá đà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shopping spree
  • wild wild shopping spree
    (một cuộc mua sắm điên cuồng/không kiểm soát)
  • huge huge shopping spree
    (một cuộc mua sắm lớn/khổng lồ)
  • lavish lavish shopping spree
    (một cuộc mua sắm xa hoa/phung phí)
  • luxury luxury shopping spree
    (một cuộc mua sắm hàng hiệu/xa xỉ)
  • bargain bargain shopping spree
    (một cuộc mua sắm săn hàng giảm giá)
Verb + a shopping spree
  • go on go on a shopping spree
    (đi mua sắm xả láng)
  • embark on embark on a shopping spree
    (bắt đầu một cuộc mua sắm xả láng)
  • indulge in indulge in a shopping spree
    (tận hưởng/đắm chìm vào một cuộc mua sắm xả láng)
  • treat oneself to treat oneself to a shopping spree
    (tự thưởng cho mình một cuộc mua sắm xả láng)
Noun/Context + shopping spree
  • Christmas Christmas shopping spree
    (đợt mua sắm xả láng dịp Giáng Sinh)
  • post-holiday post-holiday shopping spree
    (đợt mua sắm xả láng sau kỳ nghỉ lễ)

Idioms

  • go on a shopping spree

    đi mua sắm xả láng, mua sắm không kiểm soát

    "After she got her big bonus, she decided to go on a shopping spree."

    (Sau khi nhận được khoản tiền thưởng lớn, cô ấy quyết định đi mua sắm xả láng.)

  • be on a shopping spree

    đang trong một đợt mua sắm xả láng

    "With the holiday season approaching, many consumers are already on a shopping spree."

    (Khi mùa lễ hội đang đến gần, nhiều người tiêu dùng đã bắt đầu một đợt mua sắm xả láng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shopping spree

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian mua sắm quá mức hoặc không kiểm soát được.

"She went on a shopping spree after receiving her bonus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shopping spree".

Black Friday (Thứ Sáu Đen)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, Black Friday (Thứ Sáu Đen) là ngày sau Lễ Tạ Ơn, đánh dấu sự khởi đầu của mùa mua sắm Giáng Sinh. Nhiều cửa hàng giảm giá mạnh, thu hút khách hàng "shopping spree" (mua sắm xả láng) để săn những món hời lớn. Đây là một trong những ngày mua sắm bận rộn và doanh thu cao nhất trong năm.

Retail Therapy (Liệu pháp mua sắm)

Cụm từ "retail therapy" (liệu pháp mua sắm) dùng để chỉ hành động mua sắm như một cách để cải thiện tâm trạng, giảm căng thẳng hoặc đối phó với cảm xúc tiêu cực. Dù "shopping spree" thường ám chỉ việc mua sắm quá mức và bốc đồng, ý tưởng đằng sau việc mua sắm để cảm thấy tốt hơn là một khía cạnh văn hóa phổ biến, phản ánh mối liên hệ giữa tiêu dùng và tâm lý con người.