shopping spree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of excessive or uncontrolled shopping.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian mua sắm quá mức hoặc không kiểm soát được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went on a shopping spree after receiving her bonus."
"Cô ấy đã đi mua sắm thả ga sau khi nhận được tiền thưởng."
-
"The tourists embarked on a shopping spree in the city's famous boutiques."
"Các khách du lịch đã bắt đầu một cuộc mua sắm thả ga tại các cửa hàng nổi tiếng của thành phố."
-
"Her credit card bills were a result of her frequent shopping sprees."
"Hóa đơn thẻ tín dụng của cô ấy là kết quả của những lần mua sắm thả ga thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc mua sắm quá đà, vượt quá khả năng chi trả hoặc nhu cầu thực tế. Nó thường liên quan đến việc mua nhiều đồ cùng một lúc và có thể là một hành động bốc đồng. So với từ 'shopping', 'shopping spree' nhấn mạnh vào sự bốc đồng, số lượng lớn và thường là không cần thiết của việc mua sắm.
Prepositions
Thường dùng 'on a shopping spree' để chỉ ai đó đang thực hiện một cuộc mua sắm quá đà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild shopping spree (một cuộc mua sắm điên cuồng/không kiểm soát)
-
huge huge shopping spree (một cuộc mua sắm lớn/khổng lồ)
-
lavish lavish shopping spree (một cuộc mua sắm xa hoa/phung phí)
-
luxury luxury shopping spree (một cuộc mua sắm hàng hiệu/xa xỉ)
-
bargain bargain shopping spree (một cuộc mua sắm săn hàng giảm giá)
-
go on go on a shopping spree (đi mua sắm xả láng)
-
embark on embark on a shopping spree (bắt đầu một cuộc mua sắm xả láng)
-
indulge in indulge in a shopping spree (tận hưởng/đắm chìm vào một cuộc mua sắm xả láng)
-
treat oneself to treat oneself to a shopping spree (tự thưởng cho mình một cuộc mua sắm xả láng)
-
Christmas Christmas shopping spree (đợt mua sắm xả láng dịp Giáng Sinh)
-
post-holiday post-holiday shopping spree (đợt mua sắm xả láng sau kỳ nghỉ lễ)
Idioms
-
go on a shopping spree
đi mua sắm xả láng, mua sắm không kiểm soát
"After she got her big bonus, she decided to go on a shopping spree."
(Sau khi nhận được khoản tiền thưởng lớn, cô ấy quyết định đi mua sắm xả láng.)
-
be on a shopping spree
đang trong một đợt mua sắm xả láng
"With the holiday season approaching, many consumers are already on a shopping spree."
(Khi mùa lễ hội đang đến gần, nhiều người tiêu dùng đã bắt đầu một đợt mua sắm xả láng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shopping spree
Danh từMột khoảng thời gian mua sắm quá mức hoặc không kiểm soát được.
"She went on a shopping spree after receiving her bonus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shopping spree".
