(Top Banner Ad)
compulsive buying
C1
noun C1 Tâm lý học, Kinh tế học hành vi

compulsive buying

UK: /kəmˈpʌlsɪv ˈbaɪɪŋ/ • US: /kəmˈpʌlsɪv ˈbaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chứng nghiện mua sắm nghiện mua sắm hội chứng nghiện mua sắm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An irresistible impulse to buy things, often unnecessary or unaffordable, as a way of dealing with personal problems.

Vietnamese Meaning

Một sự thôi thúc không thể cưỡng lại để mua sắm, thường là những thứ không cần thiết hoặc vượt quá khả năng chi trả, như một cách để đối phó với các vấn đề cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Compulsive buying can lead to serious financial difficulties and relationship problems."

    "Chứng nghiện mua sắm có thể dẫn đến những khó khăn tài chính nghiêm trọng và các vấn đề trong các mối quan hệ."

  • "She realized she had a problem with compulsive buying when her credit card bills became unmanageable."

    "Cô ấy nhận ra mình có vấn đề với chứng nghiện mua sắm khi hóa đơn thẻ tín dụng của cô ấy trở nên không thể kiểm soát được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compulsion Sự thôi thúc, sự cưỡng chế
Adjective compulsive Mang tính cưỡng chế, khó kiểm soát
Verb compel Buộc phải, thôi thúc
Noun buyer Người mua
Verb buy Mua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compellere (to drive, force)
Late Latin
compulsivus (compulsive)
Proto-Germanic
*bugjanan (to acquire, buy)
Modern English
compulsive buying (1980s onwards)

Nguồn gốc của hành vi mua sắm không kiểm soát

Từ 'compulsive' (cưỡng chế) mô tả một hành động lặp đi lặp lại và không thể kiểm soát được. Bản thân chứng 'mua sắm cưỡng chế' (oniomania) đã được mô tả từ cuối thế kỷ 19, nhưng thuật ngữ này trở nên phổ biến hơn trong tiếng Anh từ những năm 1980, khi các nhà tâm lý học bắt đầu nghiên cứu sự bùng nổ của chứng nghiện mua sắm trong xã hội tiêu dùng hiện đại.

Usage Note

Compulsive buying, còn được gọi là 'oniomania' hoặc 'shopping addiction,' là một rối loạn hành vi đặc trưng bởi việc mua sắm quá mức, mất kiểm soát. Hành vi này không chỉ đơn thuần là thích mua sắm; nó là một sự thôi thúc mạnh mẽ, gây ra cảm giác tội lỗi, lo lắng và các vấn đề tài chính. Nó khác với việc mua sắm vui vẻ ở chỗ nó mang tính chất cưỡng bức và gây ra hậu quả tiêu cực đáng kể cho cuộc sống của người mắc phải.

Prepositions

for as

‘for’ (để): Compulsive buying as a coping mechanism *for* stress. ‘as’ (như là): Compulsive buying *as* a form of self-soothing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compulsive buying
  • severe severe compulsive buying
    (chứng mua sắm cưỡng chế nghiêm trọng)
  • pathological pathological compulsive buying
    (mua sắm cưỡng chế mang tính bệnh lý)
  • chronic chronic compulsive buying
    (mua sắm cưỡng chế mãn tính)
Verb + compulsive buying
  • suffer from suffer from compulsive buying
    (mắc chứng/khổ sở vì mua sắm cưỡng chế)
  • treat treat compulsive buying
    (điều trị chứng mua sắm cưỡng chế)
Noun + compulsive buying
  • symptoms of symptoms of compulsive buying
    (các triệu chứng của mua sắm cưỡng chế)
  • cycle of the cycle of compulsive buying
    (chu trình mua sắm cưỡng chế)

Idioms

  • Retail therapy gone wrong

    Liệu pháp mua sắm vượt tầm kiểm soát

    "For many, compulsive buying is simply retail therapy gone wrong."

    (Đối với nhiều người, mua sắm cưỡng chế chỉ là liệu pháp mua sắm đã đi quá giới hạn.)

  • Be addicted to compulsive buying

    Nghiện mua sắm cưỡng chế

    "She realized she was addicted to compulsive buying when her debt piled up."

    (Cô ấy nhận ra mình đã nghiện mua sắm cưỡng chế khi nợ nần chồng chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compulsive buying

noun
Lật mặt

Một sự thôi thúc không thể cưỡng lại để mua sắm, thường là những thứ không cần thiết hoặc vượt quá khả năng chi trả, như một cách để đối phó với các vấn đề cá nhân.

"Compulsive buying can lead to serious financial difficulties and relationship problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsive buying".

Oniomania: Tên gọi khoa học

Trong lĩnh vực tâm lý học lâm sàng, mua sắm cưỡng chế được đặt tên khoa học là 'oniomania' (chứng nghiện mua sắm). Nó được phân loại là một rối loạn kiểm soát xung động (impulse control disorder) tương tự như nghiện cờ bạc, và thường liên quan đến các vấn đề cảm xúc như lo âu hoặc trầm cảm.

Tác động của thương mại điện tử

Sự phát triển của thương mại điện tử (e-commerce) và các phương thức thanh toán không tiền mặt đã làm trầm trọng thêm hành vi mua sắm cưỡng chế. Việc mua hàng chỉ cần một cú nhấp chuột, loại bỏ rào cản cảm xúc khi phải trao đổi tiền mặt, khiến người bệnh dễ dàng sa đà vào việc mua sắm hơn.