uncommunicativeness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being uncommunicative; a reluctance or inability to communicate effectively or openly.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu cởi mở, sự ít giao tiếp; trạng thái hoặc tính chất không muốn hoặc không có khả năng giao tiếp một cách hiệu quả hoặc cởi mở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His uncommunicativeness made it difficult to understand his needs."
"Sự ít giao tiếp của anh ấy khiến người khác khó hiểu được nhu cầu của anh ấy."
-
"The defendant's uncommunicativeness during the trial raised suspicions."
"Sự im lặng của bị cáo trong suốt phiên tòa làm dấy lên nghi ngờ."
-
"Her uncommunicativeness stemmed from a deep-seated fear of rejection."
"Sự ít nói của cô ấy bắt nguồn từ nỗi sợ bị từ chối sâu sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | communicate | giao tiếp, truyền đạt |
| Adjective | communicative | cởi mở, dễ giao tiếp |
| Adjective | uncommunicative | khép kín, ít nói |
| Noun | communication | sự giao tiếp, liên lạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để chỉ một tính cách hoặc hành vi của một người. Nó nhấn mạnh sự không sẵn lòng chia sẻ thông tin, cảm xúc, hoặc ý kiến. So với 'shyness' (sự nhút nhát), 'uncommunicativeness' mang ý nghĩa chủ động hơn trong việc giữ kín thông tin, có thể do không tin tưởng, e ngại, hoặc đơn giản là tính cách khép kín. Khác với 'reticence' (sự kín đáo), 'uncommunicativeness' có thể mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự khó gần hoặc không thân thiện.
Prepositions
Ví dụ: 'There was an uncommunicativeness in her behavior.' (Có một sự khép kín trong hành vi của cô ấy.) Hoặc, 'His uncommunicativeness about the project worried his colleagues.' (Việc anh ta không muốn chia sẻ về dự án khiến đồng nghiệp lo lắng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
general general uncommunicativeness (sự ít nói chung chung)
-
apparent apparent uncommunicativeness (sự ít nói rõ ràng)
-
stubborn stubborn uncommunicativeness (sự ít nói bướng bỉnh)
-
observe observe uncommunicativeness (quan sát thấy sự ít nói)
-
interpret interpret uncommunicativeness (diễn giải sự ít nói)
-
mistake mistake for uncommunicativeness (nhầm lẫn với sự ít nói)
Idioms
-
A closed book
Người kín tiếng, khó hiểu
"He's a bit of a closed book; his uncommunicativeness makes it hard to know him."
(Anh ta là một người khá kín tiếng; sự ít nói của anh ta khiến người khác khó mà hiểu được.)
-
Silent treatment
Sự im lặng, sự làm lơ (để trừng phạt)
"Her uncommunicativeness was a form of silent treatment after their argument."
(Sự ít nói của cô ấy là một hình thức làm lơ sau cuộc tranh cãi của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncommunicativeness
danh từSự thiếu cởi mở, sự ít giao tiếp; trạng thái hoặc tính chất không muốn hoặc không có khả năng giao tiếp một cách hiệu quả hoặc cởi mở.
"His uncommunicativeness made it difficult to understand his needs."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The psychologist said that her uncommunicativeness was a symptom of deeper issues. |
Nhà tâm lý học nói rằng sự ít giao tiếp của cô ấy là một triệu chứng của những vấn đề sâu sắc hơn. |
| Phủ định | She told me that his uncommunicativeness did not help in resolving their conflicts. |
Cô ấy nói với tôi rằng sự ít giao tiếp của anh ấy không giúp giải quyết những mâu thuẫn của họ. |
| Nghi vấn | The teacher asked why his uncommunicativeness had become so pronounced in class. |
Giáo viên hỏi tại sao sự ít giao tiếp của anh ấy lại trở nên rõ rệt như vậy trong lớp. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommunicativeness".
