(Top Banner Ad)
uncommunicativeness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Giao tiếp

uncommunicativeness

UK: /ˌʌnkəˈmjuːnɪkətɪvnəs/ • US: /ˌʌnkəˈmjuːnɪkətɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự ít nói tính khép kín sự không cởi mở tính lầm lì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being uncommunicative; a reluctance or inability to communicate effectively or openly.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu cởi mở, sự ít giao tiếp; trạng thái hoặc tính chất không muốn hoặc không có khả năng giao tiếp một cách hiệu quả hoặc cởi mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His uncommunicativeness made it difficult to understand his needs."

    "Sự ít giao tiếp của anh ấy khiến người khác khó hiểu được nhu cầu của anh ấy."

  • "The defendant's uncommunicativeness during the trial raised suspicions."

    "Sự im lặng của bị cáo trong suốt phiên tòa làm dấy lên nghi ngờ."

  • "Her uncommunicativeness stemmed from a deep-seated fear of rejection."

    "Sự ít nói của cô ấy bắt nguồn từ nỗi sợ bị từ chối sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Adjective communicative cởi mở, dễ giao tiếp
Adjective uncommunicative khép kín, ít nói
Noun communication sự giao tiếp, liên lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicare (to share, impart)
English
communicate
English
uncommunicative
English
uncommunicativeness

Gốc rễ của 'uncommunicativeness'

Từ 'uncommunicativeness' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'communicare', có nghĩa là chia sẻ hoặc truyền đạt. Ban đầu, nó ám chỉ việc trao đổi thông tin, nhưng sau đó phát triển thành ý nghĩa ngược lại – sự thiếu giao tiếp hoặc kín đáo. Như vậy, 'uncommunicativeness' thể hiện sự đối lập hoàn toàn với nguồn gốc của nó.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ một tính cách hoặc hành vi của một người. Nó nhấn mạnh sự không sẵn lòng chia sẻ thông tin, cảm xúc, hoặc ý kiến. So với 'shyness' (sự nhút nhát), 'uncommunicativeness' mang ý nghĩa chủ động hơn trong việc giữ kín thông tin, có thể do không tin tưởng, e ngại, hoặc đơn giản là tính cách khép kín. Khác với 'reticence' (sự kín đáo), 'uncommunicativeness' có thể mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự khó gần hoặc không thân thiện.

Prepositions

in about

Ví dụ: 'There was an uncommunicativeness in her behavior.' (Có một sự khép kín trong hành vi của cô ấy.) Hoặc, 'His uncommunicativeness about the project worried his colleagues.' (Việc anh ta không muốn chia sẻ về dự án khiến đồng nghiệp lo lắng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncommunicativeness
  • general general uncommunicativeness
    (sự ít nói chung chung)
  • apparent apparent uncommunicativeness
    (sự ít nói rõ ràng)
  • stubborn stubborn uncommunicativeness
    (sự ít nói bướng bỉnh)
Verb + uncommunicativeness
  • observe observe uncommunicativeness
    (quan sát thấy sự ít nói)
  • interpret interpret uncommunicativeness
    (diễn giải sự ít nói)
  • mistake mistake for uncommunicativeness
    (nhầm lẫn với sự ít nói)

Idioms

  • A closed book

    Người kín tiếng, khó hiểu

    "He's a bit of a closed book; his uncommunicativeness makes it hard to know him."

    (Anh ta là một người khá kín tiếng; sự ít nói của anh ta khiến người khác khó mà hiểu được.)

  • Silent treatment

    Sự im lặng, sự làm lơ (để trừng phạt)

    "Her uncommunicativeness was a form of silent treatment after their argument."

    (Sự ít nói của cô ấy là một hình thức làm lơ sau cuộc tranh cãi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncommunicativeness

danh từ
Lật mặt

Sự thiếu cởi mở, sự ít giao tiếp; trạng thái hoặc tính chất không muốn hoặc không có khả năng giao tiếp một cách hiệu quả hoặc cởi mở.

"His uncommunicativeness made it difficult to understand his needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The psychologist said that her uncommunicativeness was a symptom of deeper issues.
Nhà tâm lý học nói rằng sự ít giao tiếp của cô ấy là một triệu chứng của những vấn đề sâu sắc hơn.
Phủ định
She told me that his uncommunicativeness did not help in resolving their conflicts.
Cô ấy nói với tôi rằng sự ít giao tiếp của anh ấy không giúp giải quyết những mâu thuẫn của họ.
Nghi vấn
The teacher asked why his uncommunicativeness had become so pronounced in class.
Giáo viên hỏi tại sao sự ít giao tiếp của anh ấy lại trở nên rõ rệt như vậy trong lớp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommunicativeness".

Văn hóa phương Tây và giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cởi mở và giao tiếp được đánh giá cao. Sự ít nói (uncommunicativeness) có thể bị coi là dấu hiệu của sự không thân thiện hoặc không hợp tác. Tuy nhiên, điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa châu Á, nơi sự im lặng đôi khi được coi trọng hơn lời nói.

Sự hướng nội và hướng ngoại

Tính cách hướng nội (introversion) thường liên quan đến sự ít nói hơn so với tính cách hướng ngoại (extroversion). Người hướng nội có thể không thích giao tiếp nhiều hoặc chia sẻ thông tin cá nhân một cách dễ dàng, và điều này không nhất thiết là tiêu cực. 'Uncommunicativeness' trong trường hợp này có thể chỉ đơn giản là một đặc điểm tính cách.