retractor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A surgical instrument for holding back tissues or organs to expose an operative area.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ phẫu thuật dùng để giữ các mô hoặc cơ quan để bộc lộ khu vực phẫu thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surgeon used a retractor to expose the surgical site."
"Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một cái banh để bộc lộ vị trí phẫu thuật."
-
"A variety of retractors are available for different surgical procedures."
"Có nhiều loại banh khác nhau cho các quy trình phẫu thuật khác nhau."
-
"The cable retractor prevents the cable from getting tangled."
"Thiết bị thu dây cáp ngăn không cho dây cáp bị rối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | retract | rút lại, co lại, thu lại |
| Noun | retraction | sự rút lại, sự co lại, sự thu lại |
| Adjective | retractable | có thể rút lại, có thể co lại, có thể thu lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong y học, retractor được sử dụng để tạo không gian làm việc trong quá trình phẫu thuật. Nó có thể là thủ công (được giữ bởi một người) hoặc tự giữ (có cơ chế giữ vị trí của nó). Sự lựa chọn retractor phụ thuộc vào loại phẫu thuật và kích thước của vết mổ.
Prepositions
"Retractor for": Chỉ mục đích sử dụng của retractor. Ví dụ: "A retractor for holding back the abdominal wall". "Retractor in": Chỉ vị trí hoặc lĩnh vực sử dụng. Ví dụ: "The retractor in use during the surgery was sterilized."
Collocations (Từ đi kèm)
-
surgical surgical retractor (dụng cụ banh phẫu thuật)
-
self-retaining self-retaining retractor (dụng cụ banh tự giữ (không cần người cầm))
-
abdominal abdominal retractor (dụng cụ banh ổ bụng)
-
manual manual retractor (dụng cụ banh cầm tay)
-
use use a retractor (sử dụng dụng cụ banh)
-
hold hold the retractor (giữ dụng cụ banh)
-
apply apply a retractor (đặt/áp dụng dụng cụ banh)
-
insert insert the retractor (đưa dụng cụ banh vào)
Idioms
-
a surgical retractor
một dụng cụ banh phẫu thuật (dùng để kéo và giữ mô)
"The nurse handed the surgeon a surgical retractor to expose the operating field."
(Y tá đưa cho bác sĩ phẫu thuật một dụng cụ banh phẫu thuật để bộc lộ trường mổ.)
-
to use a retractor to retract tissue
sử dụng dụng cụ banh để kéo/giữ mô
"It's essential to use a retractor to gently retract tissue without causing damage."
(Điều cần thiết là sử dụng dụng cụ banh để nhẹ nhàng kéo giữ mô mà không gây tổn thương.)
-
self-retaining retractor in place
dụng cụ banh tự giữ được đặt đúng vị trí
"With the self-retaining retractor in place, the surgeon had both hands free."
(Khi dụng cụ banh tự giữ đã được đặt đúng vị trí, bác sĩ phẫu thuật có thể rảnh cả hai tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retractor
NounMột dụng cụ phẫu thuật dùng để giữ các mô hoặc cơ quan để bộc lộ khu vực phẫu thuật.
"The surgeon used a retractor to expose the surgical site."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He retracted his statement quickly. |
Anh ấy rút lại tuyên bố của mình một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | She didn't retract her accusation publicly. |
Cô ấy không rút lại lời buộc tội của mình một cách công khai. |
| Nghi vấn | Did they retract the offer immediately? |
Họ có rút lại lời đề nghị ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retractor".
