(Top Banner Ad)
retractor
B2
Noun B2 Y học, Kỹ thuật

retractor

UK: /rɪˈtræktə(r)/ • US: /rɪˈtræktər/

Nghĩa tiếng Việt

banh (trong phẫu thuật) dụng cụ kéo (trong kỹ thuật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical instrument for holding back tissues or organs to expose an operative area.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ phẫu thuật dùng để giữ các mô hoặc cơ quan để bộc lộ khu vực phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon used a retractor to expose the surgical site."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một cái banh để bộc lộ vị trí phẫu thuật."

  • "A variety of retractors are available for different surgical procedures."

    "Có nhiều loại banh khác nhau cho các quy trình phẫu thuật khác nhau."

  • "The cable retractor prevents the cable from getting tangled."

    "Thiết bị thu dây cáp ngăn không cho dây cáp bị rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retract rút lại, co lại, thu lại
Noun retraction sự rút lại, sự co lại, sự thu lại
Adjective retractable có thể rút lại, có thể co lại, có thể thu lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Latin
retrahere
Latin
retractor
English
retractor

Nguồn gốc từ 'kéo lùi'

Từ 'retractor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với từ 'retrahere' có nghĩa là 'kéo lùi lại' hoặc 'rút lại'. Đúng như tên gọi của nó, 'retractor' là một dụng cụ được thiết kế để kéo hoặc giữ một phần cơ thể (như mô, cơ hoặc nội tạng) sang một bên, giúp người sử dụng có tầm nhìn rõ ràng và không gian thao tác rộng rãi hơn, đặc biệt trong lĩnh vực phẫu thuật.

Usage Note

Trong y học, retractor được sử dụng để tạo không gian làm việc trong quá trình phẫu thuật. Nó có thể là thủ công (được giữ bởi một người) hoặc tự giữ (có cơ chế giữ vị trí của nó). Sự lựa chọn retractor phụ thuộc vào loại phẫu thuật và kích thước của vết mổ.

Prepositions

for in

"Retractor for": Chỉ mục đích sử dụng của retractor. Ví dụ: "A retractor for holding back the abdominal wall". "Retractor in": Chỉ vị trí hoặc lĩnh vực sử dụng. Ví dụ: "The retractor in use during the surgery was sterilized."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retractor
  • surgical surgical retractor
    (dụng cụ banh phẫu thuật)
  • self-retaining self-retaining retractor
    (dụng cụ banh tự giữ (không cần người cầm))
  • abdominal abdominal retractor
    (dụng cụ banh ổ bụng)
  • manual manual retractor
    (dụng cụ banh cầm tay)
Verb + retractor
  • use use a retractor
    (sử dụng dụng cụ banh)
  • hold hold the retractor
    (giữ dụng cụ banh)
  • apply apply a retractor
    (đặt/áp dụng dụng cụ banh)
  • insert insert the retractor
    (đưa dụng cụ banh vào)

Idioms

  • a surgical retractor

    một dụng cụ banh phẫu thuật (dùng để kéo và giữ mô)

    "The nurse handed the surgeon a surgical retractor to expose the operating field."

    (Y tá đưa cho bác sĩ phẫu thuật một dụng cụ banh phẫu thuật để bộc lộ trường mổ.)

  • to use a retractor to retract tissue

    sử dụng dụng cụ banh để kéo/giữ mô

    "It's essential to use a retractor to gently retract tissue without causing damage."

    (Điều cần thiết là sử dụng dụng cụ banh để nhẹ nhàng kéo giữ mô mà không gây tổn thương.)

  • self-retaining retractor in place

    dụng cụ banh tự giữ được đặt đúng vị trí

    "With the self-retaining retractor in place, the surgeon had both hands free."

    (Khi dụng cụ banh tự giữ đã được đặt đúng vị trí, bác sĩ phẫu thuật có thể rảnh cả hai tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retractor

Noun
Lật mặt

Một dụng cụ phẫu thuật dùng để giữ các mô hoặc cơ quan để bộc lộ khu vực phẫu thuật.

"The surgeon used a retractor to expose the surgical site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He retracted his statement quickly.
Anh ấy rút lại tuyên bố của mình một cách nhanh chóng.
Phủ định
She didn't retract her accusation publicly.
Cô ấy không rút lại lời buộc tội của mình một cách công khai.
Nghi vấn
Did they retract the offer immediately?
Họ có rút lại lời đề nghị ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retractor".

Vai trò thiết yếu trong phẫu thuật

Retractor là một dụng cụ y tế không thể thiếu trong nhiều ca phẫu thuật, từ những thủ thuật đơn giản đến phức tạp. Nó giúp bác sĩ phẫu thuật có tầm nhìn rõ ràng và không gian thao tác an toàn bằng cách nhẹ nhàng kéo và giữ các mô, cơ hoặc cơ quan sang một bên. Sự phát triển của các loại retractor khác nhau đã đóng góp đáng kể vào sự tiến bộ của y học hiện đại, giúp phẫu thuật trở nên chính xác và ít xâm lấn hơn.

Biểu tượng của sự chính xác và an toàn

Mặc dù chỉ là một dụng cụ hỗ trợ, retractor lại là biểu tượng cho sự tỉ mỉ và chính xác cần có trong lĩnh vực y tế. Việc lựa chọn và sử dụng đúng loại retractor cho từng trường hợp cụ thể phản ánh kỹ năng và sự chuyên nghiệp của đội ngũ y tế, đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân và thành công của ca phẫu thuật.