return to first principles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go back to the fundamental principles or basic assumptions of a subject or problem in order to understand it better and solve it effectively.
Vietnamese Meaning
Trở lại các nguyên tắc cơ bản, cốt lõi, hoặc các giả định ban đầu của một vấn đề hoặc lĩnh vực để hiểu rõ hơn và giải quyết nó một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When faced with a complex design problem, it's often best to return to first principles and rethink the entire approach."
"Khi đối mặt với một vấn đề thiết kế phức tạp, tốt nhất là nên quay lại các nguyên tắc cơ bản và suy nghĩ lại toàn bộ cách tiếp cận."
-
"Elon Musk is a proponent of returning to first principles when solving engineering problems."
"Elon Musk là một người ủng hộ việc quay trở lại các nguyên tắc cơ bản khi giải quyết các vấn đề kỹ thuật."
-
"The company decided to return to first principles and re-evaluate its marketing strategy."
"Công ty đã quyết định quay lại các nguyên tắc cơ bản và đánh giá lại chiến lược marketing của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | return | trở lại, quay lại |
| Noun | return | sự trở lại, lợi nhuận |
| Noun | principle | nguyên tắc, nguyên lý |
| Adjective | principled | có nguyên tắc, tuân thủ nguyên tắc |
| Adjective | first | đầu tiên, thứ nhất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi đối mặt với những vấn đề phức tạp hoặc khi các phương pháp hiện tại không mang lại kết quả. Nó khuyến khích việc xem xét lại những nền tảng cơ bản để tìm ra giải pháp mới. 'First principles' đề cập đến những sự thật cơ bản nhất, những điều mà không thể rút gọn thêm được nữa. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc tư duy độc lập và không chấp nhận những giả định mà không chứng minh.
Prepositions
Giới từ 'to' ở đây thể hiện sự hướng đến, chỉ đích đến là 'first principles'. Nó cho thấy hành động 'return' (trở lại) có mục tiêu rõ ràng là 'first principles'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
urge urge someone to return to first principles (thúc giục ai đó trở về các nguyên tắc cơ bản)
-
decide decide to return to first principles (quyết định quay lại các nguyên tắc cốt lõi)
-
need need to return to first principles (cần phải trở lại các nguyên tắc ban đầu)
-
call for call for a return to first principles (kêu gọi sự trở lại các nguyên tắc cơ bản)
-
a a return to first principles (một sự trở lại các nguyên tắc cơ bản)
-
fundamental a fundamental return to first principles (một sự quay lại mang tính nền tảng đối với các nguyên tắc cơ bản)
Idioms
-
return to first principles
Quay trở lại các nguyên tắc cơ bản/nguyên lý nền tảng. Nghĩa là xem xét một vấn đề hoặc tình huống bằng cách phân tích nó thành các yếu tố căn bản nhất, loại bỏ mọi giả định hoặc kinh nghiệm trước đó để tìm ra giải pháp mới.
"When the project encountered unexpected difficulties, the team decided to return to first principles to identify the root cause."
(Khi dự án gặp phải những khó khăn không ngờ, nhóm đã quyết định quay trở lại các nguyên tắc cơ bản để xác định nguyên nhân gốc rễ.)
-
go back to first principles
Trở lại các nguyên tắc cơ bản. Đây là một biến thể của 'return to first principles', mang ý nghĩa tương đồng là phân tích và giải quyết vấn đề từ những sự thật cốt lõi nhất, không dựa vào các giải pháp có sẵn hay giả định.
"After several failed attempts, we had to go back to first principles to redesign the system from scratch."
(Sau vài lần thử nghiệm thất bại, chúng tôi buộc phải trở lại các nguyên tắc cơ bản để thiết kế lại hệ thống từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
return to first principles
IdiomTrở lại các nguyên tắc cơ bản, cốt lõi, hoặc các giả định ban đầu của một vấn đề hoặc lĩnh vực để hiểu rõ hơn và giải quyết nó một cách hiệu quả.
"When faced with a complex design problem, it's often best to return to first principles and rethink the entire approach."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's return to first principles led to innovative solutions. |
Sự trở lại với các nguyên tắc cơ bản của đội đã dẫn đến các giải pháp sáng tạo. |
| Phủ định | The company's failure wasn't due to a lack of first principles; it's return was simply too late. |
Sự thất bại của công ty không phải do thiếu các nguyên tắc cơ bản; sự trở lại của nó đơn giản là quá muộn. |
| Nghi vấn | Is it the project's return to first principles that will ultimately guarantee its success? |
Liệu sự trở lại với các nguyên tắc cơ bản của dự án có phải là điều cuối cùng sẽ đảm bảo thành công của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "return to first principles".
