(Top Banner Ad)
return to first principles
C1
Idiom C1 Triết học, Kinh doanh, Khoa học

return to first principles

UK: /rɪˈtɜːn tə fɜːst ˈprɪnsəpəlz/ • US: /rɪˈtɜːrn tuː fɜːrst ˈprɪnsəpəlz/

Nghĩa tiếng Việt

trở về các nguyên tắc cơ bản quay về nền tảng cốt lõi tái tư duy từ gốc rễ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go back to the fundamental principles or basic assumptions of a subject or problem in order to understand it better and solve it effectively.

Vietnamese Meaning

Trở lại các nguyên tắc cơ bản, cốt lõi, hoặc các giả định ban đầu của một vấn đề hoặc lĩnh vực để hiểu rõ hơn và giải quyết nó một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When faced with a complex design problem, it's often best to return to first principles and rethink the entire approach."

    "Khi đối mặt với một vấn đề thiết kế phức tạp, tốt nhất là nên quay lại các nguyên tắc cơ bản và suy nghĩ lại toàn bộ cách tiếp cận."

  • "Elon Musk is a proponent of returning to first principles when solving engineering problems."

    "Elon Musk là một người ủng hộ việc quay trở lại các nguyên tắc cơ bản khi giải quyết các vấn đề kỹ thuật."

  • "The company decided to return to first principles and re-evaluate its marketing strategy."

    "Công ty đã quyết định quay lại các nguyên tắc cơ bản và đánh giá lại chiến lược marketing của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return trở lại, quay lại
Noun return sự trở lại, lợi nhuận
Noun principle nguyên tắc, nguyên lý
Adjective principled có nguyên tắc, tuân thủ nguyên tắc
Adjective first đầu tiên, thứ nhất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Latin
retornare
Old French
retourner
English (return)
return
Proto-Germanic
*furistaz
Old English
fyrst
English (first)
first
Latin
principium
Old French
principe
English (principle)
principle

Từ Aristotle đến Elon Musk: Tư duy nguyên tắc đầu tiên

Cụm từ 'return to first principles' (trở về các nguyên tắc đầu tiên) đề cập đến một phương pháp tư duy có nguồn gốc từ triết gia Hy Lạp cổ đại Aristotle. Ông tin rằng để hiểu sâu sắc một vấn đề, chúng ta phải phân tích nó thành các thành phần cơ bản nhất, những sự thật không thể suy luận thêm từ bất kỳ điều gì khác. Tư duy này đã được các nhà khoa học và kỹ sư áp dụng trong nhiều thế kỷ. Gần đây, nó trở nên phổ biến rộng rãi nhờ những nhân vật như Elon Musk, người thường xuyên khuyến khích việc tiếp cận vấn đề bằng cách phá bỏ mọi giả định và xây dựng giải pháp từ những 'viên gạch' cơ bản nhất, thay vì chỉ dựa vào những gì đã có hoặc cách người khác đã làm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi đối mặt với những vấn đề phức tạp hoặc khi các phương pháp hiện tại không mang lại kết quả. Nó khuyến khích việc xem xét lại những nền tảng cơ bản để tìm ra giải pháp mới. 'First principles' đề cập đến những sự thật cơ bản nhất, những điều mà không thể rút gọn thêm được nữa. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc tư duy độc lập và không chấp nhận những giả định mà không chứng minh.

Prepositions

to

Giới từ 'to' ở đây thể hiện sự hướng đến, chỉ đích đến là 'first principles'. Nó cho thấy hành động 'return' (trở lại) có mục tiêu rõ ràng là 'first principles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + cụm từ
  • urge urge someone to return to first principles
    (thúc giục ai đó trở về các nguyên tắc cơ bản)
  • decide decide to return to first principles
    (quyết định quay lại các nguyên tắc cốt lõi)
  • need need to return to first principles
    (cần phải trở lại các nguyên tắc ban đầu)
  • call for call for a return to first principles
    (kêu gọi sự trở lại các nguyên tắc cơ bản)
Danh từ + cụm từ
  • a a return to first principles
    (một sự trở lại các nguyên tắc cơ bản)
  • fundamental a fundamental return to first principles
    (một sự quay lại mang tính nền tảng đối với các nguyên tắc cơ bản)

Idioms

  • return to first principles

    Quay trở lại các nguyên tắc cơ bản/nguyên lý nền tảng. Nghĩa là xem xét một vấn đề hoặc tình huống bằng cách phân tích nó thành các yếu tố căn bản nhất, loại bỏ mọi giả định hoặc kinh nghiệm trước đó để tìm ra giải pháp mới.

    "When the project encountered unexpected difficulties, the team decided to return to first principles to identify the root cause."

    (Khi dự án gặp phải những khó khăn không ngờ, nhóm đã quyết định quay trở lại các nguyên tắc cơ bản để xác định nguyên nhân gốc rễ.)

  • go back to first principles

    Trở lại các nguyên tắc cơ bản. Đây là một biến thể của 'return to first principles', mang ý nghĩa tương đồng là phân tích và giải quyết vấn đề từ những sự thật cốt lõi nhất, không dựa vào các giải pháp có sẵn hay giả định.

    "After several failed attempts, we had to go back to first principles to redesign the system from scratch."

    (Sau vài lần thử nghiệm thất bại, chúng tôi buộc phải trở lại các nguyên tắc cơ bản để thiết kế lại hệ thống từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

return to first principles

Idiom
Lật mặt

Trở lại các nguyên tắc cơ bản, cốt lõi, hoặc các giả định ban đầu của một vấn đề hoặc lĩnh vực để hiểu rõ hơn và giải quyết nó một cách hiệu quả.

"When faced with a complex design problem, it's often best to return to first principles and rethink the entire approach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's return to first principles led to innovative solutions.
Sự trở lại với các nguyên tắc cơ bản của đội đã dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
Phủ định
The company's failure wasn't due to a lack of first principles; it's return was simply too late.
Sự thất bại của công ty không phải do thiếu các nguyên tắc cơ bản; sự trở lại của nó đơn giản là quá muộn.
Nghi vấn
Is it the project's return to first principles that will ultimately guarantee its success?
Liệu sự trở lại với các nguyên tắc cơ bản của dự án có phải là điều cuối cùng sẽ đảm bảo thành công của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "return to first principles".

Nguồn gốc triết học Hy Lạp

Khái niệm "tư duy theo nguyên tắc đầu tiên" (first principles thinking) có nguồn gốc từ triết gia Hy Lạp cổ đại Aristotle. Ông tin rằng mỗi vấn đề có thể được chia nhỏ thành những sự thật cơ bản nhất, không thể suy luận thêm từ bất cứ điều gì khác. Phương pháp này khuyến khích con người không chấp nhận những giả định có sẵn mà phải tự mình tìm kiếm và xây dựng sự hiểu biết từ những yếu tố cốt lõi nhất.

Sự phổ biến trong đổi mới công nghệ và kinh doanh

Trong thời hiện đại, "return to first principles" đã trở thành một triết lý quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh. Các nhà đổi mới như Elon Musk đã áp dụng và phổ biến rộng rãi phương pháp này. Musk nổi tiếng với việc sử dụng tư duy nguyên tắc đầu tiên để giải quyết các vấn đề phức tạp, ví dụ như trong việc giảm chi phí sản xuất pin hoặc phát triển tên lửa tái sử dụng, bằng cách đặt câu hỏi về mọi giả định và xây dựng giải pháp từ đầu.