(Top Banner Ad)
revegetation
C1
noun C1 Sinh thái học, Khoa học môi trường

revegetation

UK: /riˌvedʒɪˈteɪʃən/ • US: /riˌvedʒɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái sinh thảm thực vật trồng lại cây xanh phục hồi thực vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of replanting and rebuilding the soil of disturbed land.

Vietnamese Meaning

Quá trình tái trồng cây và phục hồi đất ở những vùng đất bị xáo trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The revegetation project successfully restored the native plant species to the area."

    "Dự án tái trồng cây đã phục hồi thành công các loài thực vật bản địa cho khu vực."

  • "Revegetation efforts are crucial for preventing soil erosion and restoring habitat."

    "Nỗ lực tái trồng cây rất quan trọng để ngăn chặn xói mòn đất và phục hồi môi trường sống."

  • "The company is investing heavily in the revegetation of the area affected by the oil spill."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào việc tái trồng cây ở khu vực bị ảnh hưởng bởi sự cố tràn dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vegetate phát triển (như thực vật); sống thực vật một cách thụ động
Noun vegetation thảm thực vật; cây cối nói chung
Adjective vegetative thuộc thực vật; liên quan đến sự sinh trưởng của thực vật
Verb revegetate tái tạo thảm thực vật; trồng lại cây xanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
vegetare
English
vegetate
English
vegetation
English
revegetation

Nguồn gốc của 'Revegetation'

Từ 'revegetation' được ghép từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm lại, một lần nữa', và 'vegetation' có nghĩa là 'thảm thực vật, cây cối'. Do đó, 'revegetation' mang nghĩa đen là 'tái tạo lại thảm thực vật' hoặc 'trồng cây xanh trở lại' ở một khu vực nào đó.

Usage Note

Từ 'revegetation' thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực phục hồi hệ sinh thái bị suy thoái do khai thác mỏ, xây dựng, ô nhiễm hoặc các thảm họa tự nhiên. Nó nhấn mạnh việc tái tạo thảm thực vật tự nhiên hoặc bán tự nhiên, không chỉ là trồng cây đơn thuần. Khác với 'afforestation' (trồng rừng ở khu vực trước đó không có rừng), 'revegetation' tập trung vào việc khôi phục thảm thực vật đã từng tồn tại.

Prepositions

of with

'- Revegetation of [khu vực bị tác động]:' Chỉ rõ khu vực đang được tái trồng. Ví dụ: "Revegetation of the mine site is crucial."
- Revegetation with [loài cây]:' Chỉ rõ các loài cây được sử dụng trong quá trình tái trồng. Ví dụ: "Revegetation with native grasses helps restore the ecosystem."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revegetation
  • successful successful revegetation
    (tái tạo thảm thực vật thành công)
  • natural natural revegetation
    (tái tạo thảm thực vật tự nhiên)
  • extensive extensive revegetation
    (tái tạo thảm thực vật quy mô lớn)
Verb + revegetation
  • promote promote revegetation
    (thúc đẩy tái tạo thảm thực vật)
  • undertake undertake revegetation
    (thực hiện công tác tái tạo thảm thực vật)
  • complete complete revegetation
    (hoàn thành việc tái tạo thảm thực vật)
Revegeation + Noun
  • efforts revegetation efforts
    (những nỗ lực tái tạo thảm thực vật)
  • project revegetation project
    (dự án tái tạo thảm thực vật)

Idioms

  • post-fire revegetation

    tái tạo thảm thực vật sau cháy rừng

    "The forest service launched a program for post-fire revegetation."

    (Cơ quan lâm nghiệp đã triển khai chương trình tái tạo thảm thực vật sau cháy rừng.)

  • accelerate revegetation

    đẩy nhanh quá trình tái tạo thảm thực vật

    "New planting techniques can accelerate revegetation in degraded areas."

    (Các kỹ thuật trồng mới có thể đẩy nhanh quá trình tái tạo thảm thực vật ở những khu vực bị suy thoái.)

  • revegetation success rate

    tỷ lệ thành công của việc tái tạo thảm thực vật

    "Researchers are studying factors that influence the revegetation success rate."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công của việc tái tạo thảm thực vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revegetation

noun
Lật mặt

Quá trình tái trồng cây và phục hồi đất ở những vùng đất bị xáo trộn.

"The revegetation project successfully restored the native plant species to the area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park service had initiated revegetation efforts after the wildfire devastated the area.
Sở công viên đã khởi xướng các nỗ lực tái tạo thảm thực vật sau khi trận cháy rừng tàn phá khu vực.
Phủ định
They had not expected the revegetation to be so successful in such a short amount of time.
Họ đã không mong đợi việc tái tạo thảm thực vật lại thành công đến vậy trong một khoảng thời gian ngắn như vậy.
Nghi vấn
Had the revegetation process begun before the heavy rains arrived?
Quá trình tái tạo thảm thực vật đã bắt đầu trước khi những trận mưa lớn đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revegetation".

Vai trò quan trọng trong phục hồi môi trường

Tái tạo thảm thực vật (revegetation) đóng vai trò then chốt trong các nỗ lực phục hồi môi trường và đất đai bị suy thoái do khai thác mỏ, cháy rừng, xói mòn hoặc đô thị hóa. Nó giúp ổn định đất, ngăn chặn xói mòn, cải thiện chất lượng nước và cung cấp môi trường sống cho động vật hoang dã, góp phần vào đa dạng sinh học.

Kết nối với biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, revegetation còn được xem là một giải pháp tự nhiên để hấp thụ carbon dioxide từ khí quyển, giúp giảm thiểu hiệu ứng nhà kính. Các dự án trồng rừng và phục hồi hệ sinh thái thường tích hợp revegetation như một chiến lược quan trọng để chống lại sự nóng lên của Trái Đất.