(Top Banner Ad)
revengefully
C1
Adverb C1 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

revengefully

UK: /rɪˈvɛndʒfʊli/ • US: /rɪˈvɛndʒfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đầy thù hận với lòng đầy hận thù một cách báo thù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner motivated by revenge; seeking or characterized by revenge.

Vietnamese Meaning

Một cách đầy thù hận; tìm kiếm hoặc có đặc điểm là trả thù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stared at her revengefully, plotting his next move."

    "Anh ta nhìn cô ta đầy thù hận, lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo."

  • "She spoke revengefully of the person who betrayed her."

    "Cô ta nói đầy thù hận về người đã phản bội cô ta."

  • "He acted revengefully, seeking to cause as much pain as he had suffered."

    "Anh ta hành động đầy thù hận, tìm cách gây ra nhiều đau đớn như những gì anh ta đã phải chịu đựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revenge Sự trả thù, hành động trả thù
Verb revenge Trả thù, báo thù
Adjective revengeful Đầy thù hận, có tính trả thù

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vindicare
Late Latin
revindicare
Old French
revenger
English
revenge
English
revengeful
English
revengefully

Từ sự đòi hỏi quyền lợi đến hành động trả đũa

Từ 'revengefully' có gốc từ động từ Latin 'vindicare', nghĩa là 'đòi hỏi quyền lợi' hoặc 'trả thù'. Qua tiếng Latin muộn 'revindicare' và tiếng Pháp cổ 'revenger', ý nghĩa đã dần chuyển dịch sang 'trả đũa' hoặc 'trả thù'. Khi thêm hậu tố '-fully' vào tính từ 'revengeful', nó trở thành một trạng từ miêu tả hành động được thực hiện với ý định trả thù.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả hành động được thực hiện với mục đích trả thù, thể hiện sự tức giận, oán hận và mong muốn gây ra đau khổ cho người khác. Nó nhấn mạnh động cơ trả thù hơn là kết quả của hành động. Khác với 'vengefully', 'revengefully' có xu hướng tập trung vào ý định trả thù hơn là mức độ tàn bạo của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + revengefully
  • act act revengefully
    (hành động một cách thù hằn)
  • speak speak revengefully
    (nói với giọng điệu thù hằn)
  • look look revengefully
    (nhìn với ánh mắt đầy thù hận)
  • plot plot revengefully
    (lên kế hoạch trả thù một cách tỉ mỉ)
  • react react revengefully
    (phản ứng một cách trả thù)

Idioms

  • to act revengefully

    Hành động một cách thù hằn, có ý định trả thù.

    "After losing the game, he started to act revengefully towards his opponents."

    (Sau khi thua trận, anh ta bắt đầu hành động một cách thù hằn đối với đối thủ của mình.)

  • to glare revengefully

    Lườm/nhìn chằm chằm một cách đầy thù hận.

    "She glared revengefully at the person who had betrayed her."

    (Cô ấy lườm đầy thù hận vào người đã phản bội mình.)

  • to plot revengefully

    Lên kế hoạch trả thù một cách tỉ mỉ, đầy ác ý.

    "He spent months plotting revengefully against his former business partner."

    (Anh ta đã dành nhiều tháng để lên kế hoạch trả thù một cách đầy thù hằn chống lại đối tác kinh doanh cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revengefully

Adverb
Lật mặt

Một cách đầy thù hận; tìm kiếm hoặc có đặc điểm là trả thù.

"He stared at her revengefully, plotting his next move."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had lost the game, he would have acted revengefully toward his opponent.
Nếu anh ấy thua trò chơi, anh ấy sẽ hành động đầy thù hận đối với đối thủ của mình.
Phủ định
If she didn't know the truth, she wouldn't have treated him so revengefully.
Nếu cô ấy không biết sự thật, cô ấy đã không đối xử với anh ta một cách đầy thù hận như vậy.
Nghi vấn
Would he behave revengefully if he lost the election?
Liệu anh ấy có hành xử đầy thù hận nếu anh ấy thua cuộc bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revengefully".

Trả thù cá nhân và Công lý xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'revengefully' (trả thù cá nhân) thường được coi là đối lập với công lý xã hội và luật pháp. Trong khi sự trả thù mang tính cá nhân và thường bị thúc đẩy bởi cảm xúc, thì công lý được thực thi bởi hệ thống pháp luật nhằm mục đích khôi phục trật tự và ngăn chặn vòng luẩn quẩn của sự trả đũa.

Trả thù trong Văn học và Nghệ thuật

Chủ đề 'trả thù' (revenge) và các hành động 'revengefully' đã là nguồn cảm hứng lớn trong văn học và nghệ thuật phương Tây. Từ các bi kịch Hy Lạp cổ đại, các vở kịch của Shakespeare như 'Hamlet', đến các tiểu thuyết nổi tiếng như 'Bá tước Monte Cristo', các nhân vật thường thực hiện những hành động 'revengefully' để khắc họa sự phức tạp của đạo đức, hậu quả và cảm xúc con người.