(Top Banner Ad)
revenue forecast
B2
Danh từ B2 Kinh tế

revenue forecast

UK: /ˈrevənjuː ˈfɔːkɑːst/ • US: /ˈrevəˌnuː ˈfɔːrkæst/

Nghĩa tiếng Việt

dự báo doanh thu ước tính doanh thu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An estimation of future revenue.

Vietnamese Meaning

Dự báo doanh thu, ước tính doanh thu trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company released a positive revenue forecast for the next quarter."

    "Công ty đã công bố một dự báo doanh thu tích cực cho quý tới."

  • "Accurate revenue forecasts are crucial for effective business planning."

    "Các dự báo doanh thu chính xác là rất quan trọng để lập kế hoạch kinh doanh hiệu quả."

  • "The analyst lowered the company's revenue forecast due to the economic downturn."

    "Nhà phân tích đã hạ dự báo doanh thu của công ty do suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revenue Doanh thu, khoản thu nhập
Verb forecast Dự báo, tiên đoán
Noun forecast Sự dự báo, bản dự báo
Noun forecaster Người dự báo
Adjective forecasted Đã được dự báo
Adjective revenue-generating Tạo ra doanh thu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revenire
Old French
revenu
Middle English
revenu
Old English
fore-
Old English
cast
Middle English
forecaste
Modern English
revenue forecast

Gốc gác của 'Revenue'

Từ 'revenue' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'revenire', nghĩa là 'trở lại'. Ban đầu, nó chỉ số tiền 'quay trở lại' vào kho bạc của một chính phủ hoặc một doanh nghiệp như một khoản thu nhập định kỳ. Điều này phản ánh ý tưởng về sự tuần hoàn và tái tạo của tiền bạc trong nền kinh tế.

Lịch sử của 'Forecast'

Phần 'fore-' của 'forecast' đến từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'trước'. Phần 'cast' cũng từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'ném' hoặc 'phóng'. Kết hợp lại, 'forecast' có nghĩa là 'ném về phía trước' hay 'nhìn thấy trước', ám chỉ việc dự đoán hoặc lập kế hoạch cho tương lai dựa trên thông tin hiện có. Khi 'revenue' và 'forecast' kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ kinh doanh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'revenue forecast' thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh và các quyết định chiến lược của công ty. Nó khác với 'sales forecast' (dự báo doanh số) ở chỗ 'revenue' bao gồm tất cả các nguồn thu nhập, không chỉ từ bán hàng.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'revenue forecast of $1 million' (dự báo doanh thu 1 triệu đô la) chỉ rõ con số dự kiến. 'revenue forecast for next year' (dự báo doanh thu cho năm tới) chỉ rõ khoảng thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revenue forecast
  • strong strong revenue forecast
    (dự báo doanh thu mạnh mẽ)
  • accurate accurate revenue forecast
    (dự báo doanh thu chính xác)
  • optimistic optimistic revenue forecast
    (dự báo doanh thu lạc quan)
  • conservative conservative revenue forecast
    (dự báo doanh thu thận trọng)
  • annual annual revenue forecast
    (dự báo doanh thu hàng năm)
  • updated updated revenue forecast
    (dự báo doanh thu đã được cập nhật)
Verb + revenue forecast
  • make make a revenue forecast
    (lập/đưa ra dự báo doanh thu)
  • update update a revenue forecast
    (cập nhật dự báo doanh thu)
  • exceed exceed the revenue forecast
    (vượt mức dự báo doanh thu)
  • meet meet the revenue forecast
    (đạt được mức dự báo doanh thu)
  • lower lower the revenue forecast
    (hạ thấp dự báo doanh thu)
  • revise revise the revenue forecast
    (điều chỉnh dự báo doanh thu)

Idioms

  • to meet revenue forecasts

    Đạt được mức dự báo doanh thu đã đề ra.

    "The company was proud to announce that it had met its revenue forecasts for the third quarter."

    (Công ty tự hào thông báo rằng họ đã đạt được mức dự báo doanh thu cho quý ba.)

  • to exceed revenue forecasts

    Vượt qua mức dự báo doanh thu ban đầu, đạt được nhiều hơn mong đợi.

    "Strong product sales helped the tech giant exceed its revenue forecasts this year."

    (Doanh số sản phẩm mạnh mẽ đã giúp gã khổng lồ công nghệ vượt mức dự báo doanh thu năm nay.)

  • to fall short of revenue forecasts

    Không đạt được mức dự báo doanh thu đã đề ra, thu về ít hơn mong đợi.

    "Due to unexpected market changes, the startup regrettably fell short of its revenue forecasts."

    (Do những thay đổi thị trường không mong đợi, công ty khởi nghiệp đáng tiếc đã không đạt được mức dự báo doanh thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revenue forecast

Danh từ
Lật mặt

Dự báo doanh thu, ước tính doanh thu trong tương lai.

"The company released a positive revenue forecast for the next quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revenue forecast".

Minh bạch tài chính và niềm tin nhà đầu tư

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là đối với các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán, việc công bố các dự báo doanh thu định kỳ và chính xác là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự minh bạch. Điều này giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt và duy trì niềm tin vào thị trường.

Ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán

Dự báo doanh thu là một trong những chỉ số quan trọng nhất đối với nhà đầu tư, các nhà phân tích và thị trường chứng khoán. Giá cổ phiếu của một công ty có thể phản ứng rất mạnh mẽ tùy thuộc vào việc doanh thu thực tế có đạt, vượt hay thấp hơn dự báo. Đây được coi là thước đo sức khỏe và triển vọng tương lai của một công ty.