income prediction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of forecasting or estimating future income levels.
Vietnamese Meaning
Quá trình dự báo hoặc ước tính mức thu nhập trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Accurate income prediction is crucial for effective financial planning."
"Dự đoán thu nhập chính xác là rất quan trọng để lập kế hoạch tài chính hiệu quả."
-
"The company uses statistical models for income prediction."
"Công ty sử dụng các mô hình thống kê để dự đoán thu nhập."
-
"Income prediction can help individuals plan their retirement savings."
"Dự đoán thu nhập có thể giúp các cá nhân lên kế hoạch tiết kiệm cho việc nghỉ hưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | income | Thu nhập |
| Verb | predict | Dự đoán, tiên đoán |
| Noun | predictor | Người/yếu tố dự đoán |
| Noun | prediction | Sự dự đoán, lời tiên đoán |
| Adjective | predictable | Có thể dự đoán được |
| Adverb | predictably | Một cách có thể dự đoán được |
| Adjective | unpredictable | Không thể dự đoán được |
| Noun | predictability | Tính có thể dự đoán được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính và thống kê. Nó đề cập đến việc sử dụng các mô hình, dữ liệu lịch sử và các yếu tố khác để dự đoán mức thu nhập mà một cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp hoặc nền kinh tế có thể kiếm được trong một khoảng thời gian cụ thể. Dự đoán thu nhập có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm lập kế hoạch tài chính cá nhân, đánh giá rủi ro tín dụng, ra quyết định đầu tư và phân tích kinh tế vĩ mô. Nó nhấn mạnh quá trình dự đoán thay vì kết quả thực tế.
Prepositions
Income prediction *of* a specific population/sector: dự đoán thu nhập của một nhóm người/lĩnh vực cụ thể. Income prediction *for* the next quarter/year: dự đoán thu nhập cho quý/năm tới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate income prediction (Dự đoán thu nhập chính xác)
-
reliable reliable income prediction (Dự đoán thu nhập đáng tin cậy)
-
future future income prediction (Dự đoán thu nhập trong tương lai)
-
sophisticated sophisticated income prediction (Dự đoán thu nhập tinh vi)
-
poor poor income prediction (Dự đoán thu nhập kém)
-
make make an income prediction (Thực hiện dự đoán thu nhập)
-
improve improve income prediction (Cải thiện dự đoán thu nhập)
-
generate generate income prediction (Tạo ra dự đoán thu nhập)
-
rely on rely on income prediction (Dựa vào dự đoán thu nhập)
-
model income prediction model (Mô hình dự đoán thu nhập)
-
tool income prediction tool (Công cụ dự đoán thu nhập)
-
accuracy income prediction accuracy (Độ chính xác của dự đoán thu nhập)
Idioms
-
income prediction model
Mô hình dự đoán thu nhập (một hệ thống hoặc thuật toán được sử dụng để ước tính thu nhập tương lai dựa trên dữ liệu)
"Many companies use advanced statistical methods to build an income prediction model."
(Nhiều công ty sử dụng các phương pháp thống kê tiên tiến để xây dựng một mô hình dự đoán thu nhập.)
-
the art of income prediction
Nghệ thuật dự đoán thu nhập (ám chỉ sự phức tạp và cần kỹ năng, kinh nghiệm để dự đoán chính xác, không chỉ đơn thuần là khoa học)
"With so many variables, mastering the art of income prediction requires both data skills and business acumen."
(Với rất nhiều biến số, việc nắm vững nghệ thuật dự đoán thu nhập đòi hỏi cả kỹ năng dữ liệu và sự nhạy bén trong kinh doanh.)
-
challenges in income prediction
Những thách thức trong dự đoán thu nhập (các khó khăn, rào cản khi ước tính thu nhập tương lai một cách chính xác)
"One of the main challenges in income prediction is accounting for unforeseen economic shifts."
(Một trong những thách thức chính trong dự đoán thu nhập là tính đến những thay đổi kinh tế không lường trước được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
income prediction
Danh từQuá trình dự báo hoặc ước tính mức thu nhập trong tương lai.
"Accurate income prediction is crucial for effective financial planning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "income prediction".
