(Top Banner Ad)
income prediction
C1
Danh từ C1 Kinh tế

income prediction

UK: /ˈɪnkʌm prɪˈdɪkʃən/ • US: /ˈɪnkʌm prɪˈdɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dự đoán thu nhập ước tính thu nhập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of forecasting or estimating future income levels.

Vietnamese Meaning

Quá trình dự báo hoặc ước tính mức thu nhập trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accurate income prediction is crucial for effective financial planning."

    "Dự đoán thu nhập chính xác là rất quan trọng để lập kế hoạch tài chính hiệu quả."

  • "The company uses statistical models for income prediction."

    "Công ty sử dụng các mô hình thống kê để dự đoán thu nhập."

  • "Income prediction can help individuals plan their retirement savings."

    "Dự đoán thu nhập có thể giúp các cá nhân lên kế hoạch tiết kiệm cho việc nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun income Thu nhập
Verb predict Dự đoán, tiên đoán
Noun predictor Người/yếu tố dự đoán
Noun prediction Sự dự đoán, lời tiên đoán
Adjective predictable Có thể dự đoán được
Adverb predictably Một cách có thể dự đoán được
Adjective unpredictable Không thể dự đoán được
Noun predictability Tính có thể dự đoán được

Synonyms

income forecast (dự báo thu nhập)revenue projection (dự báo doanh thu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
incyme
Middle English
income
Latin
praedictio
Modern English
income prediction

Sự kết hợp của 'thu nhập' và 'dự đoán'

Cụm từ "income prediction" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "income" và "prediction". Từ "income" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "incyme", mang nghĩa "sự đến vào" hoặc "thu nhập". Trong khi đó, "prediction" bắt nguồn từ tiếng Latin "praedictio", có nghĩa là "sự nói trước" hoặc "lời tiên đoán". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một khái niệm hiện đại và quan trọng trong kinh tế, tài chính và phân tích dữ liệu, nói về việc ước tính thu nhập trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính và thống kê. Nó đề cập đến việc sử dụng các mô hình, dữ liệu lịch sử và các yếu tố khác để dự đoán mức thu nhập mà một cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp hoặc nền kinh tế có thể kiếm được trong một khoảng thời gian cụ thể. Dự đoán thu nhập có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm lập kế hoạch tài chính cá nhân, đánh giá rủi ro tín dụng, ra quyết định đầu tư và phân tích kinh tế vĩ mô. Nó nhấn mạnh quá trình dự đoán thay vì kết quả thực tế.

Prepositions

of for

Income prediction *of* a specific population/sector: dự đoán thu nhập của một nhóm người/lĩnh vực cụ thể. Income prediction *for* the next quarter/year: dự đoán thu nhập cho quý/năm tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + income prediction
  • accurate accurate income prediction
    (Dự đoán thu nhập chính xác)
  • reliable reliable income prediction
    (Dự đoán thu nhập đáng tin cậy)
  • future future income prediction
    (Dự đoán thu nhập trong tương lai)
  • sophisticated sophisticated income prediction
    (Dự đoán thu nhập tinh vi)
  • poor poor income prediction
    (Dự đoán thu nhập kém)
Verb + income prediction
  • make make an income prediction
    (Thực hiện dự đoán thu nhập)
  • improve improve income prediction
    (Cải thiện dự đoán thu nhập)
  • generate generate income prediction
    (Tạo ra dự đoán thu nhập)
  • rely on rely on income prediction
    (Dựa vào dự đoán thu nhập)
income prediction + Noun
  • model income prediction model
    (Mô hình dự đoán thu nhập)
  • tool income prediction tool
    (Công cụ dự đoán thu nhập)
  • accuracy income prediction accuracy
    (Độ chính xác của dự đoán thu nhập)

Idioms

  • income prediction model

    Mô hình dự đoán thu nhập (một hệ thống hoặc thuật toán được sử dụng để ước tính thu nhập tương lai dựa trên dữ liệu)

    "Many companies use advanced statistical methods to build an income prediction model."

    (Nhiều công ty sử dụng các phương pháp thống kê tiên tiến để xây dựng một mô hình dự đoán thu nhập.)

  • the art of income prediction

    Nghệ thuật dự đoán thu nhập (ám chỉ sự phức tạp và cần kỹ năng, kinh nghiệm để dự đoán chính xác, không chỉ đơn thuần là khoa học)

    "With so many variables, mastering the art of income prediction requires both data skills and business acumen."

    (Với rất nhiều biến số, việc nắm vững nghệ thuật dự đoán thu nhập đòi hỏi cả kỹ năng dữ liệu và sự nhạy bén trong kinh doanh.)

  • challenges in income prediction

    Những thách thức trong dự đoán thu nhập (các khó khăn, rào cản khi ước tính thu nhập tương lai một cách chính xác)

    "One of the main challenges in income prediction is accounting for unforeseen economic shifts."

    (Một trong những thách thức chính trong dự đoán thu nhập là tính đến những thay đổi kinh tế không lường trước được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

income prediction

Danh từ
Lật mặt

Quá trình dự báo hoặc ước tính mức thu nhập trong tương lai.

"Accurate income prediction is crucial for effective financial planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "income prediction".

Tầm quan trọng trong lập kế hoạch tài chính

Dự đoán thu nhập là một khái niệm trung tâm trong tài chính hiện đại, có ý nghĩa lớn đối với cả cá nhân và doanh nghiệp. Đối với cá nhân, việc ước tính thu nhập giúp lập ngân sách, tiết kiệm và đầu tư hiệu quả để đảm bảo an ninh tài chính. Đối với doanh nghiệp, dự đoán thu nhập là nền tảng cho việc lập kế hoạch kinh doanh, quản lý dòng tiền, đưa ra quyết định đầu tư và đánh giá rủi ro, ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn và phát triển lâu dài.

Vai trò của Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo

Trong kỷ nguyên số, khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI) đã cách mạng hóa lĩnh vực dự đoán thu nhập. Các thuật toán phức tạp có khả năng phân tích lượng lớn dữ liệu lịch sử và các yếu tố bên ngoài (như xu hướng thị trường, biến động kinh tế) để tạo ra các dự đoán chính xác hơn nhiều so với phương pháp truyền thống. Điều này không chỉ giúp các tổ chức đưa ra quyết định kinh doanh tốt hơn mà còn tạo ra các ngành công nghiệp mới dựa trên phân tích dự đoán.