(Top Banner Ad)
sales projection
B2
Danh từ B2 Kinh tế

sales projection

UK: /seɪlz prəˈdʒekʃən/ • US: /seɪlz prəˈdʒekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dự báo doanh số ước tính doanh số bán hàng kế hoạch doanh số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An estimation of future sales, usually based on past sales data, market trends, and other relevant factors.

Vietnamese Meaning

Ước tính về doanh số bán hàng trong tương lai, thường dựa trên dữ liệu doanh số bán hàng trong quá khứ, xu hướng thị trường và các yếu tố liên quan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's sales projection for the next quarter is very optimistic."

    "Dự báo doanh số bán hàng của công ty cho quý tới là rất lạc quan."

  • "Accurate sales projections are crucial for effective business planning."

    "Dự báo doanh số bán hàng chính xác là rất quan trọng để lập kế hoạch kinh doanh hiệu quả."

  • "The company revised its sales projections downward due to the economic downturn."

    "Công ty đã điều chỉnh giảm dự báo doanh số bán hàng do suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale sự bán hàng, doanh số
Verb sell bán
Noun seller người bán, nhà cung cấp
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Verb project dự đoán, ước tính (về tương lai)
Noun project dự án, kế hoạch
Adjective projected được dự báo, được dự kiến

Synonyms

sales forecast (dự báo doanh số bán hàng)revenue projection (dự báo doanh thu)sales estimate (ước tính doanh số bán hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proiectio
Old French
projection
Middle English
projection
English
projection

Nguồn gốc của 'Sales Projection'

Từ 'projection' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proiectio', nghĩa là 'sự ném về phía trước' hoặc 'sự vươn ra'. Trong tiếng Anh hiện đại, nó mang nghĩa 'sự dự đoán' hoặc 'sự ước tính về tương lai'. Còn 'sales' là dạng số nhiều của 'sale', có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'sala', chỉ hành động trao đổi hàng hóa lấy tiền. Khi ghép lại, 'sales projection' có nghĩa là 'dự đoán doanh số bán hàng', tức là ước tính số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ sẽ được bán trong một khoảng thời gian cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'sales projection' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và kế hoạch. Nó quan trọng để lập ngân sách, quản lý hàng tồn kho và đưa ra các quyết định chiến lược. Nó khác với 'sales forecast' ở chỗ 'projection' mang tính dài hạn hơn, thường dựa trên giả định và mô hình phức tạp hơn, trong khi 'forecast' có thể ngắn hạn và dựa trên dữ liệu trực tiếp hơn.

Prepositions

for of

'Sales projection for [thời gian/sản phẩm/khu vực]' để chỉ khoảng thời gian, sản phẩm hoặc khu vực được dự báo. 'Sales projection of [số lượng/giá trị]' để chỉ số lượng hoặc giá trị doanh số được dự báo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sales projection
  • accurate accurate sales projection
    (dự báo doanh số chính xác)
  • realistic realistic sales projection
    (dự báo doanh số thực tế)
  • optimistic optimistic sales projection
    (dự báo doanh số lạc quan)
  • conservative conservative sales projection
    (dự báo doanh số thận trọng)
  • initial initial sales projection
    (dự báo doanh số ban đầu)
  • revised revised sales projection
    (dự báo doanh số đã điều chỉnh)
Verb + sales projection
  • make make a sales projection
    (đưa ra dự báo doanh số)
  • exceed exceed sales projections
    (vượt qua các dự báo doanh số)
  • miss miss sales projections
    (không đạt được các dự báo doanh số)
  • meet meet sales projections
    (đạt được các dự báo doanh số)
  • review review sales projections
    (xem xét lại các dự báo doanh số)
  • update update sales projections
    (cập nhật các dự báo doanh số)
  • adjust adjust sales projections
    (điều chỉnh các dự báo doanh số)

Idioms

  • hit the sales projection

    đạt được hoặc bằng mục tiêu doanh số dự kiến

    "Our team managed to hit the sales projection for Q3, which is great news."

    (Đội của chúng tôi đã đạt được dự báo doanh số quý 3, đó là một tin tuyệt vời.)

  • blow past sales projections

    vượt xa các dự báo doanh số một cách đáng kể

    "The new product launch helped us blow past sales projections by a huge margin."

    (Việc ra mắt sản phẩm mới đã giúp chúng tôi vượt xa các dự báo doanh số một cách đáng kể.)

  • fall short of sales projections

    không đạt được các dự báo doanh số

    "Despite our best efforts, we regrettably fell short of sales projections last month."

    (Dù đã cố gắng hết sức, chúng tôi rất tiếc đã không đạt được dự báo doanh số tháng trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales projection

Danh từ
Lật mặt

Ước tính về doanh số bán hàng trong tương lai, thường dựa trên dữ liệu doanh số bán hàng trong quá khứ, xu hướng thị trường và các yếu tố liên quan khác.

"The company's sales projection for the next quarter is very optimistic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales projection".

Vai trò trung tâm trong kinh doanh hiện đại

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'sales projection' là một công cụ không thể thiếu. Nó định hướng các quyết định chiến lược, từ lập ngân sách, sản xuất, tuyển dụng đến đầu tư. Các công ty thường dựa vào dự báo này để đặt ra mục tiêu hiệu suất, đánh giá thành công của các chiến dịch và lên kế hoạch cho tương lai.

Cơ sở cho việc ra quyết định tài chính

Các nhà đầu tư, ngân hàng và các bên liên quan khác thường xem xét kỹ lưỡng các 'sales projection' trước khi đưa ra quyết định tài chính. Một dự báo doanh số mạnh mẽ và có cơ sở vững chắc là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư, được chấp thuận khoản vay, hoặc đánh giá giá trị cổ phiếu, vì nó phản ánh tiềm năng tăng trưởng và khả năng sinh lời của một doanh nghiệp.