(Top Banner Ad)
reverberating
C1
adjective C1 Vật lý, Âm thanh, Văn học

reverberating

UK: /rɪˈvɜːbəreɪtɪŋ/ • US: /rɪˈvɜːrbəreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vang vọng dội lại lan tỏa âm vang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Echoing or resounding; having a prolonged or continuing effect.

Vietnamese Meaning

Vang vọng, dội lại; có ảnh hưởng kéo dài hoặc tiếp tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound of the explosion was reverberating through the valley."

    "Âm thanh của vụ nổ vang vọng khắp thung lũng."

  • "Her words were still reverberating in my mind."

    "Lời nói của cô ấy vẫn còn vang vọng trong tâm trí tôi."

  • "The impact of the policy change is still reverberating throughout the industry."

    "Tác động của sự thay đổi chính sách vẫn đang lan rộng khắp ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reverberate vang dội, dội lại (âm thanh); có tác động lan tỏa
Noun reverberation sự vang dội, tiếng vang; tác động lan tỏa
Adjective reverberant vang vọng, dội lại
Adverb reverberatingly một cách vang dội, một cách lan tỏa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Âm thanh, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reverberare
English
reverberate
English
reverberating

Nguồn gốc tiếng La-tinh

Từ 'reverberating' bắt nguồn từ động từ 'reverberate' trong tiếng Anh, vốn có nguồn gốc từ 'reverberare' trong tiếng La-tinh cổ. 'Reverberare' được cấu thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'verberare' (nghĩa là 'đánh, đập'). Vì vậy, nghĩa gốc của nó là 'đánh bật trở lại' hoặc 'phản lại', rất phù hợp với hình ảnh âm thanh vang dội hay tác động lan tỏa.

Usage Note

Từ 'reverberating' thường được dùng để mô tả âm thanh vang vọng lại trong một không gian kín, hoặc để chỉ những ảnh hưởng, tác động lan tỏa và kéo dài. Sự khác biệt với 'echoing' là 'reverberating' nhấn mạnh tính liên tục và lan tỏa hơn, trong khi 'echoing' đơn thuần chỉ sự lặp lại âm thanh. So với 'resounding', 'reverberating' mang sắc thái về sự phức tạp của âm thanh hoặc tác động, thường liên quan đến nhiều lần phản xạ hoặc sự lan tỏa từ một nguồn duy nhất.

Prepositions

with through

'Reverberating with' diễn tả sự đầy ắp, tràn ngập với âm thanh vang vọng hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ: 'The hall was reverberating with applause.' ('Hội trường vang vọng tiếng vỗ tay.') 'Reverberating through' chỉ sự lan tỏa, tác động xuyên suốt một không gian hoặc thời gian. Ví dụ: 'The news reverberated through the community.' ('Tin tức lan truyền khắp cộng đồng.')

Collocations (Từ đi kèm)

Reverberating + Noun
  • sound reverberating sound
    (âm thanh vang dội)
  • echo reverberating echo
    (tiếng vọng vang dội)
  • impact reverberating impact
    (tác động lan tỏa)
  • effect reverberating effect
    (hiệu ứng lan tỏa, tác động lâu dài)
  • roar reverberating roar
    (tiếng gầm vang dội)
  • silence reverberating silence
    (sự im lặng vang vọng (ám chỉ sự im lặng đầy ý nghĩa hoặc đáng sợ))
Adverb + reverberating
  • deeply deeply reverberating
    (vang dội sâu lắng)
  • loudly loudly reverberating
    (vang dội ồn ào)
  • faintly faintly reverberating
    (vang dội mơ hồ)

Idioms

  • have reverberating effects/consequences/impact

    có những tác động/hậu quả/ảnh hưởng lan tỏa, sâu rộng và kéo dài

    "The financial crisis had reverberating effects across the global economy."

    (Cuộc khủng hoảng tài chính đã có những tác động lan tỏa khắp nền kinh tế toàn cầu.)

  • reverberating through history/time/generations

    vang vọng/lan tỏa xuyên suốt lịch sử/thời gian/các thế hệ

    "Her words of wisdom are still reverberating through the generations."

    (Những lời nói trí tuệ của bà ấy vẫn còn vang vọng qua nhiều thế hệ.)

  • a reverberating silence

    sự im lặng đầy ý nghĩa, sự im lặng đáng sợ hoặc khó xử

    "After the shocking announcement, there was a reverberating silence in the room."

    (Sau thông báo gây sốc, có một sự im lặng đầy ý nghĩa (hoặc đáng sợ) trong phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reverberating

adjective
Lật mặt

Vang vọng, dội lại; có ảnh hưởng kéo dài hoặc tiếp tục.

"The sound of the explosion was reverberating through the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverberating".

Âm thanh trong Kiến trúc và Âm nhạc

Khái niệm 'reverberating' (vang dội) là trung tâm trong thiết kế kiến trúc, đặc biệt là các nhà hát, phòng hòa nhạc và nhà thờ lớn. Cách âm thanh vang dội trong không gian có thể tạo ra bầu không khí trang trọng, kịch tính hoặc tăng cường trải nghiệm âm nhạc. Ví dụ, tiếng vang trong một nhà thờ cổ kính mang lại cảm giác thiêng liêng và hùng vĩ.

Tác động Lan tỏa của Sự kiện

Ngoài nghĩa đen về âm thanh, 'reverberating' còn được dùng để mô tả ảnh hưởng hoặc hậu quả của một sự kiện, quyết định, hoặc ý tưởng lan rộng và kéo dài theo thời gian, vượt ra ngoài không gian ban đầu. Giống như tiếng vang dội mãi không dứt, những tác động này có thể định hình xã hội, chính trị, và văn hóa trong nhiều thập kỷ, thậm chí hàng thế kỷ.