reviewed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of review.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'review'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager reviewed my performance last week."
"Tuần trước, quản lý đã đánh giá hiệu suất làm việc của tôi."
-
"The students reviewed their notes before the exam."
"Các sinh viên đã ôn lại ghi chú trước kỳ thi."
-
"The committee reviewed the applications carefully."
"Ủy ban đã xem xét các đơn đăng ký một cách cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Được sử dụng để chỉ hành động xem xét, đánh giá hoặc ôn lại một cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
Nhấn mạnh rằng một cái gì đó (ví dụ: một bài báo, một sản phẩm) đã trải qua quá trình kiểm tra và đánh giá kỹ lưỡng.
Prepositions
* by: thường dùng để chỉ người thực hiện việc đánh giá (ví dụ: reviewed by experts). * for: thường dùng để chỉ mục đích của việc đánh giá (ví dụ: reviewed for accuracy). * of: thường dùng khi nói về nội dung được đánh giá (ví dụ: reviewed the details of the contract).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be reviewed (được xem xét/đánh giá)
-
get get reviewed (được xem xét/đánh giá (thường dùng trong văn nói))
Idioms
-
under review
đang được xem xét/đánh giá
"The new policy proposal is currently under review by the committee."
(Đề xuất chính sách mới hiện đang được ủy ban xem xét.)
-
up for review
đến lúc cần được xem xét/đánh giá lại
"My performance will be up for review next month."
(Hiệu suất làm việc của tôi sẽ được đánh giá lại vào tháng tới.)
-
subject to review
phụ thuộc vào việc xem xét/đánh giá
"The decision is final, but it is subject to review if new evidence emerges."
(Quyết định là cuối cùng, nhưng nó có thể được xem xét lại nếu có bằng chứng mới xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reviewed
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'review'.
"The manager reviewed my performance last week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reviewed".
