(Top Banner Ad)
reviewed
B2
Động từ B2 Tổng quát

reviewed

UK: /rɪˈvjuːd/ • US: /rɪˈvjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

đã xem xét đã đánh giá đã duyệt lại đã ôn lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of review.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'review'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager reviewed my performance last week."

    "Tuần trước, quản lý đã đánh giá hiệu suất làm việc của tôi."

  • "The students reviewed their notes before the exam."

    "Các sinh viên đã ôn lại ghi chú trước kỳ thi."

  • "The committee reviewed the applications carefully."

    "Ủy ban đã xem xét các đơn đăng ký một cách cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb review xem xét, đánh giá, duyệt lại
Noun review bài đánh giá, sự xem xét, buổi duyệt lại
Noun reviewer người đánh giá, nhà phê bình
Adjective reviewable có thể được xem xét, có thể được đánh giá
Adjective unreviewed chưa được xem xét, chưa được đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

critiqued (phê bình)edited (biên tập)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revidere
Old French
revoir
English
review

Từ 'xem lại' đến 'đánh giá'

Từ 'reviewed' có nguồn gốc từ động từ 'review' trong tiếng Anh, vốn xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'revoir' (nghĩa là 'xem lại'). 'Revoir' lại được hình thành từ tiền tố Latin 're-' (nghĩa là 'một lần nữa' hoặc 'trở lại') và động từ 'videre' (nghĩa là 'nhìn, thấy'). Do đó, 'review' ban đầu có nghĩa là 'nhìn lại' hoặc 'xem xét lại'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm việc kiểm tra, đánh giá hoặc phê bình một cách có hệ thống.

Usage Note

Được sử dụng để chỉ hành động xem xét, đánh giá hoặc ôn lại một cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
Nhấn mạnh rằng một cái gì đó (ví dụ: một bài báo, một sản phẩm) đã trải qua quá trình kiểm tra và đánh giá kỹ lưỡng.

Prepositions

by for of

* by: thường dùng để chỉ người thực hiện việc đánh giá (ví dụ: reviewed by experts). * for: thường dùng để chỉ mục đích của việc đánh giá (ví dụ: reviewed for accuracy). * of: thường dùng khi nói về nội dung được đánh giá (ví dụ: reviewed the details of the contract).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reviewed (passive)
  • be be reviewed
    (được xem xét/đánh giá)
  • get get reviewed
    (được xem xét/đánh giá (thường dùng trong văn nói))

Idioms

  • under review

    đang được xem xét/đánh giá

    "The new policy proposal is currently under review by the committee."

    (Đề xuất chính sách mới hiện đang được ủy ban xem xét.)

  • up for review

    đến lúc cần được xem xét/đánh giá lại

    "My performance will be up for review next month."

    (Hiệu suất làm việc của tôi sẽ được đánh giá lại vào tháng tới.)

  • subject to review

    phụ thuộc vào việc xem xét/đánh giá

    "The decision is final, but it is subject to review if new evidence emerges."

    (Quyết định là cuối cùng, nhưng nó có thể được xem xét lại nếu có bằng chứng mới xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reviewed

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'review'.

"The manager reviewed my performance last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reviewed".

Bình duyệt (Peer Review)

Trong giới học thuật và khoa học phương Tây, 'bình duyệt' là một quy trình thiết yếu. Trước khi một bài báo khoa học, cuốn sách hoặc dự án nghiên cứu được xuất bản, nó sẽ được 'bình duyệt' bởi các chuyên gia cùng lĩnh vực (đồng nghiệp). Mục đích là để đảm bảo chất lượng, tính chính xác và độ tin cậy của nghiên cứu, loại bỏ những thiếu sót hoặc sai sót.

Đánh giá hiệu suất (Performance Review)

Trong nhiều công ty và tổ chức ở các nước phương Tây, việc 'đánh giá hiệu suất' (hay 'đánh giá nhân viên') là một hoạt động thường niên hoặc định kỳ. Người quản lý sẽ 'reviewed' (xem xét/đánh giá) thành tích, điểm mạnh, điểm yếu và mục tiêu phát triển của nhân viên trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là cơ hội để đưa ra phản hồi, đặt ra mục tiêu mới và thảo luận về lộ trình sự nghiệp.