(Top Banner Ad)
cartridge
B2
noun B2 Công nghệ, Quân sự, In ấn

cartridge

UK: /ˈkɑːtrɪdʒ/ • US: /ˈkɑːrtrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hộp mực hộp đạn ống đựng băng cassette (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container holding a substance or mechanism that can be inserted into a device.

Vietnamese Meaning

Một hộp chứa một chất hoặc cơ cấu có thể được lắp vào một thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy a new ink cartridge for my printer."

    "Tôi cần mua một hộp mực in mới cho máy in của tôi."

  • "The printer refused to print because the cartridge was empty."

    "Máy in không in vì hộp mực đã hết."

  • "He found an old cartridge in the drawer."

    "Anh ấy tìm thấy một hộp đạn cũ trong ngăn kéo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cartridge Hộp mực, vỏ đạn, băng trò chơi
Noun cartouche Khung hình bầu dục (trong khảo cổ học) hoặc vỏ đạn cổ
Adjective cartridge-based Dựa trên nền tảng hộp/băng (thường dùng cho máy chơi game)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Quân sự, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khartēs
Latin
charta
Italian
cartoccio
Middle French
cartouche
English
cartridge

Nguồn gốc từ cuộn giấy

Từ 'cartridge' có nguồn gốc từ 'cartoccio' trong tiếng Ý, nghĩa là một cuộn giấy. Trong quân sự thời xưa, thuốc súng và đạn được gói chung vào một cuộn giấy nhỏ để người lính có thể nạp đạn nhanh chóng. Hình dáng cuộn giấy đó chính là tiền thân của vỏ đạn hiện đại và các loại hộp mực ngày nay.

Sự biến đổi âm tiết

Khi từ 'cartouche' của Pháp du nhập vào tiếng Anh, âm cuối đã bị biến đổi dần thành 'cartridge'. Điều này phản ánh cách người Anh bản địa hóa các từ mượn từ tiếng Pháp trong thế kỷ 16-17.

Usage Note

Từ 'cartridge' thường được dùng để chỉ các hộp mực in, hộp đạn, hoặc các bộ phận thay thế được khác trong thiết bị điện tử. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

in for

Ví dụ: a cartridge *in* a printer (hộp mực trong máy in), a cartridge *for* a gun (hộp đạn cho súng). 'In' chỉ vị trí chứa đựng, 'for' chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cartridge
  • ink ink cartridge
    (hộp mực máy in phun)
  • toner toner cartridge
    (hộp mực máy in laser)
  • spent spent cartridge
    (vỏ đạn đã sử dụng)
  • blank blank cartridge
    (đạn mã tử (không đầu đạn))
Verb + cartridge
  • replace replace a cartridge
    (thay thế hộp mực)
  • insert insert a cartridge
    (lắp hộp mực hoặc băng game vào máy)
  • load load a cartridge
    (nạp đạn (vào súng))

Idioms

  • Blank cartridge

    Lời đe dọa suông hoặc nỗ lực không mang lại kết quả

    "His warnings turned out to be blank cartridges; no one was afraid."

    (Những lời cảnh báo của anh ta hóa ra chỉ là những lời đe dọa suông; chẳng ai thấy sợ cả.)

  • A spent cartridge

    Người hoặc vật đã hết giá trị sử dụng hoặc hết năng lượng

    "After hours of negotiation, he felt like a spent cartridge."

    (Sau nhiều giờ thương lượng, anh ấy cảm thấy mình như một người đã kiệt sức hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cartridge

noun
Lật mặt

Một hộp chứa một chất hoặc cơ cấu có thể được lắp vào một thiết bị.

"I need to buy a new ink cartridge for my printer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The printer stopped working because the cartridge was empty.
Máy in ngừng hoạt động vì hộp mực đã hết.
Phủ định
Even though I installed the new cartridge, the printer still doesn't print correctly.
Mặc dù tôi đã lắp hộp mực mới, máy in vẫn không in đúng cách.
Nghi vấn
Will the printer work if I replace the ink cartridge?
Máy in có hoạt động không nếu tôi thay hộp mực?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He replaced the old printer cartridge with a new one.
Anh ấy đã thay thế hộp mực máy in cũ bằng một hộp mực mới.
Phủ định
They didn't find the correct cartridge for their vintage game console.
Họ không tìm thấy hộp mực phù hợp cho máy chơi game cổ điển của họ.
Nghi vấn
Did she buy a new cartridge for her fountain pen?
Cô ấy có mua một ống mực mới cho bút máy của mình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having checked the printer, the technician confirmed the cartridge was correctly installed.
Sau khi kiểm tra máy in, kỹ thuật viên xác nhận hộp mực đã được lắp đúng cách.
Phủ định
Even with new paper, the printer wouldn't work, so the cartridge couldn't be the problem.
Ngay cả với giấy mới, máy in vẫn không hoạt động, vì vậy hộp mực không thể là vấn đề.
Nghi vấn
After inserting a new cartridge, does the printer function properly?
Sau khi lắp một hộp mực mới, máy in có hoạt động bình thường không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The printer needs a new ink cartridge.
Máy in cần một hộp mực mới.
Phủ định
There isn't a cartridge in the gun.
Không có hộp đạn trong súng.
Nghi vấn
Did you replace the cartridge in the filter?
Bạn đã thay hộp lọc trong bộ lọc chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had bought a new cartridge, the printer would have worked perfectly.
Nếu anh ấy đã mua một hộp mực mới, máy in đã hoạt động hoàn hảo.
Phủ định
If they hadn't used a cheap cartridge, the print quality would not have been so poor.
Nếu họ đã không sử dụng một hộp mực rẻ tiền, chất lượng in đã không tệ đến vậy.
Nghi vấn
Would the gun have fired if the cartridge had been loaded properly?
Súng có nổ không nếu hộp đạn được nạp đúng cách?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The empty cartridge was discarded after the laser printer ran out of toner.
Hộp mực rỗng đã bị vứt bỏ sau khi máy in laser hết mực.
Phủ định
The printer cartridge was not refilled, so we had to buy a new one.
Hộp mực máy in đã không được nạp lại, vì vậy chúng tôi phải mua một cái mới.
Nghi vấn
Was the used cartridge recycled properly?
Hộp mực đã qua sử dụng có được tái chế đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cartridge".

Văn hóa thổi băng game

Trong thập niên 80 và 90, những chiếc 'game cartridges' (băng trò chơi) của máy NES hay SNES rất phổ biến. Một nét văn hóa đặc trưng của thời kỳ này là việc người chơi thường thổi vào khe của băng game khi máy không nhận, dù thực tế hành động này có thể làm hỏng các mạch tiếp xúc.

Mô hình kinh doanh 'Lưỡi dao và máy cạo'

Ngành công nghiệp máy in nổi tiếng với việc bán máy in giá rẻ nhưng bán 'ink cartridges' (hộp mực) với giá rất cao. Đây là ví dụ điển hình trong kinh tế học về việc thu lợi nhuận từ vật tư tiêu hao thay vì thiết bị gốc.