(Top Banner Ad)
six-shooter
B2
danh từ B2 Lịch sử, Vũ khí

six-shooter

UK: /ˈsɪksˌʃuːtər/ • US: /ˈsɪksˌʃuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

súng lục ổ xoay súng lục sáu viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A revolver that holds six cartridges.

Vietnamese Meaning

Súng lục ổ xoay chứa sáu viên đạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cowboy quickly drew his six-shooter."

    "Chàng cao bồi nhanh chóng rút khẩu súng lục ổ xoay của mình."

  • "The museum displayed a collection of antique six-shooters."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập súng lục ổ xoay cổ."

  • "He practiced his quick draw with his six-shooter every day."

    "Anh ta luyện tập rút súng nhanh với khẩu súng lục ổ xoay của mình mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shoot bắn (súng, cung), phóng (tên lửa), quay phim/chụp ảnh
Noun shoot cuộc săn bắn; buổi chụp ảnh/quay phim
Noun shooter người bắn, tay súng; súng (đặc biệt là súng lục)
Noun shooting sự bắn súng, vụ nổ súng; môn bắn súng; cảnh quay
Noun shot phát bắn, cú sút; bức ảnh; liều thuốc tiêm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Vũ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*s(w)eks-
Proto-Indo-European
*skeud-
Proto-Germanic
*sehs
Proto-Germanic
*skeutaną
Old English
six
Old English
scēotan
English
six-shooter

Nguồn gốc của 'six-shooter'

'Six-shooter' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, xuất hiện lần đầu vào khoảng thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ 'six' (số sáu) và 'shooter' (người bắn hoặc vật dùng để bắn). Cái tên này mô tả chính xác loại súng lục ổ quay (revolver) có sáu viên đạn, một biểu tượng của miền Tây hoang dã nước Mỹ, cho phép người sử dụng bắn liên tiếp sáu lần trước khi phải nạp lại.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ loại súng lục ổ xoay phổ biến trong thời kỳ Viễn Tây của Hoa Kỳ. Nó mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa mạnh mẽ, thường gắn liền với hình ảnh cao bồi và những cuộc đấu súng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + six-shooter
  • deadly a deadly six-shooter
    (một khẩu súng lục sáu phát chết người)
  • loaded a loaded six-shooter
    (một khẩu súng lục sáu phát đã nạp đạn)
  • old his old six-shooter
    (khẩu súng lục sáu phát cũ của anh ta)
  • smoking a smoking six-shooter
    (một khẩu súng lục sáu phát đang bốc khói (vừa bắn xong))
Verb + six-shooter
  • draw draw a six-shooter
    (rút súng lục sáu phát)
  • fire fire a six-shooter
    (bắn một khẩu súng lục sáu phát)
  • wield wield a six-shooter
    (cầm/sử dụng (thành thạo) súng lục sáu phát)
  • holster holster a six-shooter
    (tra súng lục sáu phát vào bao)

Idioms

  • A smoking six-shooter

    Một khẩu súng lục đang bốc khói (nghĩa đen); Một người/sự việc vừa hoàn thành một hành động mạnh mẽ, quyết đoán, thường là trong cạnh tranh hoặc đối đầu (nghĩa bóng)

    "After the deal was closed, the CEO had a smoking six-shooter, having outmaneuvered all competitors."

    (Sau khi thỏa thuận được chốt, CEO như một khẩu súng lục đang bốc khói, vì đã vượt qua tất cả các đối thủ cạnh tranh.)

  • Live by the six-shooter

    Sống dựa vào súng lục (ám chỉ cuộc sống bạo lực, tự bảo vệ hoặc tuân theo luật rừng trong môi trường nguy hiểm)

    "In the untamed frontier, many had to live by the six-shooter to survive."

    (Ở vùng biên giới hoang dã chưa thuần hóa, nhiều người phải sống dựa vào súng lục để tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

six-shooter

danh từ
Lật mặt

Súng lục ổ xoay chứa sáu viên đạn.

"The cowboy quickly drew his six-shooter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "six-shooter".

Biểu tượng của miền Tây hoang dã

Súng lục sáu phát là biểu tượng không thể thiếu của miền Tây hoang dã (Wild West) nước Mỹ. Nó gắn liền với hình ảnh cao bồi, người thực thi pháp luật, và cả những kẻ ngoài vòng pháp luật, tượng trưng cho tinh thần tự do, sự liều lĩnh và nhu cầu tự vệ trong một thời kỳ mà luật pháp chưa được thiết lập vững chắc.

Văn hóa 'Quick Draw' và Đấu súng

Khẩu súng lục sáu phát là trung tâm của văn hóa 'quick draw' (rút súng nhanh) trong các bộ phim và truyện miền Tây. Khả năng rút và bắn súng nhanh hơn đối thủ là một kỹ năng sống còn, tạo nên những màn đấu súng kinh điển (gunfight) và là thước đo bản lĩnh của các nhân vật trong thời kỳ đó.