(Top Banner Ad)
endings
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học

endings

UK: /ˈɛndɪŋz/ • US: /ˈɛndɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc phần cuối hậu tố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final part of something, especially a story, film, or piece of music.

Vietnamese Meaning

Phần cuối của một cái gì đó, đặc biệt là một câu chuyện, bộ phim hoặc một bản nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ending of the movie was very emotional."

    "Cái kết của bộ phim rất cảm xúc."

  • "The book has a surprising ending."

    "Cuốn sách có một cái kết bất ngờ."

  • "He is tying up loose endings before he leaves."

    "Anh ấy đang giải quyết những vấn đề còn dang dở trước khi rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end Sự kết thúc, điểm cuối
Verb end Kết thúc, chấm dứt
Noun ending Sự kết thúc, phần kết (dạng số ít)
Adjective endless Vô tận, không có hồi kết
Adjective final Cuối cùng, chung kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ende
Proto-Germanic
*andjaz
Proto-Indo-European
*antí

Khởi nguồn của sự kết thúc

Từ 'endings' bắt nguồn từ từ 'end' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'ende'. Gốc rễ xa hơn của nó là từ *antí trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'phía trước' hoặc 'trán'. Ban đầu, từ này có thể chỉ ranh giới hoặc điểm cực hạn, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'kết thúc' hay 'phần cuối' mà chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Thái nghĩa nhấn mạnh vào sự kết thúc như là một phần của một tổng thể lớn hơn. So với 'conclusion', 'ending' thường mang tính mô tả hơn, trong khi 'conclusion' có thể hàm ý một kết luận hoặc giải pháp.

Prepositions

to of

Ending to something (kết thúc của cái gì đó, thường là một quá trình, sự kiện); ending of something (kết thúc của cái gì đó, thường mang tính tổng quát hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endings
  • happy happy endings
    (kết thúc có hậu)
  • sad sad endings
    (kết thúc buồn)
  • multiple multiple endings
    (nhiều kết thúc khác nhau)
  • alternative alternative endings
    (các kết thúc thay thế)
  • ambiguous ambiguous endings
    (những kết thúc mơ hồ)
Verb + endings
  • write write endings
    (viết phần kết)
  • prefer prefer happy endings
    (thích những kết thúc có hậu)
  • discuss discuss the endings
    (thảo luận về các kết thúc)
Noun + endings
  • story story endings
    (các phần kết của câu chuyện)
  • movie movie endings
    (các kết thúc của bộ phim)
  • game game endings
    (các kết thúc của trò chơi)

Idioms

  • happy endings

    kết thúc có hậu (thường ám chỉ kết quả tốt đẹp sau một chuỗi sự kiện khó khăn)

    "Many people enjoy romantic comedies because they usually have happy endings."

    (Nhiều người thích phim hài lãng mạn vì chúng thường có kết thúc có hậu.)

  • sad endings

    kết thúc buồn (thường ám chỉ kết quả không mong muốn hoặc đau khổ)

    "Some classic tragedies are famous for their sad endings."

    (Một số bi kịch kinh điển nổi tiếng với những kết thúc buồn của chúng.)

  • alternative endings

    các kết thúc thay thế (các kịch bản kết thúc khác nhau, thường trong phim, sách, trò chơi)

    "The director released a special edition of the film with two alternative endings."

    (Đạo diễn đã phát hành một phiên bản đặc biệt của bộ phim với hai kết thúc thay thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endings

Danh từ
Lật mặt

Phần cuối của một cái gì đó, đặc biệt là một câu chuyện, bộ phim hoặc một bản nhạc.

"The ending of the movie was very emotional."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the movie had a disappointing ending frustrated many viewers.
Việc bộ phim có một cái kết gây thất vọng đã làm nhiều khán giả bực bội.
Phủ định
Whether the play's ending was predictable is not something I can confirm.
Tôi không thể xác nhận liệu cái kết của vở kịch có dễ đoán hay không.
Nghi vấn
What the true ending of the story is, remains a mystery.
Cái kết thực sự của câu chuyện là gì, vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endings".

Vai trò của 'kết thúc có hậu' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và văn học đại chúng, 'happy endings' (kết thúc có hậu) rất được ưa chuộng. Chúng mang lại cảm giác thỏa mãn và hy vọng cho khán giả, củng cố niềm tin vào công lý hoặc sự đền đáp xứng đáng. Nhiều câu chuyện cổ tích và phim Hollywood thường tuân theo mô típ này.

Sự đa dạng của các kết thúc trong truyền thông hiện đại

Với sự phát triển của trò chơi điện tử và các phương tiện truyền thông tương tác, khái niệm 'multiple endings' (nhiều kết thúc) hoặc 'alternative endings' (các kết thúc thay thế) đã trở nên phổ biến. Điều này cho phép người xem hoặc người chơi ảnh hưởng đến diễn biến câu chuyện, tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa và phức tạp hơn.