(Top Banner Ad)
rhymer
B2
noun B2 Văn học, Ngôn ngữ học

rhymer

UK: /ˈraɪmə/ • US: /ˈraɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm thơ xoàng người viết vần nghiệp dư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who writes rhymes, especially one who is not very skilled.

Vietnamese Meaning

Một người viết vần, đặc biệt là người không giỏi lắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a bit of a rhymer, but his poems aren't very good."

    "Anh ta là một người hay viết vần, nhưng thơ của anh ta không hay lắm."

  • "The local newspaper published a poem by a local rhymer."

    "Tờ báo địa phương đã đăng một bài thơ của một người viết vần địa phương."

  • "He may be a rhymer, but he's no Shakespeare."

    "Anh ta có thể là một người viết vần, nhưng anh ta không phải là Shakespeare."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhyme Vần, thơ vần, câu có vần
Verb rhyme Gieo vần, làm thơ vần
Adjective rhyming Có vần, gieo vần
Noun rhyming Sự gieo vần, vần điệu
Noun rhymester Người làm thơ vần (thường hàm ý không chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, đôi khi mang nghĩa tiêu cực nhẹ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rime
Middle English
ryme
English
rhyme
English
rhymer

Nguồn gốc từ 'rhymer'

Từ 'rhymer' được tạo thành từ danh từ 'rhyme' (vần, thơ vần) và hậu tố '-er' trong tiếng Anh. Hậu tố '-er' thường được thêm vào động từ hoặc danh từ để chỉ người thực hiện hành động hoặc người có liên quan đến một nghề nghiệp/đặc điểm nào đó. Vì vậy, 'rhymer' có nghĩa là 'người gieo vần' hoặc 'người sáng tác vần điệu'.

Usage Note

Từ 'rhymer' thường mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ một người làm thơ hoặc viết vần một cách vụng về, thiếu kỹ năng hoặc không chuyên nghiệp. Nó không chỉ đơn thuần là người viết vần (rhyme writer), mà thường mang sắc thái đánh giá về chất lượng tác phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhymer
  • gifted a gifted rhymer
    (một người gieo vần tài năng)
  • skilled a skilled rhymer
    (một người gieo vần khéo léo)
  • amateur an amateur rhymer
    (một người gieo vần nghiệp dư)
  • clever a clever rhymer
    (một người gieo vần thông minh)
Noun (type of) + rhymer
  • poet and a poet and rhymer
    (một nhà thơ và người gieo vần)
  • hip-hop a hip-hop rhymer
    (một người gieo vần trong nhạc hip-hop)
  • street a street rhymer
    (một người gieo vần đường phố)

Idioms

  • a natural rhymer

    một người có khả năng gieo vần bẩm sinh

    "Even as a child, he was a natural rhymer, making up verses effortlessly."

    (Ngay cả khi còn nhỏ, anh ấy đã là một người có khả năng gieo vần bẩm sinh, sáng tác những câu thơ một cách dễ dàng.)

  • a master rhymer

    một bậc thầy về gieo vần

    "The legendary rapper is known as a master rhymer for his complex and intricate wordplay."

    (Nghệ sĩ rap huyền thoại được biết đến là một bậc thầy về gieo vần nhờ lối chơi chữ phức tạp và tinh xảo của anh ấy.)

  • an inventive rhymer

    một người gieo vần sáng tạo

    "She's an inventive rhymer, always coming up with unique word combinations."

    (Cô ấy là một người gieo vần sáng tạo, luôn nghĩ ra những cách kết hợp từ độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhymer

noun
Lật mặt

Một người viết vần, đặc biệt là người không giỏi lắm.

"He's a bit of a rhymer, but his poems aren't very good."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhymer".

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc

Trong nhiều nền văn hóa, vần điệu (rhyme) là một yếu tố quan trọng trong thơ ca, bài hát và truyện cổ tích. Một 'rhymer' đóng vai trò tạo ra những tác phẩm có vần, giúp chúng dễ nhớ, dễ nghe và tạo ra nhịp điệu. Ví dụ, trong thơ cổ điển phương Tây, các rhymer thường tuân thủ nghiêm ngặt các lược đồ vần để tạo ra vẻ đẹp âm nhạc cho tác phẩm.

Vai trò của 'rhymer' trong Hip-Hop

Trong văn hóa Hip-Hop hiện đại, 'rhymer' thường được dùng để chỉ các nghệ sĩ rap, những người chuyên sáng tạo ra những câu rap có vần điệu phức tạp và thông minh. Khả năng gieo vần (rhyming skills) là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đánh giá tài năng của một rapper, đặc biệt trong các trận đấu rap (rap battles) nơi sự ứng biến và kỹ năng dùng từ được đề cao.