rhymer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who writes rhymes, especially one who is not very skilled.
Vietnamese Meaning
Một người viết vần, đặc biệt là người không giỏi lắm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a bit of a rhymer, but his poems aren't very good."
"Anh ta là một người hay viết vần, nhưng thơ của anh ta không hay lắm."
-
"The local newspaper published a poem by a local rhymer."
"Tờ báo địa phương đã đăng một bài thơ của một người viết vần địa phương."
-
"He may be a rhymer, but he's no Shakespeare."
"Anh ta có thể là một người viết vần, nhưng anh ta không phải là Shakespeare."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rhymer' thường mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ một người làm thơ hoặc viết vần một cách vụng về, thiếu kỹ năng hoặc không chuyên nghiệp. Nó không chỉ đơn thuần là người viết vần (rhyme writer), mà thường mang sắc thái đánh giá về chất lượng tác phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gifted a gifted rhymer (một người gieo vần tài năng)
-
skilled a skilled rhymer (một người gieo vần khéo léo)
-
amateur an amateur rhymer (một người gieo vần nghiệp dư)
-
clever a clever rhymer (một người gieo vần thông minh)
-
poet and a poet and rhymer (một nhà thơ và người gieo vần)
-
hip-hop a hip-hop rhymer (một người gieo vần trong nhạc hip-hop)
-
street a street rhymer (một người gieo vần đường phố)
Idioms
-
a natural rhymer
một người có khả năng gieo vần bẩm sinh
"Even as a child, he was a natural rhymer, making up verses effortlessly."
(Ngay cả khi còn nhỏ, anh ấy đã là một người có khả năng gieo vần bẩm sinh, sáng tác những câu thơ một cách dễ dàng.)
-
a master rhymer
một bậc thầy về gieo vần
"The legendary rapper is known as a master rhymer for his complex and intricate wordplay."
(Nghệ sĩ rap huyền thoại được biết đến là một bậc thầy về gieo vần nhờ lối chơi chữ phức tạp và tinh xảo của anh ấy.)
-
an inventive rhymer
một người gieo vần sáng tạo
"She's an inventive rhymer, always coming up with unique word combinations."
(Cô ấy là một người gieo vần sáng tạo, luôn nghĩ ra những cách kết hợp từ độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rhymer
nounMột người viết vần, đặc biệt là người không giỏi lắm.
"He's a bit of a rhymer, but his poems aren't very good."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhymer".
