(Top Banner Ad)
rhythm and blues (r&b)
B2
danh từ B2 Âm nhạc

rhythm and blues (r&b)

UK: /ˈrɪðəm ænd bluːz/ • US: /ˈrɪðəm ænd bluːz/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc rhythm and blues nhạc R&B
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of popular music that originated in African American communities in the 1940s. It combines elements of blues, jazz, and gospel music.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc phổ biến có nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào những năm 1940. Nó kết hợp các yếu tố của blues, jazz và nhạc phúc âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many popular artists started their careers singing rhythm and blues."

    "Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp ca hát nhạc rhythm and blues."

  • "She's a huge fan of classic r&b."

    "Cô ấy là một người hâm mộ lớn của nhạc r&b cổ điển."

  • "The concert featured a mix of r&b and hip-hop."

    "Buổi hòa nhạc có sự kết hợp giữa nhạc r&b và hip-hop."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ῥυθμός (rhythmos)
English (early 20th C)
blues
English (1949)
rhythm and blues

Nguồn gốc của Rhythm and Blues

Thuật ngữ 'rhythm and blues' (R&B) được nhà báo Jerry Wexler của tạp chí Billboard đặt ra vào năm 1949. Ông muốn thay thế cụm từ 'race music' (âm nhạc của người da đen), một thuật ngữ được coi là phân biệt chủng tộc và đã lỗi thời. R&B nhanh chóng trở thành một nhãn hiệu phổ biến để chỉ thể loại âm nhạc của người Mỹ gốc Phi, pha trộn giữa jazz, gospel và blues, với nhịp điệu mạnh mẽ và ca từ biểu cảm. Nó đã đặt nền móng cho nhiều thể loại âm nhạc hiện đại khác.

Usage Note

R&B thường được đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ, giai điệu trữ tình và thường là giọng hát đầy cảm xúc. Nó đã phát triển qua nhiều thập kỷ và tiếp tục ảnh hưởng đến âm nhạc đương đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhythm and blues (r&b)
  • smooth smooth rhythm and blues (r&b)
    (nhạc R&B mượt mà)
  • classic classic rhythm and blues (r&b)
    (nhạc R&B cổ điển)
  • contemporary contemporary rhythm and blues (r&b)
    (nhạc R&B đương đại)
  • soulful soulful rhythm and blues (r&b)
    (nhạc R&B đầy cảm xúc/tâm hồn)
Noun + rhythm and blues (r&b)
  • R&B R&B artist
    (nghệ sĩ R&B)
  • R&B R&B singer
    (ca sĩ R&B)
  • R&B R&B group
    (nhóm nhạc R&B)
  • R&B R&B album
    (album R&B)
  • R&B R&B song
    (bài hát R&B)
Verb + rhythm and blues (r&b)
  • listen to listen to rhythm and blues (r&b)
    (nghe nhạc R&B)
  • play play rhythm and blues (r&b)
    (chơi nhạc R&B)
  • produce produce rhythm and blues (r&b)
    (sản xuất nhạc R&B)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhythm and blues (r&b)

danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc phổ biến có nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào những năm 1940. Nó kết hợp các yếu tố của blues, jazz và nhạc phúc âm.

"Many popular artists started their careers singing rhythm and blues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhythm and blues (r&b)".

Ảnh hưởng đến các thể loại khác

Rhythm and Blues (R&B) có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của nhiều thể loại âm nhạc phương Tây khác. Nó được coi là tiền thân chính của rock and roll, và cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành pop, soul và hip-hop hiện đại. Nhiều nghệ sĩ R&B tiên phong đã mở đường cho sự chấp nhận rộng rãi hơn của âm nhạc người Mỹ gốc Phi trong văn hóa đại chúng.

Nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi

R&B là một thể loại âm nhạc có nguồn gốc sâu xa từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi trong những năm 1940. Nó phản ánh những trải nghiệm, cảm xúc và cuộc sống của họ, kết hợp các yếu tố từ nhạc blues của miền Nam, nhạc jazz ở các thành phố lớn và nhạc gospel từ nhà thờ. R&B không chỉ là âm nhạc mà còn là tiếng nói văn hóa và xã hội của một cộng đồng, mang trong mình lịch sử đấu tranh và hy vọng.