rice cooker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electric pot that cooks rice automatically.
Vietnamese Meaning
Một loại nồi điện dùng để nấu cơm tự động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a rice cooker to prepare dinner quickly."
"Cô ấy dùng nồi cơm điện để chuẩn bị bữa tối một cách nhanh chóng."
-
"My rice cooker has a timer."
"Nồi cơm điện của tôi có chức năng hẹn giờ."
-
"This rice cooker is easy to clean."
"Nồi cơm điện này rất dễ vệ sinh."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'rice cooker' chỉ một thiết bị điện gia dụng chuyên dụng để nấu cơm. Nó tự động điều chỉnh nhiệt độ và thời gian nấu để cơm chín đều và không bị cháy. Có nhiều loại nồi cơm điện khác nhau, từ nồi cơ bản chỉ có chức năng nấu cơm đến nồi đa năng có thể nấu cháo, hấp, hoặc làm bánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric rice cooker (nồi cơm điện)
-
multi-functional multi-functional rice cooker (nồi cơm điện đa năng)
-
broken broken rice cooker (nồi cơm điện bị hỏng)
-
use use a rice cooker (sử dụng nồi cơm điện)
-
turn on/off turn on/off the rice cooker (bật/tắt nồi cơm điện)
-
clean clean the rice cooker (vệ sinh nồi cơm điện)
-
cook in cook rice in a rice cooker (nấu cơm bằng nồi cơm điện)
-
inner pot rice cooker inner pot (lòng nồi cơm điện)
-
lid rice cooker lid (nắp nồi cơm điện)
Idioms
-
the rice cooker's ready
cơm đã chín/nồi cơm đã sẵn sàng
"Wait, the rice cooker's ready, let's eat!"
(Đợi chút, cơm đã chín rồi, ăn thôi!)
-
put the rice in the cooker
cho gạo vào nồi cơm điện
"Don't forget to put the rice in the cooker before you leave."
(Đừng quên cho gạo vào nồi cơm điện trước khi bạn đi nhé.)
-
rice cooker breaks down
nồi cơm điện bị hỏng
"Oh no, my old rice cooker finally broke down."
(Ôi không, nồi cơm điện cũ của tôi cuối cùng cũng hỏng rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rice cooker
nounMột loại nồi điện dùng để nấu cơm tự động.
"She used a rice cooker to prepare dinner quickly."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should use the rice cooker to cook rice. |
Bạn nên sử dụng nồi cơm điện để nấu cơm. |
| Phủ định | You cannot use the rice cooker to cook noodles. |
Bạn không thể sử dụng nồi cơm điện để nấu mì. |
| Nghi vấn | Could I borrow your rice cooker? |
Tôi có thể mượn nồi cơm điện của bạn được không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mother uses the rice cooker every day. |
Mẹ tôi sử dụng nồi cơm điện mỗi ngày. |
| Phủ định | I do not need to buy a new rice cooker. |
Tôi không cần mua một cái nồi cơm điện mới. |
| Nghi vấn | Does your kitchen have a rice cooker? |
Nhà bếp của bạn có nồi cơm điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice cooker".
