(Top Banner Ad)
rice cooker
A2
noun A2 Đồ gia dụng

rice cooker

UK: /ˈraɪsˌkʊkər/ • US: /ˈraɪsˌkʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

nồi cơm điện nồi điện nấu cơm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric pot that cooks rice automatically.

Vietnamese Meaning

Một loại nồi điện dùng để nấu cơm tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a rice cooker to prepare dinner quickly."

    "Cô ấy dùng nồi cơm điện để chuẩn bị bữa tối một cách nhanh chóng."

  • "My rice cooker has a timer."

    "Nồi cơm điện của tôi có chức năng hẹn giờ."

  • "This rice cooker is easy to clean."

    "Nồi cơm điện này rất dễ vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rice Gạo, cơm
Verb cook Nấu ăn
Noun cook Đầu bếp
Noun cooker Nồi nấu (nói chung); người nấu
Adjective cooked Đã nấu chín

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὄρυζα (óryza)
Latin
oryza
Old French
ris
Middle English
ris
English
rice
Latin
coquere
Old English
cōc
English
cook
English
cooker
English
rice cooker

Sự ra đời của Nồi cơm điện

Nồi cơm điện là một thiết bị gia dụng hiện đại, ra đời vào đầu thế kỷ 20 ở Nhật Bản. Nó đã cách mạng hóa cách nấu cơm, đặc biệt là ở các nước châu Á nơi gạo là lương thực chính. Trước đây, nấu cơm thủ công đòi hỏi sự canh chừng cẩn thận, nhưng với nồi cơm điện, việc này trở nên đơn giản và tiện lợi hơn rất nhiều, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

Ảnh hưởng toàn cầu

Dù được phát minh ở Nhật Bản, nồi cơm điện đã nhanh chóng trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của hàng tỷ người trên khắp châu Á và lan rộng ra toàn thế giới, biểu trưng cho sự tiện lợi và hiệu quả trong việc chuẩn bị bữa ăn truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ 'rice cooker' chỉ một thiết bị điện gia dụng chuyên dụng để nấu cơm. Nó tự động điều chỉnh nhiệt độ và thời gian nấu để cơm chín đều và không bị cháy. Có nhiều loại nồi cơm điện khác nhau, từ nồi cơ bản chỉ có chức năng nấu cơm đến nồi đa năng có thể nấu cháo, hấp, hoặc làm bánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rice cooker
  • electric electric rice cooker
    (nồi cơm điện)
  • multi-functional multi-functional rice cooker
    (nồi cơm điện đa năng)
  • broken broken rice cooker
    (nồi cơm điện bị hỏng)
Verb + rice cooker
  • use use a rice cooker
    (sử dụng nồi cơm điện)
  • turn on/off turn on/off the rice cooker
    (bật/tắt nồi cơm điện)
  • clean clean the rice cooker
    (vệ sinh nồi cơm điện)
  • cook in cook rice in a rice cooker
    (nấu cơm bằng nồi cơm điện)
Noun + rice cooker
  • inner pot rice cooker inner pot
    (lòng nồi cơm điện)
  • lid rice cooker lid
    (nắp nồi cơm điện)

Idioms

  • the rice cooker's ready

    cơm đã chín/nồi cơm đã sẵn sàng

    "Wait, the rice cooker's ready, let's eat!"

    (Đợi chút, cơm đã chín rồi, ăn thôi!)

  • put the rice in the cooker

    cho gạo vào nồi cơm điện

    "Don't forget to put the rice in the cooker before you leave."

    (Đừng quên cho gạo vào nồi cơm điện trước khi bạn đi nhé.)

  • rice cooker breaks down

    nồi cơm điện bị hỏng

    "Oh no, my old rice cooker finally broke down."

    (Ôi không, nồi cơm điện cũ của tôi cuối cùng cũng hỏng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rice cooker

noun
Lật mặt

Một loại nồi điện dùng để nấu cơm tự động.

"She used a rice cooker to prepare dinner quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should use the rice cooker to cook rice.
Bạn nên sử dụng nồi cơm điện để nấu cơm.
Phủ định
You cannot use the rice cooker to cook noodles.
Bạn không thể sử dụng nồi cơm điện để nấu mì.
Nghi vấn
Could I borrow your rice cooker?
Tôi có thể mượn nồi cơm điện của bạn được không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother uses the rice cooker every day.
Mẹ tôi sử dụng nồi cơm điện mỗi ngày.
Phủ định
I do not need to buy a new rice cooker.
Tôi không cần mua một cái nồi cơm điện mới.
Nghi vấn
Does your kitchen have a rice cooker?
Nhà bếp của bạn có nồi cơm điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice cooker".

Biểu tượng của căn bếp châu Á

Đối với nhiều gia đình châu Á, đặc biệt là ở Việt Nam, nồi cơm điện không chỉ là một thiết bị gia dụng mà còn là vật dụng thiết yếu không thể thiếu trong mỗi căn bếp. Nó giúp việc nấu cơm trở nên dễ dàng và hiệu quả, đảm bảo luôn có cơm nóng hổi cho bữa ăn hàng ngày.

Sự phát triển của công nghệ

Từ những chiếc nồi cơm điện cơ bản ban đầu, công nghệ đã phát triển để tạo ra các loại nồi cơm điện thông minh hơn với nhiều chức năng như nấu cháo, hầm, làm bánh, hẹn giờ và giữ ấm tự động, phản ánh nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng hiện đại.