(Top Banner Ad)
rich text
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

rich text

UK: /ˈrɪtʃ ˌtɛkst/ • US: /ˈrɪtʃ ˌtɛkst/

Nghĩa tiếng Việt

văn bản có định dạng văn bản giàu định dạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A text format that supports text formatting beyond basic text, such as different fonts, sizes, styles, and colors.

Vietnamese Meaning

Một định dạng văn bản hỗ trợ việc định dạng văn bản vượt ra ngoài văn bản cơ bản, chẳng hạn như các phông chữ, kích thước, kiểu dáng và màu sắc khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most word processors support saving documents in rich text format."

    "Hầu hết các trình xử lý văn bản đều hỗ trợ lưu tài liệu ở định dạng rich text."

  • "The email was sent in rich text format so that the recipient could see the bolding and italics."

    "Email được gửi ở định dạng rich text để người nhận có thể thấy chữ in đậm và in nghiêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rich Giàu có, phong phú, nhiều định dạng
Noun richness Sự giàu có, sự phong phú
Adverb richly Một cách giàu có, phong phú
Noun text Văn bản, nội dung
Adjective textual Thuộc về văn bản
Noun Phrase rich text editor Trình soạn thảo văn bản đa định dạng
Noun Phrase plain text Văn bản thuần túy (không định dạng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīkja-
Old English
rīce
Middle English
riche
Modern English
rich
Latin
textus
Old French
texte
Middle English
texte
Modern English
text
Modern English (Compound)
rich text

Nguồn gốc của 'rich' và 'text'

Từ 'rich' ban đầu trong tiếng Proto-Germanic và Old English mang nghĩa 'quyền lực' hoặc 'quản lý', sau đó phát triển thành 'giàu có' và 'phong phú'. Từ 'text' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'textus', nghĩa là 'vải dệt', 'cấu trúc' hoặc 'liên kết', sau đó được dùng để chỉ các văn bản viết. Khi kết hợp, 'rich text' trong lĩnh vực công nghệ thông tin mang ý nghĩa 'văn bản được làm giàu', tức là có nhiều định dạng và tính năng hơn văn bản thuần túy.

Sự ra đời của 'rich text' trong kỷ nguyên số

Thuật ngữ 'rich text' xuất hiện phổ biến trong những năm đầu của kỷ nguyên máy tính và internet, khi người dùng cần tạo và chia sẻ văn bản không chỉ với nội dung mà còn với hình thức trình bày phong phú (in đậm, in nghiêng, màu sắc, cỡ chữ, v.v.). Nó thể hiện sự 'giàu có' về khả năng định dạng so với 'plain text' (văn bản thuần túy) chỉ chứa ký tự mà không có thông tin về kiểu dáng.

Usage Note

Rich text khác với plain text (văn bản thuần túy) ở chỗ nó chứa thông tin định dạng. Ví dụ: một tài liệu .txt là plain text, trong khi một tài liệu .rtf hoặc .docx là rich text.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rich text
  • edit edit rich text
    (chỉnh sửa văn bản đa định dạng)
  • format format rich text
    (định dạng văn bản đa định dạng)
  • create create rich text
    (tạo văn bản đa định dạng)
  • display display rich text
    (hiển thị văn bản đa định dạng)
  • support support rich text
    (hỗ trợ văn bản đa định dạng)
  • convert to convert to rich text
    (chuyển đổi sang văn bản đa định dạng)
Noun/Adjective + rich text
  • a rich text editor a rich text editor
    (một trình soạn thảo văn bản đa định dạng)
  • a rich text document a rich text document
    (một tài liệu văn bản đa định dạng)
  • rich text format (RTF) rich text format (RTF)
    (định dạng văn bản đa định dạng (RTF))
  • simple simple rich text
    (văn bản đa định dạng đơn giản)
  • complex complex rich text
    (văn bản đa định dạng phức tạp)

Idioms

  • rich text editor

    Trình soạn thảo văn bản đa định dạng (ứng dụng hoặc tính năng cho phép người dùng tạo và chỉnh sửa rich text)

    "Most modern word processors are essentially rich text editors, allowing users to format text with various styles."

    (Hầu hết các phần mềm xử lý văn bản hiện đại về cơ bản là các trình soạn thảo văn bản đa định dạng, cho phép người dùng định dạng văn bản với nhiều kiểu dáng khác nhau.)

  • rich text format (RTF)

    Định dạng văn bản đa định dạng (một định dạng tệp tin cho phép trao đổi tài liệu giữa các ứng dụng và hệ điều hành khác nhau)

    "You can save the document as rich text format (RTF) for wider compatibility across different software."

    (Bạn có thể lưu tài liệu dưới định dạng văn bản đa định dạng (RTF) để tương thích rộng hơn giữa các phần mềm khác nhau.)

  • convert to rich text

    Chuyển đổi sang văn bản đa định dạng (hành động thay đổi một văn bản thuần túy hoặc định dạng khác sang rich text để thêm các tùy chọn định dạng)

    "The application can convert plain text files to rich text, so you can add bolding and italics."

    (Ứng dụng có thể chuyển đổi các tệp văn bản thuần túy sang rich text, vì vậy bạn có thể thêm in đậm và in nghiêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rich text

Danh từ
Lật mặt

Một định dạng văn bản hỗ trợ việc định dạng văn bản vượt ra ngoài văn bản cơ bản, chẳng hạn như các phông chữ, kích thước, kiểu dáng và màu sắc khác nhau.

"Most word processors support saving documents in rich text format."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rich text".

Cách mạng trong giao tiếp kỹ thuật số

Trước khi 'rich text' trở nên phổ biến, văn bản kỹ thuật số chủ yếu là 'plain text' (văn bản thuần túy) không có bất kỳ định dạng nào ngoài các ký tự. Sự ra đời của 'rich text' đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp và trình bày thông tin, cho phép in đậm, in nghiêng, gạch chân, thay đổi màu sắc, cỡ chữ, căn chỉnh, và chèn hình ảnh. Điều này giúp người dùng thể hiện sắc thái, nhấn mạnh, và tạo ra các tài liệu chuyên nghiệp, trực quan hơn, từ email đến các báo cáo phức tạp.

Trải nghiệm WYSIWYG và dân chủ hóa nội dung

'Rich text' là nền tảng cho sự phát triển của các trình soạn thảo WYSIWYG (What You See Is What You Get - Những gì bạn thấy là những gì bạn nhận được). Trước đây, để tạo văn bản định dạng, người dùng thường phải viết mã hoặc sử dụng các lệnh phức tạp. WYSIWYG cho phép người dùng nhìn thấy ngay lập tức kết quả định dạng của mình khi gõ, làm cho việc tạo nội dung trở nên dễ dàng và trực quan hơn rất nhiều. Điều này đã dân chủ hóa việc tạo nội dung, giúp bất kỳ ai cũng có thể tạo ra tài liệu có định dạng chuyên nghiệp mà không cần kiến thức chuyên môn về mã hóa.