plain text
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Text that is not formatted or encoded, consisting of readable characters.
Vietnamese Meaning
Văn bản không được định dạng hoặc mã hóa, bao gồm các ký tự có thể đọc được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The document was saved as plain text to ensure compatibility."
"Tài liệu được lưu ở dạng văn bản thuần túy để đảm bảo tính tương thích."
-
"Always save your notes as plain text so you can open them on any device."
"Luôn lưu ghi chú của bạn dưới dạng văn bản thuần túy để bạn có thể mở chúng trên mọi thiết bị."
-
"Email is typically sent in plain text for better compatibility."
"Email thường được gửi ở dạng văn bản thuần túy để có khả năng tương thích tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | plain | Đơn giản, không cầu kỳ, rõ ràng |
| Adverb | plainly | Một cách rõ ràng, một cách đơn giản |
| Noun | plainness | Sự đơn giản, sự rõ ràng, sự không cầu kỳ |
| Noun | text | Văn bản, tin nhắn |
| Verb | text | Nhắn tin |
| Adjective | textual | Thuộc về văn bản |
| Noun | plaintext | Văn bản thuần túy, văn bản thô (một cách viết khác của 'plain text') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'plain text' nhấn mạnh sự đơn giản và dễ đọc của văn bản. Nó khác với các định dạng văn bản được định dạng (ví dụ: văn bản Rich Text Format (RTF)) hoặc văn bản được mã hóa (ví dụ: văn bản mã hóa Base64). 'Plain text' thường được sử dụng để trao đổi thông tin một cách đơn giản và tương thích rộng rãi giữa các hệ thống khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw raw plain text (văn bản thuần túy thô)
-
simple simple plain text (văn bản thuần túy đơn giản)
-
basic basic plain text (văn bản thuần túy cơ bản)
-
convert to convert to plain text (chuyển đổi sang văn bản thuần túy)
-
save as save as plain text (lưu dưới dạng văn bản thuần túy)
-
send send plain text (gửi văn bản thuần túy)
-
edit edit plain text (chỉnh sửa văn bản thuần túy)
-
display display plain text (hiển thị văn bản thuần túy)
-
file plain text file (tệp văn bản thuần túy)
-
editor plain text editor (trình soạn thảo văn bản thuần túy)
-
format plain text format (định dạng văn bản thuần túy)
-
message plain text message (tin nhắn văn bản thuần túy)
Idioms
-
in plain text
dưới dạng văn bản thuần túy (không định dạng)
"The message was delivered in plain text, making it readable on any device."
(Tin nhắn được gửi dưới dạng văn bản thuần túy, giúp nó đọc được trên mọi thiết bị.)
-
convert to plain text
chuyển đổi sang văn bản thuần túy
"Always remember to convert rich text to plain text when pasting into certain online forms."
(Luôn nhớ chuyển đổi văn bản có định dạng sang văn bản thuần túy khi dán vào một số biểu mẫu trực tuyến.)
-
send a plain text email
gửi email định dạng văn bản thuần túy
"Some email clients might not display rich text well, so it's safer to send a plain text email."
(Một số ứng dụng email có thể không hiển thị tốt văn bản có định dạng, vì vậy an toàn hơn là gửi email định dạng văn bản thuần túy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plain text
danh từVăn bản không được định dạng hoặc mã hóa, bao gồm các ký tự có thể đọc được.
"The document was saved as plain text to ensure compatibility."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the document was saved as plain text to ensure compatibility. |
Cô ấy nói rằng tài liệu đã được lưu dưới dạng văn bản thuần túy để đảm bảo tính tương thích. |
| Phủ định | He said that he did not send the password in plain text to protect security. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không gửi mật khẩu dưới dạng văn bản thuần túy để bảo vệ an ninh. |
| Nghi vấn | The technician asked if I had saved the file as plain text. |
Kỹ thuật viên hỏi liệu tôi đã lưu tệp dưới dạng văn bản thuần túy hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain text".
