(Top Banner Ad)
plain text
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

plain text

UK: /pleɪn tekst/ • US: /pleɪn tekst/

Nghĩa tiếng Việt

văn bản thuần túy văn bản không định dạng văn bản thuần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Text that is not formatted or encoded, consisting of readable characters.

Vietnamese Meaning

Văn bản không được định dạng hoặc mã hóa, bao gồm các ký tự có thể đọc được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The document was saved as plain text to ensure compatibility."

    "Tài liệu được lưu ở dạng văn bản thuần túy để đảm bảo tính tương thích."

  • "Always save your notes as plain text so you can open them on any device."

    "Luôn lưu ghi chú của bạn dưới dạng văn bản thuần túy để bạn có thể mở chúng trên mọi thiết bị."

  • "Email is typically sent in plain text for better compatibility."

    "Email thường được gửi ở dạng văn bản thuần túy để có khả năng tương thích tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plain Đơn giản, không cầu kỳ, rõ ràng
Adverb plainly Một cách rõ ràng, một cách đơn giản
Noun plainness Sự đơn giản, sự rõ ràng, sự không cầu kỳ
Noun text Văn bản, tin nhắn
Verb text Nhắn tin
Adjective textual Thuộc về văn bản
Noun plaintext Văn bản thuần túy, văn bản thô (một cách viết khác của 'plain text')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

la
planus
fro
plain
enm
plain
la
textus
fro
texte
enm
text
en
plain text

Nguồn gốc của "Plain" (Gốc rễ từ sự đơn giản)

Từ "plain" có nguồn gốc từ tiếng Latin "planus", mang ý nghĩa "bằng phẳng", "mặt đất", hay "rõ ràng". Qua tiếng Pháp cổ "plain", từ này dần mang thêm nghĩa "đơn giản", "không cầu kỳ" hoặc "dễ hiểu". Điều này phản ánh chính xác bản chất của "plain text" – một định dạng văn bản không có định dạng phức tạp.

Nguồn gốc của "Text" (Từ dệt may đến chữ viết)

Từ "text" ban đầu xuất phát từ tiếng Latin "textus", có nghĩa là "sự dệt", "mạng lưới" hoặc "kết cấu". Nó được dùng để chỉ cách các sợi chỉ được dệt lại với nhau, tạo thành một tấm vải. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ cách các câu chữ được "dệt" lại với nhau để tạo thành một văn bản, một câu chuyện hay một bài diễn văn.

"Plain Text" - Khi sự đơn giản là sức mạnh

Khi hai từ "plain" và "text" kết hợp lại trong bối cảnh máy tính, chúng tạo thành một thuật ngữ chỉ loại văn bản chỉ chứa ký tự mà không có bất kỳ định dạng đặc biệt nào như in đậm, in nghiêng, màu sắc hay kích thước phông chữ. Sự kết hợp này nhấn mạnh sự rõ ràng, không phức tạp và tính phổ biến của nó, làm cho "plain text" trở thành nền tảng cho nhiều ứng dụng công nghệ.

Usage Note

Thuật ngữ 'plain text' nhấn mạnh sự đơn giản và dễ đọc của văn bản. Nó khác với các định dạng văn bản được định dạng (ví dụ: văn bản Rich Text Format (RTF)) hoặc văn bản được mã hóa (ví dụ: văn bản mã hóa Base64). 'Plain text' thường được sử dụng để trao đổi thông tin một cách đơn giản và tương thích rộng rãi giữa các hệ thống khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + plain text
  • raw raw plain text
    (văn bản thuần túy thô)
  • simple simple plain text
    (văn bản thuần túy đơn giản)
  • basic basic plain text
    (văn bản thuần túy cơ bản)
Động từ + plain text
  • convert to convert to plain text
    (chuyển đổi sang văn bản thuần túy)
  • save as save as plain text
    (lưu dưới dạng văn bản thuần túy)
  • send send plain text
    (gửi văn bản thuần túy)
  • edit edit plain text
    (chỉnh sửa văn bản thuần túy)
  • display display plain text
    (hiển thị văn bản thuần túy)
Danh từ (bị) kết hợp với 'plain text'
  • file plain text file
    (tệp văn bản thuần túy)
  • editor plain text editor
    (trình soạn thảo văn bản thuần túy)
  • format plain text format
    (định dạng văn bản thuần túy)
  • message plain text message
    (tin nhắn văn bản thuần túy)

Idioms

  • in plain text

    dưới dạng văn bản thuần túy (không định dạng)

    "The message was delivered in plain text, making it readable on any device."

    (Tin nhắn được gửi dưới dạng văn bản thuần túy, giúp nó đọc được trên mọi thiết bị.)

  • convert to plain text

    chuyển đổi sang văn bản thuần túy

    "Always remember to convert rich text to plain text when pasting into certain online forms."

    (Luôn nhớ chuyển đổi văn bản có định dạng sang văn bản thuần túy khi dán vào một số biểu mẫu trực tuyến.)

  • send a plain text email

    gửi email định dạng văn bản thuần túy

    "Some email clients might not display rich text well, so it's safer to send a plain text email."

    (Một số ứng dụng email có thể không hiển thị tốt văn bản có định dạng, vì vậy an toàn hơn là gửi email định dạng văn bản thuần túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plain text

danh từ
Lật mặt

Văn bản không được định dạng hoặc mã hóa, bao gồm các ký tự có thể đọc được.

"The document was saved as plain text to ensure compatibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the document was saved as plain text to ensure compatibility.
Cô ấy nói rằng tài liệu đã được lưu dưới dạng văn bản thuần túy để đảm bảo tính tương thích.
Phủ định
He said that he did not send the password in plain text to protect security.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không gửi mật khẩu dưới dạng văn bản thuần túy để bảo vệ an ninh.
Nghi vấn
The technician asked if I had saved the file as plain text.
Kỹ thuật viên hỏi liệu tôi đã lưu tệp dưới dạng văn bản thuần túy hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain text".

Nền tảng của Internet và lập trình

Văn bản thuần túy là nền tảng không thể thiếu của Internet và thế giới lập trình. Hầu hết các ngôn ngữ lập trình, tệp cấu hình và mã nguồn đều được viết dưới dạng văn bản thuần túy. Điều này đảm bảo tính phổ quát, dễ dàng chỉnh sửa và khả năng tương thích trên mọi hệ điều hành và phần mềm.

Tầm quan trọng của sự rõ ràng và tương thích

Trong thời đại của các định dạng văn bản phức tạp (rich text) với hình ảnh, màu sắc và phông chữ đa dạng, văn bản thuần túy vẫn giữ vai trò quan trọng nhờ sự đơn giản và khả năng tương thích cao. Nó đảm bảo rằng thông tin cơ bản có thể được truyền tải và đọc được trên bất kỳ thiết bị nào, bất kể phần mềm hay hệ điều hành, từ đó tránh được các vấn đề về định dạng hoặc hiển thị.