formatted text
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Text that has been processed to have a specific layout or appearance, typically involving changes to font, size, color, and other visual characteristics.
Vietnamese Meaning
Văn bản đã được xử lý để có một bố cục hoặc hình thức cụ thể, thường bao gồm các thay đổi về phông chữ, kích thước, màu sắc và các đặc điểm trực quan khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report was submitted as formatted text to ensure it was easy to read."
"Báo cáo đã được gửi dưới dạng văn bản đã định dạng để đảm bảo nó dễ đọc."
-
"Please submit your essay as formatted text in a Word document."
"Vui lòng nộp bài luận của bạn dưới dạng văn bản đã định dạng trong tài liệu Word."
-
"The email client supports formatted text, allowing you to bold, italicize, and underline text."
"Ứng dụng email hỗ trợ văn bản đã định dạng, cho phép bạn in đậm, in nghiêng và gạch chân văn bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | format | Định dạng, khuôn mẫu (cách sắp xếp, bố cục của một tài liệu hoặc dữ liệu) |
| Verb | format | Định dạng, sắp xếp theo một kiểu cụ thể |
| Adjective | unformatted | Chưa được định dạng, thô (không có kiểu chữ, màu sắc, bố cục cụ thể) |
| Noun | text | Văn bản, chữ viết |
| Verb | text | Nhắn tin (gửi tin nhắn văn bản qua điện thoại) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'formatted text' thường được dùng để chỉ văn bản đã được thay đổi định dạng so với định dạng mặc định ban đầu. Nó nhấn mạnh vào tính thẩm mỹ và khả năng dễ đọc, dễ hiểu của văn bản. Ví dụ, một đoạn văn bản thô không có định dạng sẽ khó đọc hơn một đoạn văn bản đã được định dạng với các tiêu đề, gạch đầu dòng và phông chữ rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
display display formatted text (hiển thị văn bản đã định dạng)
-
edit edit formatted text (chỉnh sửa văn bản đã định dạng)
-
save save formatted text (lưu văn bản đã định dạng)
-
export export formatted text (xuất văn bản đã định dạng)
-
preserve preserve formatted text (giữ nguyên định dạng của văn bản)
-
properly properly formatted text (văn bản được định dạng đúng cách)
-
well- well-formatted text (văn bản được định dạng tốt)
-
plain text vs. plain text vs. formatted text (văn bản thô so với văn bản đã định dạng)
-
convert to convert to formatted text (chuyển đổi sang văn bản đã định dạng)
Idioms
-
export as formatted text
Xuất (tài liệu) dưới dạng văn bản đã định dạng
"Make sure to export the document as formatted text to retain all the styles and layout."
(Hãy chắc chắn xuất tài liệu dưới dạng văn bản đã định dạng để giữ lại tất cả các kiểu và bố cục.)
-
convert to formatted text
Chuyển đổi thành văn bản đã định dạng
"The software can convert plain text files to formatted text for better readability."
(Phần mềm có thể chuyển đổi các tệp văn bản thô thành văn bản đã định dạng để dễ đọc hơn.)
-
lose formatted text
Mất định dạng văn bản
"If you copy and paste into a simple notepad, you might lose formatted text like bolding or italics."
(Nếu bạn sao chép và dán vào một trình soạn thảo notepad đơn giản, bạn có thể bị mất định dạng văn bản như in đậm hoặc in nghiêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formatted text
Danh từVăn bản đã được xử lý để có một bố cục hoặc hình thức cụ thể, thường bao gồm các thay đổi về phông chữ, kích thước, màu sắc và các đặc điểm trực quan khác.
"The report was submitted as formatted text to ensure it was easy to read."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formatted text".
