(Top Banner Ad)
formatted text
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

formatted text

UK: /ˈfɔːmætɪd tɛkst/ • US: /ˈfɔrmætɪd tɛkst/

Nghĩa tiếng Việt

văn bản đã định dạng văn bản có định dạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Text that has been processed to have a specific layout or appearance, typically involving changes to font, size, color, and other visual characteristics.

Vietnamese Meaning

Văn bản đã được xử lý để có một bố cục hoặc hình thức cụ thể, thường bao gồm các thay đổi về phông chữ, kích thước, màu sắc và các đặc điểm trực quan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was submitted as formatted text to ensure it was easy to read."

    "Báo cáo đã được gửi dưới dạng văn bản đã định dạng để đảm bảo nó dễ đọc."

  • "Please submit your essay as formatted text in a Word document."

    "Vui lòng nộp bài luận của bạn dưới dạng văn bản đã định dạng trong tài liệu Word."

  • "The email client supports formatted text, allowing you to bold, italicize, and underline text."

    "Ứng dụng email hỗ trợ văn bản đã định dạng, cho phép bạn in đậm, in nghiêng và gạch chân văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun format Định dạng, khuôn mẫu (cách sắp xếp, bố cục của một tài liệu hoặc dữ liệu)
Verb format Định dạng, sắp xếp theo một kiểu cụ thể
Adjective unformatted Chưa được định dạng, thô (không có kiểu chữ, màu sắc, bố cục cụ thể)
Noun text Văn bản, chữ viết
Verb text Nhắn tin (gửi tin nhắn văn bản qua điện thoại)

Synonyms

styled text (văn bản được tạo kiểu)rich text (văn bản đa dạng thức)

Antonyms

Related Words

markup (đánh dấu)stylesheet (bảng định kiểu)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
textus
English
format
English
text
English
formatted text

Nguồn gốc 'văn bản được định dạng'

Từ 'format' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'forma', có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'khuôn mẫu', sau đó qua tiếng Pháp cổ và trung đại để chỉ cách sắp xếp hay bố cục. Từ 'text' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'textus', ban đầu có nghĩa là 'vải dệt' hoặc 'kết cấu', sau này được dùng để chỉ phần nội dung chính của một tác phẩm. Khi máy tính và các trình xử lý văn bản phát triển, hai từ này được kết hợp lại thành 'formatted text' (văn bản được định dạng) để mô tả những văn bản có cấu trúc, kiểu chữ, màu sắc, v.v., khác với văn bản thô (plain text).

Usage Note

Cụm từ 'formatted text' thường được dùng để chỉ văn bản đã được thay đổi định dạng so với định dạng mặc định ban đầu. Nó nhấn mạnh vào tính thẩm mỹ và khả năng dễ đọc, dễ hiểu của văn bản. Ví dụ, một đoạn văn bản thô không có định dạng sẽ khó đọc hơn một đoạn văn bản đã được định dạng với các tiêu đề, gạch đầu dòng và phông chữ rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'formatted text'
  • display display formatted text
    (hiển thị văn bản đã định dạng)
  • edit edit formatted text
    (chỉnh sửa văn bản đã định dạng)
  • save save formatted text
    (lưu văn bản đã định dạng)
  • export export formatted text
    (xuất văn bản đã định dạng)
  • preserve preserve formatted text
    (giữ nguyên định dạng của văn bản)
Modifiers/Comparisons for 'formatted text'
  • properly properly formatted text
    (văn bản được định dạng đúng cách)
  • well- well-formatted text
    (văn bản được định dạng tốt)
  • plain text vs. plain text vs. formatted text
    (văn bản thô so với văn bản đã định dạng)
  • convert to convert to formatted text
    (chuyển đổi sang văn bản đã định dạng)

Idioms

  • export as formatted text

    Xuất (tài liệu) dưới dạng văn bản đã định dạng

    "Make sure to export the document as formatted text to retain all the styles and layout."

    (Hãy chắc chắn xuất tài liệu dưới dạng văn bản đã định dạng để giữ lại tất cả các kiểu và bố cục.)

  • convert to formatted text

    Chuyển đổi thành văn bản đã định dạng

    "The software can convert plain text files to formatted text for better readability."

    (Phần mềm có thể chuyển đổi các tệp văn bản thô thành văn bản đã định dạng để dễ đọc hơn.)

  • lose formatted text

    Mất định dạng văn bản

    "If you copy and paste into a simple notepad, you might lose formatted text like bolding or italics."

    (Nếu bạn sao chép và dán vào một trình soạn thảo notepad đơn giản, bạn có thể bị mất định dạng văn bản như in đậm hoặc in nghiêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formatted text

Danh từ
Lật mặt

Văn bản đã được xử lý để có một bố cục hoặc hình thức cụ thể, thường bao gồm các thay đổi về phông chữ, kích thước, màu sắc và các đặc điểm trực quan khác.

"The report was submitted as formatted text to ensure it was easy to read."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formatted text".

Tầm quan trọng trong truyền thông kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số, văn bản được định dạng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc truyền tải thông tin hiệu quả. Dù là trong email, tài liệu chuyên nghiệp, bài đăng trên blog hay website, việc sử dụng các định dạng như in đậm, in nghiêng, gạch chân, danh sách, hay các tiêu đề giúp người đọc dễ dàng nắm bắt ý chính, phân biệt thông tin và tạo ấn tượng chuyên nghiệp. Nó biến một chuỗi ký tự đơn thuần thành một thông điệp có cấu trúc và ý nghĩa rõ ràng hơn.

Đọc hiểu và trải nghiệm người dùng

Khả năng đọc hiểu và trải nghiệm người dùng được cải thiện đáng kể nhờ văn bản được định dạng tốt. Một văn bản với font chữ dễ đọc, kích thước phù hợp, màu sắc tương phản hợp lý và bố cục gọn gàng sẽ giúp người đọc tiếp thu thông tin nhanh chóng và dễ chịu hơn. Ngược lại, văn bản không được định dạng hoặc định dạng kém có thể gây khó khăn, mỏi mắt và làm giảm sự tương tác. Đây là lý do tại sao các nhà thiết kế web và biên tập viên luôn chú trọng đến việc định dạng văn bản.