(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ right-of-way
B2

right-of-way

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quyền ưu tiên quyền đi lại hành lang an toàn quyền sử dụng đất (cho mục đích đi lại/xây dựng) quyền qua đường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Right-of-way'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quyền hợp pháp để đi qua một tuyến đường cụ thể trên tài sản thuộc sở hữu của người khác; hoặc chính tuyến đường đó.

Definition (English Meaning)

The legal right to pass along a specific route through property belonging to another; also, the route itself.

Ví dụ Thực tế với 'Right-of-way'

  • "The power company has a right-of-way across my property to maintain the power lines."

    "Công ty điện lực có quyền sử dụng đất trên tài sản của tôi để bảo trì đường dây điện."

  • "The city granted the utility company a right-of-way to install new pipelines."

    "Thành phố đã cấp cho công ty tiện ích quyền sử dụng đất để lắp đặt đường ống mới."

  • "Drivers should always yield the right-of-way to emergency vehicles."

    "Người lái xe nên luôn nhường đường cho xe cứu thương."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Right-of-way'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: right-of-way
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

traffic laws(luật giao thông)
property law(luật sở hữu tài sản)

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật pháp Giao thông vận tải Bất động sản

Ghi chú Cách dùng 'Right-of-way'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp, giao thông vận tải và bất động sản. Nó chỉ quyền được phép sử dụng một phần đất hoặc tuyến đường cho một mục đích cụ thể. 'Right-of-way' có thể là vĩnh viễn (ví dụ, cho đường ống dẫn nước) hoặc tạm thời (ví dụ, trong quá trình xây dựng). Đôi khi, nó có thể ngụ ý quyền ưu tiên (ví dụ, tại ngã tư).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for on

* **right-of-way to (something):** Quyền ưu tiên hoặc quyền đi qua đến một địa điểm/đối tượng nào đó. Ví dụ: 'The pedestrian has the right-of-way to the crosswalk.' (Người đi bộ có quyền ưu tiên tại vạch kẻ đường.)
* **right-of-way for (something):** Quyền sử dụng một con đường hoặc khu vực cho mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The city owns the right-of-way for the utility lines.' (Thành phố sở hữu quyền sử dụng con đường cho các đường dây tiện ích.)
* **right-of-way on (something):** Ít phổ biến hơn, có thể đề cập đến quyền sử dụng một bề mặt hoặc con đường cụ thể. Ví dụ: 'They have the right-of-way on this private road.' (Họ có quyền đi lại trên con đường tư nhân này.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Right-of-way'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)