(Top Banner Ad)
right-of-way
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Giao thông vận tải, Bất động sản

right-of-way

UK: /ˈraɪt əv ˈweɪ/ • US: /ˈraɪt əv ˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

quyền ưu tiên quyền đi lại hành lang an toàn quyền sử dụng đất (cho mục đích đi lại/xây dựng) quyền qua đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal right to pass along a specific route through property belonging to another; also, the route itself.

Vietnamese Meaning

Quyền hợp pháp để đi qua một tuyến đường cụ thể trên tài sản thuộc sở hữu của người khác; hoặc chính tuyến đường đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power company has a right-of-way across my property to maintain the power lines."

    "Công ty điện lực có quyền sử dụng đất trên tài sản của tôi để bảo trì đường dây điện."

  • "The city granted the utility company a right-of-way to install new pipelines."

    "Thành phố đã cấp cho công ty tiện ích quyền sử dụng đất để lắp đặt đường ống mới."

  • "Drivers should always yield the right-of-way to emergency vehicles."

    "Người lái xe nên luôn nhường đường cho xe cứu thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right-of-way Quyền ưu tiên (trong giao thông); quyền được đi qua hoặc sử dụng một phần đất thuộc sở hữu của người khác (trong pháp luật bất động sản); phần đất được dành riêng cho đường giao thông hoặc tiện ích.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Giao thông vận tải, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
riht (right)
Old English
weg (way)
English (17th Century)
right of way

Nguồn gốc của "right-of-way"

"Right-of-way" là một cụm từ ghép tiếng Anh, được hình thành từ hai từ gốc cổ: "right" (quyền, đúng) và "way" (lối đi, con đường). Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, chủ yếu với ý nghĩa pháp lý. Nó diễn tả quyền hợp pháp của một người hoặc phương tiện được ưu tiên đi lại trên một con đường hoặc qua một phần đất nhất định, phản ánh sự kết hợp giữa ý tưởng về "quyền" và "lối đi".

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp, giao thông vận tải và bất động sản. Nó chỉ quyền được phép sử dụng một phần đất hoặc tuyến đường cho một mục đích cụ thể. 'Right-of-way' có thể là vĩnh viễn (ví dụ, cho đường ống dẫn nước) hoặc tạm thời (ví dụ, trong quá trình xây dựng). Đôi khi, nó có thể ngụ ý quyền ưu tiên (ví dụ, tại ngã tư).

Prepositions

to for on

* **right-of-way to (something):** Quyền ưu tiên hoặc quyền đi qua đến một địa điểm/đối tượng nào đó. Ví dụ: 'The pedestrian has the right-of-way to the crosswalk.' (Người đi bộ có quyền ưu tiên tại vạch kẻ đường.)
* **right-of-way for (something):** Quyền sử dụng một con đường hoặc khu vực cho mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The city owns the right-of-way for the utility lines.' (Thành phố sở hữu quyền sử dụng con đường cho các đường dây tiện ích.)
* **right-of-way on (something):** Ít phổ biến hơn, có thể đề cập đến quyền sử dụng một bề mặt hoặc con đường cụ thể. Ví dụ: 'They have the right-of-way on this private road.' (Họ có quyền đi lại trên con đường tư nhân này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + right-of-way
  • yield yield the right-of-way
    (Nhường quyền ưu tiên (trong giao thông))
  • have have the right-of-way
    (Có quyền ưu tiên)
  • grant grant a right-of-way
    (Cấp quyền sử dụng lối đi (trên đất))
  • assert assert one's right-of-way
    (Đòi hỏi quyền ưu tiên của mình)
  • acquire acquire right-of-way
    (Mua lại quyền sử dụng đất (để làm đường, dự án))
Adjective + right-of-way
  • public public right-of-way
    (Đường công cộng; quyền ưu tiên công cộng)
  • private private right-of-way
    (Lối đi riêng (trên đất cá nhân); quyền sử dụng lối đi riêng)
  • exclusive exclusive right-of-way
    (Quyền ưu tiên độc quyền)
  • clear clear right-of-way
    (Lối đi thông thoáng, không bị cản trở)
right-of-way + Noun
  • rules right-of-way rules
    (Các quy tắc ưu tiên giao thông)
  • dispute right-of-way dispute
    (Tranh chấp quyền đi lại/lối đi)
  • easement right-of-way easement
    (Quyền địa dịch về lối đi (quyền hợp pháp cho phép sử dụng đất của người khác để đi qua))

Idioms

  • to have the right-of-way

    Có quyền ưu tiên (trong giao thông, hoặc quyền sử dụng đường/đất)

    "At an uncontrolled intersection, the vehicle on the right typically has the right-of-way."

    (Tại một giao lộ không có biển báo, xe từ bên phải thường có quyền ưu tiên.)

  • to yield the right-of-way

    Nhường quyền ưu tiên

    "You must yield the right-of-way to pedestrians in a crosswalk."

    (Bạn phải nhường quyền ưu tiên cho người đi bộ tại vạch sang đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right-of-way

Danh từ
Lật mặt

Quyền hợp pháp để đi qua một tuyến đường cụ thể trên tài sản thuộc sở hữu của người khác; hoặc chính tuyến đường đó.

"The power company has a right-of-way across my property to maintain the power lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right-of-way".

Luật Giao thông và An toàn

Khái niệm "right-of-way" là một nguyên tắc cơ bản và quan trọng trong luật giao thông đường bộ ở hầu hết các quốc gia phương Tây. Nó được thiết lập để xác định rõ ràng phương tiện hoặc người nào được phép đi trước tại các giao lộ, vòng xuyến, hoặc khi gặp người đi bộ và xe cấp cứu. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quyền ưu tiên là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn giao thông, ngăn ngừa tai nạn và duy trì luồng giao thông trôi chảy.

Quyền Sử dụng Đất đai và Bất động sản

Trong lĩnh vực luật bất động sản và sở hữu đất đai, "right-of-way" đề cập đến quyền hợp pháp cho phép một người hoặc tổ chức được đi qua hoặc sử dụng một phần đất thuộc sở hữu của người khác cho một mục đích cụ thể. Ví dụ, một công ty tiện ích có thể có "right-of-way" để lắp đặt hoặc bảo trì đường dây điện, đường ống dẫn nước trên đất của bạn. Nó cũng có thể là quyền tiếp cận một mảnh đất bị kẹt (landlocked property) thông qua đất của hàng xóm, được gọi là "easement" (quyền địa dịch).