(Top Banner Ad)
right to choose (in the context of abortion)
C1
Danh từ C1 Chính trị, Đạo đức học, Luật pháp

right to choose (in the context of abortion)

UK: /raɪt tuː tʃuːz/ • US: /raɪt tuː tʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tự quyết quyền lựa chọn (trong vấn đề phá thai)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that a woman should have the legal and moral authority to decide whether to terminate a pregnancy.

Vietnamese Meaning

Quyền của một người phụ nữ được tự quyết định việc có nên phá thai hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate over abortion often centers on the woman's right to choose."

    "Cuộc tranh luận về phá thai thường xoay quanh quyền tự quyết của người phụ nữ."

  • "Many activists advocate for a woman's right to choose."

    "Nhiều nhà hoạt động ủng hộ quyền tự quyết của phụ nữ."

  • "The right to choose is a fundamental aspect of reproductive freedom."

    "Quyền tự quyết là một khía cạnh cơ bản của tự do sinh sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right Quyền, quyền lợi
Noun choice Sự lựa chọn, quyết định
Verb choose Chọn, lựa chọn
Adjective rightful Hợp pháp, chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

bodily autonomy (quyền tự chủ cơ thể)abortion (phá thai)moral status of the fetus (tình trạng đạo đức của bào thai)

Subject Area

Chính trị, Đạo đức học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Mid-20th Century)
right to choose

Nguồn gốc khái niệm "Quyền lựa chọn"

Cụm từ "quyền lựa chọn" (right to choose) không có nguồn gốc từ tiếng Latin hay Hy Lạp cổ đại mà là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt tại Hoa Kỳ. Nó trở thành một khẩu hiệu quan trọng trong các phong trào ủng hộ quyền phá thai và quyền sinh sản của phụ nữ. Khái niệm này nhấn mạnh quyền tự chủ của mỗi cá nhân trong việc đưa ra quyết định về cơ thể và cuộc sống của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền sinh sản, nhấn mạnh quyền tự chủ của phụ nữ đối với cơ thể của mình và quyết định về việc mang thai. Nó đối lập với quan điểm 'pro-life', ủng hộ việc cấm phá thai và bảo vệ quyền của thai nhi. Sắc thái của cụm từ này rất mạnh mẽ về mặt chính trị và đạo đức.

Prepositions

to regarding

'Right to choose' sử dụng 'to' để chỉ đối tượng của quyền, ví dụ: 'right to choose what to do with her body'. 'Regarding' có thể sử dụng để diễn tả các vấn đề liên quan đến quyền này, ví dụ: 'debates regarding right to choose'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + right to choose
  • fundamental fundamental right to choose
    (quyền lựa chọn cơ bản)
  • basic basic right to choose
    (quyền lựa chọn cơ bản)
  • legal legal right to choose
    (quyền lựa chọn hợp pháp)
  • moral moral right to choose
    (quyền lựa chọn về mặt đạo đức)
  • inherent inherent right to choose
    (quyền lựa chọn vốn có)
Verb + right to choose
  • defend defend the right to choose
    (bảo vệ quyền lựa chọn)
  • uphold uphold the right to choose
    (duy trì, ủng hộ quyền lựa chọn)
  • support support the right to choose
    (ủng hộ quyền lựa chọn)
  • protect protect the right to choose
    (bảo vệ quyền lựa chọn)
  • deny deny the right to choose
    (từ chối, phủ nhận quyền lựa chọn)
  • restrict restrict the right to choose
    (hạn chế quyền lựa chọn)
  • challenge challenge the right to choose
    (thách thức quyền lựa chọn)

Idioms

  • A woman's right to choose

    Quyền lựa chọn của phụ nữ (liên quan đến phá thai)

    "Many argue that abortion is a fundamental aspect of a woman's right to choose."

    (Nhiều người lập luận rằng phá thai là một khía cạnh cơ bản trong quyền lựa chọn của phụ nữ.)

  • The fundamental right to choose

    Quyền lựa chọn cơ bản

    "Activists rally to preserve the fundamental right to choose for all individuals."

    (Các nhà hoạt động tập hợp để bảo vệ quyền lựa chọn cơ bản cho mọi cá nhân.)

  • Protecting the right to choose

    Bảo vệ quyền lựa chọn

    "The organization is dedicated to protecting the right to choose for future generations."

    (Tổ chức này tận tâm bảo vệ quyền lựa chọn cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right to choose (in the context of abortion)

Danh từ
Lật mặt

Quyền của một người phụ nữ được tự quyết định việc có nên phá thai hay không.

"The debate over abortion often centers on the woman's right to choose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right to choose (in the context of abortion)".

Roe v. Wade và Phong trào Pro-choice

Tại Hoa Kỳ, cụm từ 'right to choose' gắn liền mật thiết với vụ kiện lịch sử Roe v. Wade (1973), phán quyết của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đã hợp pháp hóa phá thai trên toàn quốc. Nó trở thành khẩu hiệu chính của phong trào 'pro-choice' (ủng hộ lựa chọn), những người tin rằng mỗi cá nhân nên có quyền tự quyết định về cơ thể và việc sinh nở của mình. Phán quyết này đã bị bãi bỏ vào năm 2022, khiến vấn đề quyền lựa chọn trở thành một chủ đề tranh luận gay gắt và chia rẽ sâu sắc trong xã hội Mỹ.

Biểu tượng của quyền tự chủ cá nhân

Ngoài bối cảnh pháp lý, 'right to choose' còn mang ý nghĩa rộng hơn, tượng trưng cho quyền tự chủ cá nhân (individual autonomy) và tự do quyết định về cuộc sống, sức khỏe và tương lai của bản thân mà không bị sự can thiệp của nhà nước hay xã hội. Mặc dù thường được dùng trong bối cảnh phá thai, nguyên tắc này cũng có thể mở rộng ra các quyết định cá nhân khác.