(Top Banner Ad)
rightfully credit
C1
Trạng từ + Động từ C1 Kinh doanh, Khoa học xã hội

rightfully credit

UK: /ˈraɪtfəli ˈkrɛdɪt/ • US: /ˈraɪtfəli ˈkrɛdɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ghi nhận xứng đáng công nhận xứng đáng quy công xứng đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give someone deserved recognition or acknowledgement for their contribution, achievement, or quality.

Vietnamese Meaning

Ghi nhận hoặc công nhận một cách xứng đáng những đóng góp, thành tựu hoặc phẩm chất của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist was rightfully credited for discovering the new element."

    "Nhà khoa học đã được ghi nhận xứng đáng cho việc khám phá ra nguyên tố mới."

  • "The author was rightfully credited for her insightful novel."

    "Tác giả đã được ghi nhận xứng đáng cho cuốn tiểu thuyết sâu sắc của cô."

  • "The team was rightfully credited with the success of the project."

    "Nhóm đã được ghi nhận xứng đáng với thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right quyền, điều đúng
Adjective rightful chính đáng, hợp pháp
Adverb rightfully một cách chính đáng, xứng đáng
Noun rightfulness sự chính đáng
Noun credit sự công nhận, tín dụng, uy tín
Verb credit công nhận, ghi nhận, tin cậy
Adjective creditable đáng khen ngợi, đáng tin cậy
Noun credibility uy tín, sự đáng tin cậy

Synonyms

deservedly acknowledge (công nhận xứng đáng)justly recognize (thừa nhận một cách công bằng)properly attribute (quy cho đúng người, đúng công)

Antonyms

unfairly deny credit (từ chối ghi nhận một cách bất công)wrongfully attribute (quy cho sai người, sai công)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg- (to set straight, guide)
Latin
credere (to believe, trust)
Old English
riht (right, just)
Old French
credit (belief, trust, reputation)
English
rightfully credit (modern phrase)

Nguồn gốc 'rightfully' (một cách chính đáng)

Từ 'rightfully' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'riht' (có nghĩa là đúng, chính đáng hoặc công bằng). Hậu tố '-ful' mang ý nghĩa 'đầy đủ' hoặc 'có tính chất của', và hậu tố '-ly' biến tính từ thành trạng từ. Do đó, 'rightfully' mang ý nghĩa 'một cách đúng đắn, chính đáng, xứng đáng'.

Nguồn gốc 'credit' (ghi nhận, công nhận)

Từ 'credit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'credere', có nghĩa là 'tin tưởng, giao phó'. Qua tiếng Pháp cổ 'crédit' (niềm tin, sự tôn trọng), nó đi vào tiếng Anh với nhiều nghĩa, trong đó có nghĩa 'công nhận, ghi nhận' công lao, thành tích của ai đó. Khi kết hợp với 'rightfully', nó nhấn mạnh việc sự công nhận này là hoàn toàn xứng đáng và đúng đắn.

Usage Note

"Rightfully" nhấn mạnh rằng sự công nhận là hoàn toàn xứng đáng và phù hợp. Cụm từ này thường được sử dụng để đảm bảo rằng ai đó nhận được sự công nhận mà họ xứng đáng được hưởng, đặc biệt trong các tình huống mà công lao của họ có thể bị bỏ qua hoặc không được đánh giá đúng mức. Khác với chỉ "credit" (ghi nhận), cụm này mang tính nhấn mạnh về sự công bằng và chính đáng.

Prepositions

for with

Khi dùng "for", nó chỉ ra lý do hoặc thành tựu mà ai đó được ghi nhận. Ví dụ: "She was rightfully credited for her innovative research.". Khi dùng "with", nó có thể chỉ ra nguồn gốc hoặc người/tổ chức ghi nhận. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn. Ví dụ: "The discovery was rightfully credited with his name."

Collocations (Từ đi kèm)

rightfully credit + Object + (Preposition)
  • someone rightfully credit someone for their hard work
    (xứng đáng ghi nhận ai đó vì sự làm việc chăm chỉ của họ)
  • an idea rightfully credit an idea to its original source
    (xứng đáng ghi nhận một ý tưởng cho nguồn gốc ban đầu của nó)
  • success rightfully credit their success to teamwork
    (xứng đáng ghi nhận thành công của họ là nhờ tinh thần đồng đội)
Passive Voice with rightfully credit
  • be The invention was rightfully credited to a lesser-known scientist.
    (Phát minh đó đã được ghi nhận một cách chính đáng là của một nhà khoa học ít được biết đến hơn.)
  • should be Many historical figures should be rightfully credited for their overlooked contributions.
    (Nhiều nhân vật lịch sử xứng đáng được ghi nhận một cách chính đáng cho những đóng góp bị bỏ qua của họ.)

Idioms

  • rightfully credit someone with an achievement

    Ghi nhận một cách chính đáng thành tích/công lao của ai đó

    "The whole team was rightfully credited with the successful launch of the new product."

    (Toàn bộ nhóm đã được ghi nhận một cách chính đáng với việc ra mắt sản phẩm mới thành công.)

  • rightfully credit an idea/quote to its source

    Ghi nhận một ý tưởng/trích dẫn một cách chính đáng cho nguồn gốc của nó

    "In academic writing, you must rightfully credit all borrowed ideas to their original authors."

    (Trong văn phong học thuật, bạn phải ghi nhận một cách chính đáng tất cả các ý tưởng mượn cho tác giả gốc của chúng.)

  • be rightfully credited for/as [role/contribution]

    Được ghi nhận một cách chính đáng vì đóng góp/vai trò của họ

    "She is rightfully credited as one of the pioneers in her field."

    (Bà ấy được ghi nhận một cách chính đáng là một trong những người tiên phong trong lĩnh vực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rightfully credit

Trạng từ + Động từ
Lật mặt

Ghi nhận hoặc công nhận một cách xứng đáng những đóng góp, thành tựu hoặc phẩm chất của ai đó.

"The scientist was rightfully credited for discovering the new element."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rightfully credit".

Sự trung thực trong học thuật và vấn đề đạo văn

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, việc ghi nhận công lao hay nguồn gốc của ý tưởng là vô cùng quan trọng. Đạo văn (plagiarism), tức là sử dụng ý tưởng hoặc lời nói của người khác mà không ghi nhận một cách chính đáng, được coi là một hành vi vi phạm nghiêm trọng và có thể dẫn đến những hậu quả học thuật nặng nề. Việc này nhằm khuyến khích sự sáng tạo cá nhân và tôn trọng công sức trí tuệ của người khác.

Bản quyền và Sở hữu trí tuệ

Khái niệm 'ghi nhận một cách chính đáng' gắn liền với các quy định về bản quyền và sở hữu trí tuệ. Luật pháp bảo vệ quyền của tác giả, nhà phát minh, và nghệ sĩ, đảm bảo rằng họ được công nhận và hưởng lợi từ các tác phẩm, sáng chế, hoặc ý tưởng của mình. Hệ thống này thúc đẩy sự sáng tạo, đổi mới và công bằng trong xã hội bằng cách tôn vinh những người có đóng góp trí tuệ.