rightfully credit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give someone deserved recognition or acknowledgement for their contribution, achievement, or quality.
Vietnamese Meaning
Ghi nhận hoặc công nhận một cách xứng đáng những đóng góp, thành tựu hoặc phẩm chất của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist was rightfully credited for discovering the new element."
"Nhà khoa học đã được ghi nhận xứng đáng cho việc khám phá ra nguyên tố mới."
-
"The author was rightfully credited for her insightful novel."
"Tác giả đã được ghi nhận xứng đáng cho cuốn tiểu thuyết sâu sắc của cô."
-
"The team was rightfully credited with the success of the project."
"Nhóm đã được ghi nhận xứng đáng với thành công của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | right | quyền, điều đúng |
| Adjective | rightful | chính đáng, hợp pháp |
| Adverb | rightfully | một cách chính đáng, xứng đáng |
| Noun | rightfulness | sự chính đáng |
| Noun | credit | sự công nhận, tín dụng, uy tín |
| Verb | credit | công nhận, ghi nhận, tin cậy |
| Adjective | creditable | đáng khen ngợi, đáng tin cậy |
| Noun | credibility | uy tín, sự đáng tin cậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Rightfully" nhấn mạnh rằng sự công nhận là hoàn toàn xứng đáng và phù hợp. Cụm từ này thường được sử dụng để đảm bảo rằng ai đó nhận được sự công nhận mà họ xứng đáng được hưởng, đặc biệt trong các tình huống mà công lao của họ có thể bị bỏ qua hoặc không được đánh giá đúng mức. Khác với chỉ "credit" (ghi nhận), cụm này mang tính nhấn mạnh về sự công bằng và chính đáng.
Prepositions
Khi dùng "for", nó chỉ ra lý do hoặc thành tựu mà ai đó được ghi nhận. Ví dụ: "She was rightfully credited for her innovative research.". Khi dùng "with", nó có thể chỉ ra nguồn gốc hoặc người/tổ chức ghi nhận. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn. Ví dụ: "The discovery was rightfully credited with his name."
Collocations (Từ đi kèm)
-
someone rightfully credit someone for their hard work (xứng đáng ghi nhận ai đó vì sự làm việc chăm chỉ của họ)
-
an idea rightfully credit an idea to its original source (xứng đáng ghi nhận một ý tưởng cho nguồn gốc ban đầu của nó)
-
success rightfully credit their success to teamwork (xứng đáng ghi nhận thành công của họ là nhờ tinh thần đồng đội)
-
be The invention was rightfully credited to a lesser-known scientist. (Phát minh đó đã được ghi nhận một cách chính đáng là của một nhà khoa học ít được biết đến hơn.)
-
should be Many historical figures should be rightfully credited for their overlooked contributions. (Nhiều nhân vật lịch sử xứng đáng được ghi nhận một cách chính đáng cho những đóng góp bị bỏ qua của họ.)
Idioms
-
rightfully credit someone with an achievement
Ghi nhận một cách chính đáng thành tích/công lao của ai đó
"The whole team was rightfully credited with the successful launch of the new product."
(Toàn bộ nhóm đã được ghi nhận một cách chính đáng với việc ra mắt sản phẩm mới thành công.)
-
rightfully credit an idea/quote to its source
Ghi nhận một ý tưởng/trích dẫn một cách chính đáng cho nguồn gốc của nó
"In academic writing, you must rightfully credit all borrowed ideas to their original authors."
(Trong văn phong học thuật, bạn phải ghi nhận một cách chính đáng tất cả các ý tưởng mượn cho tác giả gốc của chúng.)
-
be rightfully credited for/as [role/contribution]
Được ghi nhận một cách chính đáng vì đóng góp/vai trò của họ
"She is rightfully credited as one of the pioneers in her field."
(Bà ấy được ghi nhận một cách chính đáng là một trong những người tiên phong trong lĩnh vực của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rightfully credit
Trạng từ + Động từGhi nhận hoặc công nhận một cách xứng đáng những đóng góp, thành tựu hoặc phẩm chất của ai đó.
"The scientist was rightfully credited for discovering the new element."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rightfully credit".
