pliant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
easily bent; flexible; easily influenced
Vietnamese Meaning
dễ uốn, mềm dẻo; dễ bị ảnh hưởng, dễ bảo
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The young tree was pliant enough to be bent into the desired shape."
"Cây non đủ mềm dẻo để uốn thành hình dạng mong muốn."
-
"The negotiator was pliant to the demands of the other party."
"Nhà đàm phán dễ dàng nhượng bộ trước những yêu cầu của bên kia."
-
"Pliant materials are often used in manufacturing."
"Vật liệu dễ uốn thường được sử dụng trong sản xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | pliantly | Một cách mềm dẻo, dễ uốn nắn, dễ thích nghi |
| Noun | pliability | Tính mềm dẻo, sự dễ uốn nắn, sự dễ thích nghi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pliant' mang ý nghĩa về khả năng dễ dàng uốn cong, biến dạng mà không bị gãy hoặc hỏng. Nó cũng có thể ám chỉ tính cách dễ bảo, dễ nghe theo lời khuyên hoặc chỉ dẫn của người khác. Cần phân biệt với 'flexible' (linh hoạt), 'supple' (mềm mại, dẻo dai) và 'compliant' (tuân thủ). 'Flexible' nhấn mạnh khả năng thích ứng với thay đổi; 'supple' thường dùng để chỉ sự mềm mại, uyển chuyển của cơ thể hoặc vật liệu; 'compliant' chỉ sự tuân thủ quy tắc hoặc yêu cầu.
Prepositions
'Pliant to' được dùng để chỉ sự dễ dàng bị ảnh hưởng bởi ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'He is pliant to her suggestions.' ('Anh ấy dễ dàng bị ảnh hưởng bởi những gợi ý của cô ấy.') 'Pliant with' ít phổ biến hơn và có thể diễn tả sự phù hợp hoặc tương thích với một tình huống hoặc yêu cầu nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
physically physically pliant (mềm dẻo về thể chất)
-
mentally mentally pliant (linh hoạt về tinh thần, dễ tiếp thu)
-
politically politically pliant (dễ bị ảnh hưởng về chính trị, dễ lung lay lập trường chính trị)
-
pliant pliant material (chất liệu mềm dẻo)
-
pliant pliant bamboo (tre mềm dẻo)
-
pliant pliant will (ý chí dễ uốn nắn, ý chí không kiên định)
-
pliant pliant mind (tâm trí cởi mở, dễ tiếp thu hoặc dễ bị ảnh hưởng)
-
pliant pliant staff (nhân viên dễ bảo, dễ sai khiến)
-
be be pliant to influence (dễ bị ảnh hưởng)
-
be be pliant before authority (dễ phục tùng quyền lực)
Idioms
-
pliant as a willow
Mềm dẻo như cây liễu (rất mềm dẻo, dễ uốn cong)
"Her movements were pliant as a willow, making her an excellent dancer."
(Những cử động của cô ấy mềm dẻo như cây liễu, biến cô ấy thành một vũ công xuất sắc.)
-
to be pliant to someone's will
Dễ phục tùng, dễ tuân theo ý muốn của ai đó
"The new manager expected his team to be pliant to his will without question."
(Người quản lý mới mong đợi đội ngũ của mình dễ dàng tuân theo ý muốn của ông ta mà không cần thắc mắc.)
-
a pliant tool
Một công cụ dễ điều khiển, một người dễ bị lợi dụng
"He was just a pliant tool in the hands of the more powerful conspirators."
(Anh ta chỉ là một công cụ dễ bị lợi dụng trong tay những kẻ âm mưu quyền lực hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pliant
adjectivedễ uốn, mềm dẻo; dễ bị ảnh hưởng, dễ bảo
"The young tree was pliant enough to be bent into the desired shape."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The young trees will be pliant enough to bend without breaking in the storm. |
Những cây non sẽ đủ mềm dẻo để uốn cong mà không bị gãy trong cơn bão. |
| Phủ định | The metal will not be pliant after being exposed to such extreme temperatures. |
Kim loại sẽ không còn mềm dẻo sau khi tiếp xúc với nhiệt độ khắc nghiệt như vậy. |
| Nghi vấn | Will the new material be pliant enough for our desired application? |
Liệu vật liệu mới có đủ mềm dẻo cho ứng dụng mong muốn của chúng ta không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sculptor had used the pliant clay to create a beautiful statue. |
Nhà điêu khắc đã sử dụng đất sét dễ uốn để tạo ra một bức tượng đẹp. |
| Phủ định | The metal had not been pliant enough to bend into the desired shape. |
Kim loại đã không đủ dẻo để uốn thành hình dạng mong muốn. |
| Nghi vấn | Had the students been pliant to the teacher's instruction before the project? |
Trước dự án, các sinh viên đã ngoan ngoãn nghe theo chỉ dẫn của giáo viên chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The young gymnast's body was remarkably pliant, allowing her to perform incredible feats. |
Cơ thể của nữ vận động viên thể dục dụng cụ trẻ tuổi dẻo dai một cách đáng kinh ngạc, cho phép cô ấy thực hiện những kỳ tích khó tin. |
| Phủ định | The old metal rod wasn't as pliant as we needed, so we couldn't bend it into the desired shape. |
Thanh kim loại cũ không dẻo dai như chúng tôi cần, vì vậy chúng tôi không thể uốn nó thành hình dạng mong muốn. |
| Nghi vấn | Was the clay pliant enough for you to mold it into the sculpture? |
Đất sét có đủ dẻo để bạn nặn thành tác phẩm điêu khắc không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's pliant new policy pleased the employees. |
Chính sách mới dễ uốn nắn của công ty đã làm hài lòng các nhân viên. |
| Phủ định | The stubborn manager's team wasn't pliant to new ideas. |
Đội của người quản lý cứng đầu không dễ tiếp thu những ý tưởng mới. |
| Nghi vấn | Was the student's understanding pliant enough to adapt to the advanced material? |
Liệu sự hiểu biết của học sinh có đủ linh hoạt để thích nghi với tài liệu nâng cao không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the government were more pliant to the needs of its citizens. |
Tôi ước chính phủ linh hoạt hơn với nhu cầu của người dân. |
| Phủ định | If only he weren't so pliant; he gets easily manipulated. |
Giá mà anh ấy đừng quá dễ bảo; anh ấy dễ bị lợi dụng. |
| Nghi vấn | I wish I could have found a more pliant material for this project; would it have been easier to work with? |
Tôi ước tôi có thể tìm được một vật liệu dễ uốn hơn cho dự án này; liệu nó có dễ làm việc hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pliant".
