(Top Banner Ad)
pliant
B2
adjective B2 Tổng quát

pliant

UK: /ˈplaɪənt/ • US: /ˈplaɪənt/

Nghĩa tiếng Việt

mềm dẻo dễ uốn dễ bảo dễ khuất phục dễ tuân theo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

easily bent; flexible; easily influenced

Vietnamese Meaning

dễ uốn, mềm dẻo; dễ bị ảnh hưởng, dễ bảo

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The young tree was pliant enough to be bent into the desired shape."

    "Cây non đủ mềm dẻo để uốn thành hình dạng mong muốn."

  • "The negotiator was pliant to the demands of the other party."

    "Nhà đàm phán dễ dàng nhượng bộ trước những yêu cầu của bên kia."

  • "Pliant materials are often used in manufacturing."

    "Vật liệu dễ uốn thường được sử dụng trong sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb pliantly Một cách mềm dẻo, dễ uốn nắn, dễ thích nghi
Noun pliability Tính mềm dẻo, sự dễ uốn nắn, sự dễ thích nghi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek-
Latin
plicare
Old French
pliant
English
pliant

Nguồn gốc của sự mềm dẻo

Từ 'pliant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pliant', là dạng hiện tại phân từ của động từ 'plier' có nghĩa là 'gập' hoặc 'uốn cong'. Gốc xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'plicare' với nghĩa tương tự là 'gập, bẻ cong'. Điều này giải thích tại sao 'pliant' mang ý nghĩa mềm dẻo, dễ uốn nắn hoặc dễ thích nghi, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Note

Từ 'pliant' mang ý nghĩa về khả năng dễ dàng uốn cong, biến dạng mà không bị gãy hoặc hỏng. Nó cũng có thể ám chỉ tính cách dễ bảo, dễ nghe theo lời khuyên hoặc chỉ dẫn của người khác. Cần phân biệt với 'flexible' (linh hoạt), 'supple' (mềm mại, dẻo dai) và 'compliant' (tuân thủ). 'Flexible' nhấn mạnh khả năng thích ứng với thay đổi; 'supple' thường dùng để chỉ sự mềm mại, uyển chuyển của cơ thể hoặc vật liệu; 'compliant' chỉ sự tuân thủ quy tắc hoặc yêu cầu.

Prepositions

to with

'Pliant to' được dùng để chỉ sự dễ dàng bị ảnh hưởng bởi ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'He is pliant to her suggestions.' ('Anh ấy dễ dàng bị ảnh hưởng bởi những gợi ý của cô ấy.') 'Pliant with' ít phổ biến hơn và có thể diễn tả sự phù hợp hoặc tương thích với một tình huống hoặc yêu cầu nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pliant
  • physically physically pliant
    (mềm dẻo về thể chất)
  • mentally mentally pliant
    (linh hoạt về tinh thần, dễ tiếp thu)
  • politically politically pliant
    (dễ bị ảnh hưởng về chính trị, dễ lung lay lập trường chính trị)
pliant + Noun
  • pliant pliant material
    (chất liệu mềm dẻo)
  • pliant pliant bamboo
    (tre mềm dẻo)
  • pliant pliant will
    (ý chí dễ uốn nắn, ý chí không kiên định)
  • pliant pliant mind
    (tâm trí cởi mở, dễ tiếp thu hoặc dễ bị ảnh hưởng)
  • pliant pliant staff
    (nhân viên dễ bảo, dễ sai khiến)
Verb + pliant (be pliant to/before)
  • be be pliant to influence
    (dễ bị ảnh hưởng)
  • be be pliant before authority
    (dễ phục tùng quyền lực)

Idioms

  • pliant as a willow

    Mềm dẻo như cây liễu (rất mềm dẻo, dễ uốn cong)

    "Her movements were pliant as a willow, making her an excellent dancer."

    (Những cử động của cô ấy mềm dẻo như cây liễu, biến cô ấy thành một vũ công xuất sắc.)

  • to be pliant to someone's will

    Dễ phục tùng, dễ tuân theo ý muốn của ai đó

    "The new manager expected his team to be pliant to his will without question."

    (Người quản lý mới mong đợi đội ngũ của mình dễ dàng tuân theo ý muốn của ông ta mà không cần thắc mắc.)

  • a pliant tool

    Một công cụ dễ điều khiển, một người dễ bị lợi dụng

    "He was just a pliant tool in the hands of the more powerful conspirators."

    (Anh ta chỉ là một công cụ dễ bị lợi dụng trong tay những kẻ âm mưu quyền lực hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pliant

adjective
Lật mặt

dễ uốn, mềm dẻo; dễ bị ảnh hưởng, dễ bảo

"The young tree was pliant enough to be bent into the desired shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young trees will be pliant enough to bend without breaking in the storm.
Những cây non sẽ đủ mềm dẻo để uốn cong mà không bị gãy trong cơn bão.
Phủ định
The metal will not be pliant after being exposed to such extreme temperatures.
Kim loại sẽ không còn mềm dẻo sau khi tiếp xúc với nhiệt độ khắc nghiệt như vậy.
Nghi vấn
Will the new material be pliant enough for our desired application?
Liệu vật liệu mới có đủ mềm dẻo cho ứng dụng mong muốn của chúng ta không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor had used the pliant clay to create a beautiful statue.
Nhà điêu khắc đã sử dụng đất sét dễ uốn để tạo ra một bức tượng đẹp.
Phủ định
The metal had not been pliant enough to bend into the desired shape.
Kim loại đã không đủ dẻo để uốn thành hình dạng mong muốn.
Nghi vấn
Had the students been pliant to the teacher's instruction before the project?
Trước dự án, các sinh viên đã ngoan ngoãn nghe theo chỉ dẫn của giáo viên chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young gymnast's body was remarkably pliant, allowing her to perform incredible feats.
Cơ thể của nữ vận động viên thể dục dụng cụ trẻ tuổi dẻo dai một cách đáng kinh ngạc, cho phép cô ấy thực hiện những kỳ tích khó tin.
Phủ định
The old metal rod wasn't as pliant as we needed, so we couldn't bend it into the desired shape.
Thanh kim loại cũ không dẻo dai như chúng tôi cần, vì vậy chúng tôi không thể uốn nó thành hình dạng mong muốn.
Nghi vấn
Was the clay pliant enough for you to mold it into the sculpture?
Đất sét có đủ dẻo để bạn nặn thành tác phẩm điêu khắc không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's pliant new policy pleased the employees.
Chính sách mới dễ uốn nắn của công ty đã làm hài lòng các nhân viên.
Phủ định
The stubborn manager's team wasn't pliant to new ideas.
Đội của người quản lý cứng đầu không dễ tiếp thu những ý tưởng mới.
Nghi vấn
Was the student's understanding pliant enough to adapt to the advanced material?
Liệu sự hiểu biết của học sinh có đủ linh hoạt để thích nghi với tài liệu nâng cao không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government were more pliant to the needs of its citizens.
Tôi ước chính phủ linh hoạt hơn với nhu cầu của người dân.
Phủ định
If only he weren't so pliant; he gets easily manipulated.
Giá mà anh ấy đừng quá dễ bảo; anh ấy dễ bị lợi dụng.
Nghi vấn
I wish I could have found a more pliant material for this project; would it have been easier to work with?
Tôi ước tôi có thể tìm được một vật liệu dễ uốn hơn cho dự án này; liệu nó có dễ làm việc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pliant".

Sự linh hoạt trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tính từ 'pliant' có thể mang cả ý nghĩa tích cực và tiêu cực. Nó có thể ca ngợi sự linh hoạt, dễ thích nghi và cởi mở với những ý tưởng mới (ví dụ: a pliant mind). Tuy nhiên, nó cũng có thể ám chỉ sự yếu đuối, dễ bị thao túng hoặc thiếu lập trường, đặc biệt khi nói về con người hoặc tổ chức (ví dụ: pliant to authority).

Nguyên liệu và Nghệ thuật

Trong nghệ thuật và thủ công, 'pliant' thường mô tả những vật liệu mềm dẻo, dễ uốn nắn và tạo hình, như đất sét, kim loại mỏng hoặc gỗ mềm. Khả năng 'pliant' của vật liệu là yếu tố quan trọng để tạo ra các tác phẩm điêu khắc hoặc đồ vật phức tạp.