(Top Banner Ad)
wedding ceremony
B1
noun B1 Xã hội học, Văn hóa

wedding ceremony

UK: /ˈwedɪŋ ˈserɪməni/ • US: /ˈwedɪŋ ˈserəˌmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

lễ cưới lễ thành hôn hôn lễ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A service or rite celebrating the marriage of two people.

Vietnamese Meaning

Một buổi lễ hoặc nghi thức kỷ niệm sự kết hôn của hai người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding ceremony was beautiful and filled with love."

    "Lễ cưới rất đẹp và tràn đầy tình yêu."

  • "They had a traditional wedding ceremony."

    "Họ đã có một lễ cưới truyền thống."

  • "The wedding ceremony will be held in the garden."

    "Lễ cưới sẽ được tổ chức trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedding lễ cưới, đám cưới
Verb wed kết hôn, cưới
Adjective wedding thuộc về đám cưới
Noun ceremony nghi lễ
Adjective ceremonial thuộc về nghi lễ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wēdjaną
Old English
weddian
Middle English
wedden
English
wedding
Latin
caerimonia
Old French
ceremonie
English
ceremony

Nguồn Gốc Của 'Wedding'

Từ 'wedding' xuất phát từ tiếng Germanic cổ, liên quan đến việc hứa hẹn và trao của cải. Nó tượng trưng cho sự cam kết và liên kết giữa hai người. Lễ cưới ban đầu mang ý nghĩa kinh tế và xã hội, trước khi trở thành biểu tượng của tình yêu lãng mạn như ngày nay.

Nguồn Gốc Của 'Ceremony'

Từ 'ceremony' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'caerimonia', có nghĩa là nghi lễ tôn giáo. Nó chỉ các hành động trang trọng và thiêng liêng được thực hiện trong một dịp đặc biệt. Việc sử dụng nghi lễ trong đám cưới thể hiện sự tôn trọng truyền thống và tạo nên kỷ niệm đáng nhớ.

Usage Note

Cụm từ 'wedding ceremony' chỉ một sự kiện chính thức và trang trọng, trong đó hai người tuyên thệ kết hôn trước sự chứng kiến của người thân, bạn bè và thường có các nghi lễ tôn giáo hoặc văn hóa. Khác với 'wedding reception' (tiệc cưới) là bữa tiệc ăn mừng sau lễ cưới, hoặc 'wedding' (đám cưới) là từ chung chỉ toàn bộ sự kiện kết hôn.

Prepositions

at during

at: Dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi lễ. Ví dụ: 'The wedding ceremony was held at the church.' (Lễ cưới được tổ chức tại nhà thờ.)
during: Dùng để chỉ thời gian diễn ra một hành động nào đó trong buổi lễ. Ví dụ: 'During the wedding ceremony, the bride and groom exchanged vows.' (Trong lễ cưới, cô dâu và chú rể trao lời thề nguyện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedding ceremony
  • traditional wedding ceremony
    (lễ cưới truyền thống)
  • formal wedding ceremony
    (lễ cưới trang trọng)
  • simple wedding ceremony
    (lễ cưới đơn giản)
  • outdoor wedding ceremony
    (lễ cưới ngoài trời)
Verb + wedding ceremony
  • attend a wedding ceremony
    (tham dự một lễ cưới)
  • officiate at a wedding ceremony
    (cử hành một lễ cưới)
  • plan a wedding ceremony
    (lên kế hoạch cho một lễ cưới)
  • conduct a wedding ceremony
    (tiến hành một lễ cưới)

Idioms

  • tie the knot

    kết hôn, làm đám cưới

    "They are planning to tie the knot next summer."

    (Họ dự định làm đám cưới vào mùa hè tới.)

  • get hitched

    lấy nhau, kết hôn

    "After dating for five years, they finally decided to get hitched."

    (Sau năm năm hẹn hò, cuối cùng họ quyết định lấy nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding ceremony

noun
Lật mặt

Một buổi lễ hoặc nghi thức kỷ niệm sự kết hôn của hai người.

"The wedding ceremony was beautiful and filled with love."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have attended many wedding ceremonies this year.
Họ đã tham dự nhiều lễ cưới trong năm nay.
Phủ định
She has not organized a wedding ceremony like this before.
Cô ấy chưa từng tổ chức một lễ cưới nào như thế này trước đây.
Nghi vấn
Have you ever witnessed such a beautiful wedding ceremony?
Bạn đã bao giờ chứng kiến một lễ cưới đẹp như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding ceremony".

Trao Nhẫn Cưới

Việc trao nhẫn cưới là một truyền thống phổ biến trong các lễ cưới phương Tây. Nhẫn thường được đeo ở ngón áp út bàn tay trái vì người ta tin rằng có một tĩnh mạch chạy trực tiếp từ ngón tay này đến tim, tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu. Ở Việt Nam, nhiều cặp đôi cũng theo phong tục này.

Bó Hoa Cưới

Trong văn hóa phương Tây, cô dâu thường ném bó hoa cưới về phía những người phụ nữ độc thân. Người bắt được bó hoa được cho là sẽ là người tiếp theo kết hôn. Đây là một trò chơi vui nhộn và mang tính giải trí cao trong các tiệc cưới.