(Top Banner Ad)
ring-tailed lemur
B1
noun B1 Zoology

ring-tailed lemur

UK: /ˌrɪŋ ˈteɪld ˈliːmə/ • US: /ˌrɪŋ ˈteɪld ˈliːmər/

Nghĩa tiếng Việt

vượn cáo đuôi khoang vượn cáo vành đuôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large strepsirrhine primate and the most recognized lemur due to its long, black and white ringed tail.

Vietnamese Meaning

Một loài linh trưởng thuộc phân bộ Strepsirrhini lớn và là loài vượn cáo dễ nhận biết nhất nhờ chiếc đuôi dài có khoang đen trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ring-tailed lemur is easily identified by its distinctive black and white striped tail."

    "Vượn cáo đuôi khoang rất dễ nhận biết bởi chiếc đuôi sọc đen trắng đặc trưng của nó."

  • "The ring-tailed lemur spends a significant amount of time on the ground compared to other lemur species."

    "Vượn cáo đuôi khoang dành nhiều thời gian trên mặt đất hơn so với các loài vượn cáo khác."

  • "Ring-tailed lemurs use their tails for balance and communication."

    "Vượn cáo đuôi khoang sử dụng đuôi của chúng để giữ thăng bằng và giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lemur vượn cáo (tên gọi chung cho các loài trong họ Lemuridae)
Adjective lemurine thuộc về hoặc giống vượn cáo

Related Words

Subject Area

Zoology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lemures
French
lémur
English
lemur

Nguồn gốc tên gọi 'Lemur'

Từ 'lemur' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lemures', có nghĩa là 'linh hồn của người chết' hoặc 'ma quỷ'. Các nhà tự nhiên học châu Âu đầu tiên đã đặt tên này cho loài vật vì vẻ ngoài kỳ lạ, đôi mắt to và hoạt động về đêm của chúng, gợi nhớ đến những bóng ma.

Giải thích 'Ring-tailed'

Phần 'ring-tailed' (đuôi vòng) trong tên gọi 'ring-tailed lemur' là một mô tả trực tiếp và rõ ràng về đặc điểm nổi bật nhất của loài vượn cáo này: chiếc đuôi dài với các khoang đen trắng xen kẽ rõ rệt, tạo thành các 'vòng' đặc trưng.

Usage Note

The ring-tailed lemur is endemic to the island of Madagascar. It is highly social, living in groups called troops. The 'ring-tailed' part refers to the distinctive banding pattern on their tail. The term 'lemur' originates from the Latin word 'lemures', meaning ghosts or spirits.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ring-tailed lemur
  • endangered endangered ring-tailed lemur
    (vượn cáo đuôi vòng có nguy cơ tuyệt chủng)
  • playful playful ring-tailed lemur
    (vượn cáo đuôi vòng thích đùa giỡn)
  • iconic iconic ring-tailed lemur
    (vượn cáo đuôi vòng mang tính biểu tượng)
Verb + ring-tailed lemur
  • observe observe ring-tailed lemurs
    (quan sát vượn cáo đuôi vòng)
  • protect protect ring-tailed lemurs
    (bảo vệ vượn cáo đuôi vòng)
  • spot spot a ring-tailed lemur
    (phát hiện một con vượn cáo đuôi vòng)
Noun (collective) + of + ring-tailed lemurs
  • troop a troop of ring-tailed lemurs
    (một đàn vượn cáo đuôi vòng (tên gọi tập thể))
ring-tailed lemur + Verb
  • sunbathe ring-tailed lemurs sunbathe
    (vượn cáo đuôi vòng tắm nắng)
  • forage ring-tailed lemurs forage
    (vượn cáo đuôi vòng tìm kiếm thức ăn)

Idioms

  • a troop of ring-tailed lemurs

    một đàn vượn cáo đuôi vòng (tên gọi tập thể của loài này)

    "We saw a large troop of ring-tailed lemurs moving through the trees."

    (Chúng tôi thấy một đàn vượn cáo đuôi vòng lớn đang di chuyển qua những cái cây.)

  • ring-tailed lemurs sunbathing

    vượn cáo đuôi vòng tắm nắng (mô tả hành vi đặc trưng)

    "Visitors often marvel at ring-tailed lemurs sunbathing with their arms outstretched."

    (Du khách thường ngạc nhiên khi thấy vượn cáo đuôi vòng tắm nắng với hai tay dang rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ring-tailed lemur

noun
Lật mặt

Một loài linh trưởng thuộc phân bộ Strepsirrhini lớn và là loài vượn cáo dễ nhận biết nhất nhờ chiếc đuôi dài có khoang đen trắng.

"The ring-tailed lemur is easily identified by its distinctive black and white striped tail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ring-tailed lemur".

Biểu tượng của Madagascar

Vượn cáo đuôi vòng là một trong những loài động vật mang tính biểu tượng nhất của Madagascar. Chúng nổi tiếng với chiếc đuôi dài, có khoang đen trắng xen kẽ và hành vi xã hội độc đáo, bao gồm cả cấu trúc đàn do con cái thống trị.

Tư thế tắm nắng độc đáo

Vượn cáo đuôi vòng nổi tiếng với tư thế tắm nắng 'thờ mặt trời'. Chúng ngồi thẳng lưng, dang rộng hai tay và hướng bụng về phía mặt trời để hấp thụ nhiệt, một cảnh tượng đáng yêu và đặc trưng của loài này thường được du khách yêu thích.