(Top Banner Ad)
sen
A1
Từ lóng (Slang) A1 Không có lĩnh vực chủ đề cụ thể; có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh.

sen

Nghĩa tiếng Việt

tiền bối người có kinh nghiệm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of 'senior'. Commonly used in online gaming or online communities to refer to a senior member or someone with more experience.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của 'senior' (người lớn tuổi, người có kinh nghiệm hơn). Thường được sử dụng trong các trò chơi trực tuyến hoặc cộng đồng mạng để chỉ một thành viên thâm niên hoặc người có nhiều kinh nghiệm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hey sen, can you help me with this quest?"

    "Chào sen, bạn có thể giúp tôi làm nhiệm vụ này được không?"

  • "As a sen in this guild, I've seen a lot of changes."

    "Là một thành viên thâm niên (sen) trong bang hội này, tôi đã chứng kiến rất nhiều thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sen đơn vị tiền tệ (thường bằng 1/100 của một đơn vị chính, ví dụ: 1/100 yên Nhật, 1/100 ringgit Malaysia)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Không có lĩnh vực chủ đề cụ thể; có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh.

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
銭 (sen)
English
sen

Nguồn gốc đơn vị tiền tệ 'sen'

'Sen' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Nhật (銭, sen). Trong tiếng Nhật, 'sen' có nghĩa là 'tiền xu' hoặc 'tiền bạc'. Thuật ngữ này được dùng để chỉ một đơn vị tiền tệ phụ, thường bằng một phần trăm của một đơn vị tiền tệ chính, tương tự như 'cent' đối với 'dollar'.

Usage Note

Thường được dùng trong các trò chơi trực tuyến hoặc các cộng đồng trên mạng. Nó thể hiện sự tôn trọng hoặc đơn giản là một cách gọi tắt thân mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sen
  • few a few sen
    (một vài sen (một số tiền nhỏ))
  • many many sen
    (nhiều sen (một số tiền lớn))
  • small a small sen
    (một sen nhỏ (số tiền không đáng kể))
Verb + sen
  • spend spend sen
    (chi tiêu sen)
  • earn earn sen
    (kiếm sen)
  • save save sen
    (tiết kiệm sen)
Quantifier + sen
  • every every sen
    (mỗi sen (từng đồng xu))
  • not a single not a single sen
    (không một xu nào)

Idioms

  • not a single sen

    Không một xu nào, không có tiền bạc gì cả (tương tự 'not a single penny').

    "He had not a single sen left after buying the groceries."

    (Anh ấy không còn một xu nào sau khi mua hàng tạp hóa.)

  • worth every sen

    Đáng giá từng đồng, rất đáng tiền (tương tự 'worth every penny').

    "The special exhibition was worth every sen of the entrance fee."

    (Buổi triển lãm đặc biệt đó đáng giá từng đồng tiền vé vào cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sen

Từ lóng (Slang)
Lật mặt

Viết tắt của 'senior' (người lớn tuổi, người có kinh nghiệm hơn). Thường được sử dụng trong các trò chơi trực tuyến hoặc cộng đồng mạng để chỉ một thành viên thâm niên hoặc người có nhiều kinh nghiệm hơn.

"Hey sen, can you help me with this quest?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sen".

Sen trong lịch sử tiền tệ Nhật Bản

Trong lịch sử Nhật Bản, 'sen' là một đơn vị tiền tệ phụ của yên (yen), với 1 yên bằng 100 sen. Mặc dù không còn được sử dụng trong giao dịch hàng ngày từ năm 1953 do lạm phát, thuật ngữ này vẫn được biết đến và đôi khi xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc tài chính để chỉ các khoản tiền nhỏ.

Sen trong tiền tệ Đông Nam Á

Ngoài Nhật Bản, 'sen' cũng là một đơn vị tiền tệ phụ ở một số quốc gia Đông Nam Á như Malaysia và Singapore. Tại đây, 1 ringgit (Malaysia) hoặc 1 dollar (Singapore) tương đương với 100 sen. Điều này cho thấy sự phổ biến của cấu trúc tiền tệ '1/100' trong nhiều nền kinh tế châu Á.