sen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation of 'senior'. Commonly used in online gaming or online communities to refer to a senior member or someone with more experience.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của 'senior' (người lớn tuổi, người có kinh nghiệm hơn). Thường được sử dụng trong các trò chơi trực tuyến hoặc cộng đồng mạng để chỉ một thành viên thâm niên hoặc người có nhiều kinh nghiệm hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hey sen, can you help me with this quest?"
"Chào sen, bạn có thể giúp tôi làm nhiệm vụ này được không?"
-
"As a sen in this guild, I've seen a lot of changes."
"Là một thành viên thâm niên (sen) trong bang hội này, tôi đã chứng kiến rất nhiều thay đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sen | đơn vị tiền tệ (thường bằng 1/100 của một đơn vị chính, ví dụ: 1/100 yên Nhật, 1/100 ringgit Malaysia) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong các trò chơi trực tuyến hoặc các cộng đồng trên mạng. Nó thể hiện sự tôn trọng hoặc đơn giản là một cách gọi tắt thân mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
few a few sen (một vài sen (một số tiền nhỏ))
-
many many sen (nhiều sen (một số tiền lớn))
-
small a small sen (một sen nhỏ (số tiền không đáng kể))
-
spend spend sen (chi tiêu sen)
-
earn earn sen (kiếm sen)
-
save save sen (tiết kiệm sen)
-
every every sen (mỗi sen (từng đồng xu))
-
not a single not a single sen (không một xu nào)
Idioms
-
not a single sen
Không một xu nào, không có tiền bạc gì cả (tương tự 'not a single penny').
"He had not a single sen left after buying the groceries."
(Anh ấy không còn một xu nào sau khi mua hàng tạp hóa.)
-
worth every sen
Đáng giá từng đồng, rất đáng tiền (tương tự 'worth every penny').
"The special exhibition was worth every sen of the entrance fee."
(Buổi triển lãm đặc biệt đó đáng giá từng đồng tiền vé vào cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sen
Từ lóng (Slang)Viết tắt của 'senior' (người lớn tuổi, người có kinh nghiệm hơn). Thường được sử dụng trong các trò chơi trực tuyến hoặc cộng đồng mạng để chỉ một thành viên thâm niên hoặc người có nhiều kinh nghiệm hơn.
"Hey sen, can you help me with this quest?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sen".
