(Top Banner Ad)
skating rink
A2
noun A2 Giải trí, Thể thao

skating rink

UK: /ˈskeɪ.tɪŋ ˌrɪŋk/ • US: /ˈskeɪ.tɪŋ ˌrɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

sân trượt băng sân trượt patin
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specially prepared surface of ice, or a floor made of other material, for ice skating or roller skating.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt băng được chuẩn bị đặc biệt, hoặc một sàn làm bằng vật liệu khác, để trượt băng hoặc trượt patin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to the skating rink last weekend."

    "Chúng tôi đã đến sân trượt băng vào cuối tuần trước."

  • "The skating rink is open every day until 10 PM."

    "Sân trượt băng mở cửa hàng ngày đến 10 giờ tối."

  • "She fell while skating at the rink."

    "Cô ấy bị ngã khi trượt băng ở sân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skate Trượt băng, trượt patin
Noun skate Ván trượt, giày trượt băng
Noun skater Người trượt băng, người trượt patin
Noun skating Môn trượt băng, hoạt động trượt băng
Noun rink Sân trượt (băng/patin), sân chơi bi sắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
schaats
English
skate
Scottish
rink
English
rink
English (Compound)
skating rink

Nguồn gốc của từ 'Skate'

Từ 'skate' (trượt băng/patin) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'schaats'. Thật thú vị, 'schaats' ban đầu có nghĩa là 'xương ống chân'. Điều này là do những đôi giày trượt băng đầu tiên được làm từ xương động vật buộc vào giày, cho phép con người di chuyển trên băng.

Nguồn gốc của từ 'Rink'

Từ 'rink' (sân trượt, sân chơi) bắt nguồn từ tiếng Scotland cổ, nơi nó dùng để chỉ một 'đường đua' hoặc 'nơi diễn ra một cuộc đua/trò chơi'. Từ này đã phát triển để mô tả một khu vực được đánh dấu hoặc khoanh vùng cụ thể, rất phù hợp với ý nghĩa một không gian được chỉ định để trượt băng hoặc patin.

Usage Note

Cụm từ 'skating rink' chỉ một địa điểm được thiết kế để trượt băng hoặc patin. Nó thường là một không gian kín, nhưng cũng có thể là ngoài trời. 'Rink' bản thân nó có thể chỉ bất kỳ khu vực được chuẩn bị đặc biệt cho một môn thể thao, ví dụ như curling rink.

Prepositions

at to

'at' được dùng khi nói về việc ở địa điểm đó: 'We are at the skating rink.' 'to' được dùng khi nói về việc di chuyển đến địa điểm đó: 'We are going to the skating rink.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skating rink
  • ice ice skating rink
    (sân trượt băng)
  • roller roller skating rink
    (sân trượt patin)
  • indoor indoor skating rink
    (sân trượt băng trong nhà)
  • outdoor outdoor skating rink
    (sân trượt băng ngoài trời)
  • public public skating rink
    (sân trượt băng công cộng)
  • crowded crowded skating rink
    (sân trượt băng đông đúc)
Verb + skating rink
  • build build a skating rink
    (xây dựng một sân trượt băng)
  • visit visit a skating rink
    (ghé thăm một sân trượt băng)
  • go to go to a skating rink
    (đi đến một sân trượt băng)
  • skate on skate on a skating rink
    (trượt băng trên một sân trượt băng/patin)
  • open open a skating rink
    (mở một sân trượt băng/patin)
skating rink + Verb
  • is open The skating rink is open
    (Sân trượt băng/patin mở cửa)
  • hosts The skating rink hosts events
    (Sân trượt băng/patin tổ chức các sự kiện)

Idioms

  • hit the skating rink

    Đi trượt băng/patin (một cách thân mật)

    "Let's hit the skating rink tonight!"

    (Tối nay chúng ta đi trượt băng đi!)

  • turn (something) into a skating rink

    Biến cái gì đó thành một bề mặt rất trơn trượt/đóng băng

    "The sudden rain turned the road into a skating rink."

    (Cơn mưa bất chợt đã biến con đường thành một mặt băng trượt.)

  • smooth/slick as a skating rink

    Trơn tru/mịn màng như sân trượt băng (ám chỉ rất trơn/mịn)

    "The freshly waxed floor was as slick as a skating rink."

    (Sàn nhà vừa đánh bóng trơn láng như sân trượt băng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skating rink

noun
Lật mặt

Một bề mặt băng được chuẩn bị đặc biệt, hoặc một sàn làm bằng vật liệu khác, để trượt băng hoặc trượt patin.

"We went to the skating rink last weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new hockey season starts, the city will have been improving the skating rink for six months.
Vào thời điểm mùa giải khúc côn cầu mới bắt đầu, thành phố sẽ đã cải thiện sân trượt băng trong sáu tháng.
Phủ định
They won't have been using the outdoor skating rink for long when the weather turns warmer.
Họ sẽ không sử dụng sân trượt băng ngoài trời được lâu khi thời tiết trở nên ấm hơn.
Nghi vấn
Will the skaters have been practicing at the skating rink all morning when the competition begins?
Liệu những người trượt băng có đã tập luyện tại sân trượt băng cả buổi sáng khi cuộc thi bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skating rink".

Trung tâm xã hội và giải trí

Các sân trượt băng và đặc biệt là sân trượt patin, từng là trung tâm xã hội cực kỳ phổ biến đối với thanh thiếu niên ở phương Tây vào thế kỷ 20. Chúng là nơi hẹn hò, gặp gỡ bạn bè và tham gia các bữa tiệc, đóng vai trò quan trọng trong văn hóa giải trí của giới trẻ.

Biểu tượng mùa đông và lễ hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là những nơi có mùa đông lạnh giá, sân trượt băng ngoài trời trở thành một điểm nhấn văn hóa quan trọng. Chúng thường được dựng lên ở các quảng trường thành phố trong mùa Giáng sinh và năm mới, tạo nên không khí lễ hội và thu hút đông đảo người dân cũng như du khách đến vui chơi.