skating rink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specially prepared surface of ice, or a floor made of other material, for ice skating or roller skating.
Vietnamese Meaning
Một bề mặt băng được chuẩn bị đặc biệt, hoặc một sàn làm bằng vật liệu khác, để trượt băng hoặc trượt patin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to the skating rink last weekend."
"Chúng tôi đã đến sân trượt băng vào cuối tuần trước."
-
"The skating rink is open every day until 10 PM."
"Sân trượt băng mở cửa hàng ngày đến 10 giờ tối."
-
"She fell while skating at the rink."
"Cô ấy bị ngã khi trượt băng ở sân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'skating rink' chỉ một địa điểm được thiết kế để trượt băng hoặc patin. Nó thường là một không gian kín, nhưng cũng có thể là ngoài trời. 'Rink' bản thân nó có thể chỉ bất kỳ khu vực được chuẩn bị đặc biệt cho một môn thể thao, ví dụ như curling rink.
Prepositions
'at' được dùng khi nói về việc ở địa điểm đó: 'We are at the skating rink.' 'to' được dùng khi nói về việc di chuyển đến địa điểm đó: 'We are going to the skating rink.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
ice ice skating rink (sân trượt băng)
-
roller roller skating rink (sân trượt patin)
-
indoor indoor skating rink (sân trượt băng trong nhà)
-
outdoor outdoor skating rink (sân trượt băng ngoài trời)
-
public public skating rink (sân trượt băng công cộng)
-
crowded crowded skating rink (sân trượt băng đông đúc)
-
build build a skating rink (xây dựng một sân trượt băng)
-
visit visit a skating rink (ghé thăm một sân trượt băng)
-
go to go to a skating rink (đi đến một sân trượt băng)
-
skate on skate on a skating rink (trượt băng trên một sân trượt băng/patin)
-
open open a skating rink (mở một sân trượt băng/patin)
-
is open The skating rink is open (Sân trượt băng/patin mở cửa)
-
hosts The skating rink hosts events (Sân trượt băng/patin tổ chức các sự kiện)
Idioms
-
hit the skating rink
Đi trượt băng/patin (một cách thân mật)
"Let's hit the skating rink tonight!"
(Tối nay chúng ta đi trượt băng đi!)
-
turn (something) into a skating rink
Biến cái gì đó thành một bề mặt rất trơn trượt/đóng băng
"The sudden rain turned the road into a skating rink."
(Cơn mưa bất chợt đã biến con đường thành một mặt băng trượt.)
-
smooth/slick as a skating rink
Trơn tru/mịn màng như sân trượt băng (ám chỉ rất trơn/mịn)
"The freshly waxed floor was as slick as a skating rink."
(Sàn nhà vừa đánh bóng trơn láng như sân trượt băng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skating rink
nounMột bề mặt băng được chuẩn bị đặc biệt, hoặc một sàn làm bằng vật liệu khác, để trượt băng hoặc trượt patin.
"We went to the skating rink last weekend."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new hockey season starts, the city will have been improving the skating rink for six months. |
Vào thời điểm mùa giải khúc côn cầu mới bắt đầu, thành phố sẽ đã cải thiện sân trượt băng trong sáu tháng. |
| Phủ định | They won't have been using the outdoor skating rink for long when the weather turns warmer. |
Họ sẽ không sử dụng sân trượt băng ngoài trời được lâu khi thời tiết trở nên ấm hơn. |
| Nghi vấn | Will the skaters have been practicing at the skating rink all morning when the competition begins? |
Liệu những người trượt băng có đã tập luyện tại sân trượt băng cả buổi sáng khi cuộc thi bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skating rink".
