(Top Banner Ad)
rock armor
B2
Noun B2 Kỹ thuật xây dựng, Địa chất học, Khoa học môi trường

rock armor

UK: /rɒk ˈɑːmə/ • US: /rɑk ˈɑrmər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp đá bảo vệ kè đá tường đá bảo vệ bọc đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer of rocks or concrete blocks used to protect shorelines, riverbanks, bridge abutments, or other structures from erosion caused by water or waves.

Vietnamese Meaning

Một lớp đá hoặc khối bê tông được sử dụng để bảo vệ bờ biển, bờ sông, mố cầu hoặc các công trình khác khỏi sự xói mòn do nước hoặc sóng gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rock armor along the coast prevented further damage from the storm surge."

    "Lớp đá bảo vệ dọc bờ biển đã ngăn chặn thiệt hại thêm do bão gây ra."

  • "Engineers installed rock armor to stabilize the riverbank."

    "Các kỹ sư đã lắp đặt lớp đá bảo vệ để ổn định bờ sông."

  • "The rock armor protects the bridge foundations from scouring."

    "Lớp đá bảo vệ bảo vệ nền móng cầu khỏi bị xói lở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rock đá, tảng đá, đá tảng
Adjective rocky nhiều đá, gập ghềnh (địa hình)
Noun bedrock nền đá, nền tảng cơ bản
Noun armor áo giáp, vỏ bọc, lớp bảo vệ
Adjective armored bọc thép, có giáp bảo vệ
Adjective unarmored không bọc thép, không có giáp bảo vệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
armatura
Old French
armeure
Middle English
armure
Modern English
armor
Old English
rocc
Middle English
rokke
Modern English
rock
Modern English Compound
rock armor

Sự Kết Hợp Bảo Vệ Mạnh Mẽ

Từ 'rock' (đá) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rocc', chỉ vật liệu tự nhiên cứng cáp. Từ 'armor' (áo giáp) đến từ tiếng Latin 'armatura', mang ý nghĩa bảo vệ. Khi kết hợp, 'rock armor' mô tả một lớp đá được sắp xếp đặc biệt để tạo thành 'áo giáp' vững chắc, bảo vệ bờ biển, bờ sông hoặc các công trình khác khỏi sự xói mòn và hư hại do nước hoặc sóng biển gây ra. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, thể hiện sự ứng dụng thông minh của vật liệu tự nhiên trong xây dựng kỹ thuật dân dụng.

Usage Note

"Rock armor" thường được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng ven biển và các dự án kiểm soát xói mòn. Nó là một giải pháp bền vững và hiệu quả để chống lại tác động của tự nhiên. Cần phân biệt với 'riprap', dù có chức năng tương tự, 'riprap' thường chỉ các tảng đá rời, còn 'rock armor' có thể bao gồm cả các khối bê tông được sắp xếp có trật tự.

Prepositions

against for

Rock armor is used *against* erosion. Rock armor is used *for* shoreline protection.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rock armor
  • install install rock armor
    (lắp đặt lớp bảo vệ bằng đá)
  • lay lay rock armor
    (đặt lớp bảo vệ bằng đá)
  • construct construct rock armor
    (xây dựng lớp bảo vệ bằng đá)
Adjective + rock armor
  • heavy heavy rock armor
    (lớp bảo vệ bằng đá nặng)
  • thick thick rock armor
    (lớp bảo vệ bằng đá dày)
  • natural natural rock armor
    (lớp bảo vệ bằng đá tự nhiên)
Rock armor + Noun
  • protection rock armor protection
    (sự bảo vệ bằng lớp đá)
  • layer rock armor layer
    (lớp đá bảo vệ)
  • revetment rock armor revetment
    (kè đá bảo vệ (bằng lớp đá))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rock armor

Noun
Lật mặt

Một lớp đá hoặc khối bê tông được sử dụng để bảo vệ bờ biển, bờ sông, mố cầu hoặc các công trình khác khỏi sự xói mòn do nước hoặc sóng gây ra.

"The rock armor along the coast prevented further damage from the storm surge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the coastal engineers chose rock armor to protect the shoreline is understandable, given the frequent storms.
Việc các kỹ sư bờ biển chọn lớp bảo vệ đá để bảo vệ bờ biển là điều dễ hiểu, do có bão thường xuyên.
Phủ định
Whether they will use rock armor on the entire coastline is not certain due to budget constraints.
Việc họ có sử dụng lớp bảo vệ đá trên toàn bộ bờ biển hay không là không chắc chắn do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Whether using rock armor is the best solution to combat coastal erosion remains a topic of debate among the experts.
Việc sử dụng lớp bảo vệ đá có phải là giải pháp tốt nhất để chống lại sự xói mòn bờ biển hay không vẫn là một chủ đề tranh luận giữa các chuyên gia.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock armor".

Bảo Vệ Hạ Tầng và Môi Trường

Trong nhiều nền văn hóa ven biển và dọc sông, 'rock armor' là một giải pháp kỹ thuật phổ biến để bảo vệ các công trình hạ tầng quan trọng như đường xá, cầu cống, và khu dân cư khỏi sự tàn phá của sóng biển, dòng chảy mạnh và xói mòn. Nó thể hiện nỗ lực của con người trong việc thích nghi và kiểm soát môi trường tự nhiên, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.

Thách Thức Về Kỹ Thuật và Thẩm Mỹ

Thiết kế và xây dựng 'rock armor' đòi hỏi kỹ thuật cao để đảm bảo hiệu quả và độ bền lâu dài. Đồng thời, việc tích hợp các cấu trúc này một cách hài hòa vào cảnh quan tự nhiên cũng là một thách thức đáng kể. Các kỹ sư và nhà thiết kế thường phải cân bằng giữa chức năng bảo vệ và yếu tố thẩm mỹ, để công trình không chỉ vững chắc mà còn ít gây ảnh hưởng tiêu cực đến vẻ đẹp tự nhiên của môi trường xung quanh.