(Top Banner Ad)
river source
B1
Danh từ B1 Địa lý

river source

Nghĩa tiếng Việt

nguồn sông đầu nguồn sông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place where a river begins.

Vietnamese Meaning

Nơi một con sông bắt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river source is a small spring in the mountains."

    "Nguồn của dòng sông là một con suối nhỏ trên núi."

  • "Protecting the river source is crucial for maintaining water quality downstream."

    "Bảo vệ nguồn sông là rất quan trọng để duy trì chất lượng nước ở hạ lưu."

  • "We followed the river upstream to its source."

    "Chúng tôi đi ngược dòng sông lên đến nguồn của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun river dòng sông
Adjective riverine thuộc về sông ngòi, ven sông
Noun riverfront khu vực ven sông
Noun source nguồn, gốc
Verb source lấy từ một nguồn nào đó, tìm nguồn cung cấp
Adjective sourced được cung cấp từ nguồn
Noun sourcing việc tìm kiếm nguồn cung cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reyh₁-
Latin
ripa (bank)
Old French
riviere
English
river
Latin
surgere (to rise, flow out)
Old French
sourse
English
source

Nguồn gốc từ 'River'

Từ 'river' (sông) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'rivière' trong tiếng Pháp cổ, mà lại xuất phát từ 'ripa' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bờ sông'. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa con sông và bờ của nó ngay từ những tên gọi ban đầu.

Nguồn gốc từ 'Source'

Từ 'source' (nguồn) đến từ 'sourse' trong tiếng Pháp cổ, và xa hơn là từ động từ 'surgere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vươn lên' hoặc 'chảy ra'. Điều này gợi lên hình ảnh dòng nước trỗi dậy từ lòng đất để hình thành một con sông.

Usage Note

Thuật ngữ 'river source' dùng để chỉ điểm khởi đầu của một dòng sông, có thể là một con suối nhỏ, một hồ nước, một vùng đất ngập nước, hoặc thậm chí là một sông băng tan chảy. Điểm này thường nằm ở vùng cao địa, nơi nước tích tụ và bắt đầu chảy xuống do trọng lực.

Prepositions

at of

'at the river source' dùng để chỉ vị trí cụ thể của nguồn sông. 'the source of the river' dùng để chỉ nguồn gốc của dòng sông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + river source
  • main main river source
    (nguồn sông chính)
  • true true river source
    (nguồn sông thật sự)
  • distant distant river source
    (nguồn sông xa xôi)
  • ultimate ultimate river source
    (nguồn sông cuối cùng)
Verb + river source
  • locate locate the river source
    (xác định vị trí nguồn sông)
  • discover discover the river source
    (khám phá nguồn sông)
  • trace trace the river source
    (lần theo dấu vết nguồn sông)
  • explore explore the river source
    (thám hiểm nguồn sông)
Preposition + river source
  • at at the river source
    (tại nguồn sông)
  • from from the river source
    (từ nguồn sông)

Idioms

  • follow a river to its source

    đi dọc theo một con sông đến tận nơi nó bắt nguồn (có thể dùng nghĩa bóng để tìm hiểu nguồn gốc của vấn đề)

    "They decided to follow the ancient river to its source, hoping to find a hidden temple."

    (Họ quyết định đi dọc theo con sông cổ đại đến tận nguồn, hy vọng tìm thấy một ngôi đền ẩn.)

  • the journey to the river source

    hành trình đến nguồn sông (thường mang ý nghĩa một cuộc hành trình gian nan tìm về cội nguồn, khởi điểm)

    "For many explorers, the journey to the river source represents the ultimate challenge."

    (Đối với nhiều nhà thám hiểm, hành trình đến nguồn sông đại diện cho thử thách cuối cùng.)

  • from the river's source to the sea

    từ đầu nguồn sông ra biển (mô tả toàn bộ chiều dài hoặc vòng đời của một con sông, hoặc một quá trình từ khởi đầu đến kết thúc)

    "The ecosystem changes dramatically from the river's source to the sea."

    (Hệ sinh thái thay đổi đáng kể từ đầu nguồn sông ra biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

river source

Danh từ
Lật mặt

Nơi một con sông bắt đầu.

"The river source is a small spring in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "river source".

Tầm quan trọng của nguồn sông đối với nền văn minh

Trong lịch sử, nhiều nền văn minh lớn như Ai Cập (sông Nile), Lưỡng Hà (sông Tigris và Euphrates) đều phát triển mạnh mẽ xung quanh các con sông. Việc tìm hiểu và kiểm soát nguồn sông là vô cùng quan trọng để duy trì nông nghiệp, giao thông và đời sống. Nguồn sông thường được coi là nơi linh thiêng, khởi đầu của sự sống và thịnh vượng.

Biểu tượng của sự khởi đầu và khám phá

Nguồn sông thường là biểu tượng cho sự khởi đầu, cội nguồn của mọi thứ. Việc khám phá nguồn sông đã thúc đẩy nhiều cuộc thám hiểm vĩ đại trong lịch sử, như việc tìm ra nguồn sông Nile. Nó thể hiện khát vọng của con người muốn hiểu rõ thế giới xung quanh và tìm về nơi mọi thứ bắt đầu, dù là theo nghĩa đen hay nghĩa bóng.