(Top Banner Ad)
sourcing
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý chuỗi cung ứng

sourcing

UK: /ˈsɔːsɪŋ/ • US: /ˈsɔːrsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tìm nguồn cung ứng tìm kiếm nguồn thu mua tuyển dụng (khi nói về nhân sự)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of finding or obtaining something from a particular source.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tìm kiếm hoặc thu thập cái gì đó từ một nguồn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strategic sourcing is crucial for cost reduction."

    "Tìm nguồn cung ứng chiến lược là rất quan trọng để giảm chi phí."

  • "Global sourcing can improve a company's competitiveness."

    "Tìm nguồn cung ứng toàn cầu có thể cải thiện khả năng cạnh tranh của một công ty."

  • "They are responsible for the sourcing of raw materials."

    "Họ chịu trách nhiệm tìm kiếm nguồn nguyên liệu thô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun source Nguồn, gốc, nguyên nhân; suối
Verb source Tìm nguồn cung cấp, lấy từ nguồn; cung cấp (hàng hóa, dịch vụ)
Adjective sourced Được lấy từ nguồn, có nguồn gốc (ví dụ: ethically sourced – có nguồn gốc hợp đạo đức)
Noun/Gerund sourcing Hoạt động tìm nguồn cung cấp; sự tìm kiếm nguồn; việc mua sắm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý chuỗi cung ứng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere
Old French
sourse
English
source
English
sourcing

Nguồn gốc của 'Source'

Từ 'source' (nguồn) trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'surgere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'trỗi dậy' hoặc 'nổi lên'. Sau đó, từ này phát triển thành 'sourse' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một dòng suối, nơi nước 'trỗi dậy' từ lòng đất. Theo thời gian, 'source' được tiếp nhận vào tiếng Anh với ý nghĩa là điểm khởi đầu, nguồn gốc của một cái gì đó, tương tự như một dòng suối là nguồn nước.

Sự ra đời của 'Sourcing'

Thuật ngữ 'sourcing' là một động danh từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại của động từ 'to source'. Động từ 'to source' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và sản xuất. Nó mang ý nghĩa là tìm kiếm và mua sắm hàng hóa, nguyên vật liệu hoặc dịch vụ từ một nguồn cụ thể. Vì vậy, 'sourcing' mô tả hành động hoặc quá trình tìm kiếm, xác định và quản lý các nguồn cung cấp.

Usage Note

Sourcing thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đặc biệt là trong quản lý chuỗi cung ứng và tuyển dụng. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động tìm kiếm và lựa chọn nguồn cung cấp hoặc ứng viên.

Prepositions

for from

'Sourcing for' được dùng để chỉ việc tìm kiếm cái gì đó. Ví dụ: sourcing for new suppliers. 'Sourcing from' được dùng để chỉ việc lấy cái gì đó từ một nguồn cụ thể. Ví dụ: sourcing materials from China.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sourcing
  • ethical ethical sourcing
    (tìm nguồn cung ứng có đạo đức (đảm bảo điều kiện lao động, môi trường...))
  • sustainable sustainable sourcing
    (tìm nguồn cung ứng bền vững (không làm cạn kiệt tài nguyên, gây hại môi trường))
  • global global sourcing
    (tìm nguồn cung ứng toàn cầu)
  • local local sourcing
    (tìm nguồn cung ứng tại địa phương)
  • responsible responsible sourcing
    (tìm nguồn cung ứng có trách nhiệm)
  • strategic strategic sourcing
    (tìm nguồn cung ứng chiến lược)
Noun + sourcing (as a compound)
  • supply chain supply chain sourcing
    (tìm nguồn cung ứng cho chuỗi cung ứng)
  • raw material raw material sourcing
    (tìm nguồn cung ứng nguyên liệu thô)
  • component component sourcing
    (tìm nguồn cung ứng linh kiện)
Verb + sourcing
  • manage manage sourcing
    (quản lý hoạt động tìm nguồn cung ứng)
  • optimize optimize sourcing
    (tối ưu hóa hoạt động tìm nguồn cung ứng)
  • handle handle sourcing
    (xử lý việc tìm nguồn cung ứng)
  • improve improve sourcing
    (cải thiện hoạt động tìm nguồn cung ứng)

Idioms

  • outsourcing

    Thuê ngoài; chuyển giao công việc hoặc dịch vụ cho một công ty bên ngoài

    "Many companies choose outsourcing for IT support to cut costs."

    (Nhiều công ty chọn thuê ngoài dịch vụ hỗ trợ IT để cắt giảm chi phí.)

  • insourcing

    Tự sản xuất/cung cấp trong nội bộ; mang công việc hoặc dịch vụ trở lại thực hiện trong công ty

    "After years of outsourcing, they decided on insourcing their manufacturing to ensure quality control."

    (Sau nhiều năm thuê ngoài, họ quyết định tự sản xuất trong nội bộ để đảm bảo kiểm soát chất lượng.)

  • sole sourcing

    Chỉ định thầu/tìm nguồn duy nhất; việc chỉ định hoặc tìm nguồn cung ứng từ một nhà cung cấp duy nhất mà không có sự cạnh tranh

    "The government faced criticism for sole sourcing the vaccine contract to one company."

    (Chính phủ đối mặt với chỉ trích vì việc chỉ định thầu vắc xin cho một công ty duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sourcing

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động tìm kiếm hoặc thu thập cái gì đó từ một nguồn cụ thể.

"Strategic sourcing is crucial for cost reduction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sourcing".

Đạo đức và chuỗi cung ứng toàn cầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, 'sourcing' không chỉ là việc tìm kiếm nhà cung cấp rẻ nhất mà còn liên quan đến các vấn đề đạo đức. Người tiêu dùng phương Tây ngày càng quan tâm đến việc sản phẩm họ mua được sản xuất như thế nào, có sử dụng lao động trẻ em không, điều kiện làm việc có an toàn không, hay có gây hại đến môi trường không. Điều này thúc đẩy các công ty áp dụng 'ethical sourcing' (tìm nguồn cung ứng có đạo đức) và 'sustainable sourcing' (tìm nguồn cung ứng bền vững) để đáp ứng kỳ vọng của người tiêu dùng và tránh tai tiếng.

Minh bạch trong chuỗi cung ứng

Xu hướng minh bạch hóa chuỗi cung ứng là một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến 'sourcing'. Người tiêu dùng, các tổ chức phi chính phủ và cơ quan quản lý ngày càng yêu cầu các công ty phải công khai thông tin về nguồn gốc sản phẩm, quy trình sản xuất và các đối tác trong chuỗi cung ứng. Sự minh bạch này giúp xây dựng lòng tin, chống lại các hoạt động phi đạo đức và đảm bảo trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, từ đó tác động lớn đến cách các doanh nghiệp thực hiện hoạt động 'sourcing' của mình.