sourcing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of finding or obtaining something from a particular source.
Vietnamese Meaning
Hoạt động tìm kiếm hoặc thu thập cái gì đó từ một nguồn cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Strategic sourcing is crucial for cost reduction."
"Tìm nguồn cung ứng chiến lược là rất quan trọng để giảm chi phí."
-
"Global sourcing can improve a company's competitiveness."
"Tìm nguồn cung ứng toàn cầu có thể cải thiện khả năng cạnh tranh của một công ty."
-
"They are responsible for the sourcing of raw materials."
"Họ chịu trách nhiệm tìm kiếm nguồn nguyên liệu thô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | source | Nguồn, gốc, nguyên nhân; suối |
| Verb | source | Tìm nguồn cung cấp, lấy từ nguồn; cung cấp (hàng hóa, dịch vụ) |
| Adjective | sourced | Được lấy từ nguồn, có nguồn gốc (ví dụ: ethically sourced – có nguồn gốc hợp đạo đức) |
| Noun/Gerund | sourcing | Hoạt động tìm nguồn cung cấp; sự tìm kiếm nguồn; việc mua sắm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sourcing thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đặc biệt là trong quản lý chuỗi cung ứng và tuyển dụng. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động tìm kiếm và lựa chọn nguồn cung cấp hoặc ứng viên.
Prepositions
'Sourcing for' được dùng để chỉ việc tìm kiếm cái gì đó. Ví dụ: sourcing for new suppliers. 'Sourcing from' được dùng để chỉ việc lấy cái gì đó từ một nguồn cụ thể. Ví dụ: sourcing materials from China.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ethical ethical sourcing (tìm nguồn cung ứng có đạo đức (đảm bảo điều kiện lao động, môi trường...))
-
sustainable sustainable sourcing (tìm nguồn cung ứng bền vững (không làm cạn kiệt tài nguyên, gây hại môi trường))
-
global global sourcing (tìm nguồn cung ứng toàn cầu)
-
local local sourcing (tìm nguồn cung ứng tại địa phương)
-
responsible responsible sourcing (tìm nguồn cung ứng có trách nhiệm)
-
strategic strategic sourcing (tìm nguồn cung ứng chiến lược)
-
supply chain supply chain sourcing (tìm nguồn cung ứng cho chuỗi cung ứng)
-
raw material raw material sourcing (tìm nguồn cung ứng nguyên liệu thô)
-
component component sourcing (tìm nguồn cung ứng linh kiện)
-
manage manage sourcing (quản lý hoạt động tìm nguồn cung ứng)
-
optimize optimize sourcing (tối ưu hóa hoạt động tìm nguồn cung ứng)
-
handle handle sourcing (xử lý việc tìm nguồn cung ứng)
-
improve improve sourcing (cải thiện hoạt động tìm nguồn cung ứng)
Idioms
-
outsourcing
Thuê ngoài; chuyển giao công việc hoặc dịch vụ cho một công ty bên ngoài
"Many companies choose outsourcing for IT support to cut costs."
(Nhiều công ty chọn thuê ngoài dịch vụ hỗ trợ IT để cắt giảm chi phí.)
-
insourcing
Tự sản xuất/cung cấp trong nội bộ; mang công việc hoặc dịch vụ trở lại thực hiện trong công ty
"After years of outsourcing, they decided on insourcing their manufacturing to ensure quality control."
(Sau nhiều năm thuê ngoài, họ quyết định tự sản xuất trong nội bộ để đảm bảo kiểm soát chất lượng.)
-
sole sourcing
Chỉ định thầu/tìm nguồn duy nhất; việc chỉ định hoặc tìm nguồn cung ứng từ một nhà cung cấp duy nhất mà không có sự cạnh tranh
"The government faced criticism for sole sourcing the vaccine contract to one company."
(Chính phủ đối mặt với chỉ trích vì việc chỉ định thầu vắc xin cho một công ty duy nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sourcing
Danh từHoạt động tìm kiếm hoặc thu thập cái gì đó từ một nguồn cụ thể.
"Strategic sourcing is crucial for cost reduction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sourcing".
