(Top Banner Ad)
traffic safety
B1
Noun B1 Giao thông vận tải

traffic safety

UK: /ˈtræfɪk ˈseɪfti/ • US: /ˈtræfɪk ˈseɪfti/

Nghĩa tiếng Việt

an toàn giao thông an toàn đường bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measures taken to prevent accidents and injuries on roads and highways.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để ngăn ngừa tai nạn và thương tích trên đường xá và đường cao tốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing new policies to improve traffic safety."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để cải thiện an toàn giao thông."

  • "Traffic safety is a major concern in urban areas."

    "An toàn giao thông là một mối quan tâm lớn ở các khu vực đô thị."

  • "Educational programs play a crucial role in promoting traffic safety."

    "Các chương trình giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy an toàn giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic giao thông, lưu lượng xe cộ
Noun safety sự an toàn
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (salvus)
salvus (safe)
Old French (sauveté)
sauveté (safety, salvation)
Middle English (saufte)
saufte (safety)
Italian (traffico)
traffico (trade, traffic)
Old French (trafic)
trafic (commerce, trade)
Middle English (traffike)
traffike (commerce)
Modern English
traffic (movement of vehicles/people) + safety (state of being safe)
Modern English (Compound)
traffic safety

Sự Ra Đời của 'An Toàn Giao Thông'

'An toàn giao thông' (traffic safety) là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện khi số lượng phương tiện giao thông gia tăng đáng kể, đặc biệt là ô tô. Nhu cầu quản lý sự di chuyển của chúng, giảm thiểu tai nạn và bảo vệ tính mạng con người đã thúc đẩy sự hình thành của khái niệm này. Từ 'traffic' (giao thông) và 'safety' (an toàn) kết hợp lại, phản ánh ý nghĩa về việc tạo ra một môi trường đường sá an toàn cho mọi người di chuyển.

Usage Note

Chỉ sự an toàn liên quan đến giao thông, bao gồm cả người đi bộ, xe cộ và các quy tắc giao thông. Nó nhấn mạnh vào việc giảm thiểu rủi ro và bảo vệ người tham gia giao thông.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'improvement in traffic safety' (cải thiện trong an toàn giao thông) hoặc 'focus on traffic safety' (tập trung vào an toàn giao thông). 'In' thường dùng để chỉ một lĩnh vực lớn hơn, còn 'on' tập trung vào một khía cạnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traffic safety
  • improved improved traffic safety
    (an toàn giao thông được cải thiện)
  • enhanced enhanced traffic safety
    (an toàn giao thông được nâng cao)
  • overall overall traffic safety
    (an toàn giao thông tổng thể)
  • road road traffic safety
    (an toàn giao thông đường bộ)
Verb + traffic safety
  • promote promote traffic safety
    (thúc đẩy an toàn giao thông)
  • ensure ensure traffic safety
    (đảm bảo an toàn giao thông)
  • address address traffic safety (issues)
    (giải quyết (các vấn đề về) an toàn giao thông)
  • prioritize prioritize traffic safety
    (ưu tiên an toàn giao thông)
Traffic safety + Noun
  • measures traffic safety measures
    (các biện pháp an toàn giao thông)
  • campaign traffic safety campaign
    (chiến dịch an toàn giao thông)
  • education traffic safety education
    (giáo dục an toàn giao thông)
  • regulations traffic safety regulations
    (các quy định về an toàn giao thông)

Idioms

  • Putting traffic safety first

    Đặt an toàn giao thông lên hàng đầu

    "The new city plan emphasizes putting traffic safety first for all road users."

    (Kế hoạch đô thị mới nhấn mạnh việc đặt an toàn giao thông lên hàng đầu cho tất cả người tham gia giao thông.)

  • A commitment to traffic safety

    Một cam kết về an toàn giao thông

    "The government announced a strong commitment to traffic safety through stricter laws."

    (Chính phủ đã công bố một cam kết mạnh mẽ về an toàn giao thông thông qua các luật lệ nghiêm ngặt hơn.)

  • To compromise traffic safety

    Gây nguy hiểm/làm giảm an toàn giao thông

    "Driving under the influence can severely compromise traffic safety."

    (Lái xe khi say rượu có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng đến an toàn giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic safety

Noun
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để ngăn ngừa tai nạn và thương tích trên đường xá và đường cao tốc.

"The government is implementing new policies to improve traffic safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic safety".

Chương trình 'Vision Zero' (Tầm nhìn Không)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các nước Bắc Âu như Thụy Điển, có một triết lý an toàn giao thông gọi là 'Vision Zero'. Mục tiêu của chương trình này là loại bỏ hoàn toàn số người chết và bị thương nặng do tai nạn giao thông đường bộ. Nó xem xét các hệ thống giao thông từ góc độ an toàn thay vì đổ lỗi cho người lái, khuyến khích thiết kế đường sá, phương tiện và luật lệ an toàn hơn.

Vai trò của Giáo dục và Chiến dịch Nâng cao Nhận thức

Văn hóa giao thông ở nhiều quốc gia phát triển rất chú trọng giáo dục lái xe và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng. Các chiến dịch như 'Don't Drink and Drive' (Đừng lái xe khi uống rượu) hoặc 'Click It or Ticket' (Thắt dây an toàn hoặc bị phạt) đã trở thành một phần quen thuộc, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân và xã hội trong việc duy trì an toàn giao thông.