road danger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A potential hazard or risk present on a road, posing a threat to the safety of drivers, passengers, pedestrians, and cyclists.
Vietnamese Meaning
Mối nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn trên đường, gây ra mối đe dọa đến sự an toàn của người lái xe, hành khách, người đi bộ và người đi xe đạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road signs warned drivers of the road danger ahead."
"Các biển báo đường bộ cảnh báo người lái xe về mối nguy hiểm trên đường phía trước."
-
"Heavy rain can create a significant road danger."
"Mưa lớn có thể tạo ra một mối nguy hiểm đáng kể trên đường."
-
"Construction work often presents a road danger for motorists."
"Công trình xây dựng thường gây ra mối nguy hiểm trên đường cho người lái xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | road | con đường, đường sá |
| Noun (plural) | roads | những con đường |
| Adjective | roadworthy | đủ điều kiện an toàn để đi đường (xe cộ) |
| Noun | roadmap | bản đồ đường đi; kế hoạch, lộ trình |
| Noun | danger | sự nguy hiểm, mối hiểm họa |
| Adjective | dangerous | nguy hiểm |
| Adverb | dangerously | một cách nguy hiểm |
| Verb | endanger | gây nguy hiểm, đe dọa |
| Noun | endangerment | hành động gây nguy hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'road danger' thường được sử dụng để chỉ các tình huống hoặc điều kiện cụ thể có thể dẫn đến tai nạn hoặc thương tích. Nó bao gồm nhiều yếu tố như điều kiện thời tiết xấu, ổ gà, người đi bộ bất cẩn, vật cản trên đường, và các hành vi lái xe nguy hiểm của người khác.
Prepositions
'Road danger from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của mối nguy hiểm (ví dụ: 'road danger from ice'). 'Road danger of' được sử dụng để chỉ bản chất của mối nguy hiểm (ví dụ: 'road danger of collision').
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious road danger (mối nguy hiểm nghiêm trọng trên đường)
-
potential potential road danger (mối nguy hiểm tiềm ẩn trên đường)
-
hidden hidden road danger (mối nguy hiểm ẩn khuất trên đường)
-
constant constant road danger (mối nguy hiểm thường trực trên đường)
-
imminent imminent road danger (mối nguy hiểm sắp xảy ra trên đường)
-
reduce reduce road danger (giảm thiểu nguy hiểm trên đường)
-
prevent prevent road danger (ngăn chặn nguy hiểm trên đường)
-
tackle tackle road danger (giải quyết nguy hiểm trên đường)
-
face face road danger (đối mặt với nguy hiểm trên đường)
-
highlight highlight road danger (nhấn mạnh mối nguy hiểm trên đường)
-
risk risk of road danger (rủi ro nguy hiểm trên đường)
-
problem problem of road danger (vấn đề nguy hiểm trên đường)
Idioms
-
Road danger reduction
Giảm thiểu nguy hiểm giao thông (một chương trình, chiến dịch)
"The city launched a 'Road danger reduction' campaign to improve safety for cyclists."
(Thành phố đã phát động chiến dịch 'Giảm thiểu nguy hiểm giao thông' để cải thiện an toàn cho người đi xe đạp.)
-
Tackle road danger
Giải quyết/đối phó với nguy hiểm giao thông
"Authorities are working to tackle road danger by enforcing traffic laws more strictly."
(Các nhà chức trách đang nỗ lực giải quyết nguy hiểm giao thông bằng cách thực thi luật giao thông nghiêm ngặt hơn.)
-
Hotspot for road danger
Điểm nóng về nguy hiểm giao thông
"That intersection is a known hotspot for road danger due to poor visibility."
(Ngã tư đó là một điểm nóng về nguy hiểm giao thông do tầm nhìn kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
road danger
Noun PhraseMối nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn trên đường, gây ra mối đe dọa đến sự an toàn của người lái xe, hành khách, người đi bộ và người đi xe đạp.
"The road signs warned drivers of the road danger ahead."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children are recognizing the road danger and stopping at the curb. |
Những đứa trẻ đang nhận ra sự nguy hiểm trên đường và dừng lại ở lề đường. |
| Phủ định | The driver is not seeing the road danger because he is texting. |
Người lái xe không nhìn thấy sự nguy hiểm trên đường vì anh ta đang nhắn tin. |
| Nghi vấn | Are you ignoring the road danger by crossing the street without looking? |
Bạn có đang phớt lờ sự nguy hiểm trên đường bằng cách băng qua đường mà không nhìn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road danger".
