(Top Banner Ad)
road danger
B1
Noun Phrase B1 Giao thông, An toàn

road danger

UK: /rəʊd ˈdeɪn.dʒər/ • US: /roʊd ˈdeɪn.dʒər/

Nghĩa tiếng Việt

hiểm họa giao thông nguy cơ tai nạn giao thông mối nguy hiểm trên đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A potential hazard or risk present on a road, posing a threat to the safety of drivers, passengers, pedestrians, and cyclists.

Vietnamese Meaning

Mối nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn trên đường, gây ra mối đe dọa đến sự an toàn của người lái xe, hành khách, người đi bộ và người đi xe đạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road signs warned drivers of the road danger ahead."

    "Các biển báo đường bộ cảnh báo người lái xe về mối nguy hiểm trên đường phía trước."

  • "Heavy rain can create a significant road danger."

    "Mưa lớn có thể tạo ra một mối nguy hiểm đáng kể trên đường."

  • "Construction work often presents a road danger for motorists."

    "Công trình xây dựng thường gây ra mối nguy hiểm trên đường cho người lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, đường sá
Noun (plural) roads những con đường
Adjective roadworthy đủ điều kiện an toàn để đi đường (xe cộ)
Noun roadmap bản đồ đường đi; kế hoạch, lộ trình
Noun danger sự nguy hiểm, mối hiểm họa
Adjective dangerous nguy hiểm
Adverb dangerously một cách nguy hiểm
Verb endanger gây nguy hiểm, đe dọa
Noun endangerment hành động gây nguy hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reidh- ('to ride')
Proto-Germanic
*raidō ('a riding, journey')
Old English
rād ('a riding, journey, road')
English
road
Latin
dominium ('ownership, property, control')
Vulgar Latin
*dominiarium ('power, control')
Old French
dangier ('power, control, jurisdiction, peril')
Middle English
daunger ('power to harm, peril')
English
danger
English (Compound)
road danger

Nguồn gốc của 'road'

Từ 'road' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', nghĩa là một chuyến đi hoặc cuộc hành trình. Ban đầu, nó chỉ con đường được dùng để cưỡi ngựa hoặc đi lại. Về sau, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ con đường nào dùng cho giao thông.

Nguồn gốc của 'danger'

Từ 'danger' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'dangier', nghĩa là quyền lực hoặc sự kiểm soát. Nó liên quan đến việc bị đặt dưới quyền lực hoặc sự kiểm soát của người khác, từ đó phát triển ý nghĩa về sự rủi ro hoặc nguy hiểm, tức là nguy cơ bị tổn hại.

Usage Note

Cụm từ 'road danger' thường được sử dụng để chỉ các tình huống hoặc điều kiện cụ thể có thể dẫn đến tai nạn hoặc thương tích. Nó bao gồm nhiều yếu tố như điều kiện thời tiết xấu, ổ gà, người đi bộ bất cẩn, vật cản trên đường, và các hành vi lái xe nguy hiểm của người khác.

Prepositions

from of

'Road danger from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của mối nguy hiểm (ví dụ: 'road danger from ice'). 'Road danger of' được sử dụng để chỉ bản chất của mối nguy hiểm (ví dụ: 'road danger of collision').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road danger
  • serious serious road danger
    (mối nguy hiểm nghiêm trọng trên đường)
  • potential potential road danger
    (mối nguy hiểm tiềm ẩn trên đường)
  • hidden hidden road danger
    (mối nguy hiểm ẩn khuất trên đường)
  • constant constant road danger
    (mối nguy hiểm thường trực trên đường)
  • imminent imminent road danger
    (mối nguy hiểm sắp xảy ra trên đường)
Verb + road danger
  • reduce reduce road danger
    (giảm thiểu nguy hiểm trên đường)
  • prevent prevent road danger
    (ngăn chặn nguy hiểm trên đường)
  • tackle tackle road danger
    (giải quyết nguy hiểm trên đường)
  • face face road danger
    (đối mặt với nguy hiểm trên đường)
  • highlight highlight road danger
    (nhấn mạnh mối nguy hiểm trên đường)
Noun + of + road danger
  • risk risk of road danger
    (rủi ro nguy hiểm trên đường)
  • problem problem of road danger
    (vấn đề nguy hiểm trên đường)

Idioms

  • Road danger reduction

    Giảm thiểu nguy hiểm giao thông (một chương trình, chiến dịch)

    "The city launched a 'Road danger reduction' campaign to improve safety for cyclists."

    (Thành phố đã phát động chiến dịch 'Giảm thiểu nguy hiểm giao thông' để cải thiện an toàn cho người đi xe đạp.)

  • Tackle road danger

    Giải quyết/đối phó với nguy hiểm giao thông

    "Authorities are working to tackle road danger by enforcing traffic laws more strictly."

    (Các nhà chức trách đang nỗ lực giải quyết nguy hiểm giao thông bằng cách thực thi luật giao thông nghiêm ngặt hơn.)

  • Hotspot for road danger

    Điểm nóng về nguy hiểm giao thông

    "That intersection is a known hotspot for road danger due to poor visibility."

    (Ngã tư đó là một điểm nóng về nguy hiểm giao thông do tầm nhìn kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road danger

Noun Phrase
Lật mặt

Mối nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn trên đường, gây ra mối đe dọa đến sự an toàn của người lái xe, hành khách, người đi bộ và người đi xe đạp.

"The road signs warned drivers of the road danger ahead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are recognizing the road danger and stopping at the curb.
Những đứa trẻ đang nhận ra sự nguy hiểm trên đường và dừng lại ở lề đường.
Phủ định
The driver is not seeing the road danger because he is texting.
Người lái xe không nhìn thấy sự nguy hiểm trên đường vì anh ta đang nhắn tin.
Nghi vấn
Are you ignoring the road danger by crossing the street without looking?
Bạn có đang phớt lờ sự nguy hiểm trên đường bằng cách băng qua đường mà không nhìn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road danger".

Chiến dịch An toàn Giao thông

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, các chiến dịch nâng cao nhận thức về 'road danger' là rất phổ biến. Chúng thường tập trung vào các hành vi nguy hiểm như lái xe khi say rượu, sử dụng điện thoại khi lái xe, chạy quá tốc độ và không thắt dây an toàn, với mục tiêu giảm thiểu tai nạn và thương vong.

Tầm nhìn Zero (Vision Zero)

Tầm nhìn Zero là một sáng kiến quốc tế bắt nguồn từ Thụy Điển, với mục tiêu không có người chết hoặc bị thương nặng trong giao thông đường bộ. Nó xem 'road danger' là một vấn đề hệ thống cần được giải quyết bằng cách thiết kế đường sá an toàn hơn, phương tiện an toàn hơn và chính sách giao thông thông minh hơn, thay vì chỉ đổ lỗi cho người lái xe.