(Top Banner Ad)
accident prevention
B2
Danh từ ghép B2 An toàn lao động, Y tế công cộng, Kỹ thuật

accident prevention

UK: /ˈæksɪdənt prɪˈvenʃən/ • US: /ˈæksɪdənt prɪˈvenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phòng ngừa tai nạn ngăn ngừa tai nạn biện pháp phòng tránh tai nạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measures taken to avoid or reduce the risk of accidents.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để tránh hoặc giảm thiểu nguy cơ tai nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invests heavily in accident prevention programs."

    "Công ty đầu tư mạnh vào các chương trình phòng ngừa tai nạn."

  • "Effective accident prevention requires a proactive approach."

    "Phòng ngừa tai nạn hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận chủ động."

  • "Training is crucial for accident prevention in the workplace."

    "Đào tạo là rất quan trọng để phòng ngừa tai nạn tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accident tai nạn
Adjective accidental tình cờ, ngẫu nhiên
Adverb accidentally một cách tình cờ, vô ý
Verb prevent ngăn chặn, phòng ngừa
Adjective preventable / preventable có thể phòng ngừa được
Adjective preventive / preventative mang tính phòng ngừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Y tế công cộng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + cadere ('to fall') → accidere ('to befall')
Old French
accident
Latin
prae- ('before') + venire ('to come') → praevenire ('to anticipate')
Late Latin
praeventio
Modern English
accident prevention

Nguồn gốc từ 'Accident'

Từ 'accident' (tai nạn) trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'accidere', có nghĩa là 'xảy ra, rơi vào'. Nó gợi lên hình ảnh một sự kiện không mong muốn bất ngờ 'rơi' vào cuộc sống của bạn, nhấn mạnh tính đột ngột và ngoài ý muốn.

Nguồn gốc từ 'Prevention'

Từ 'prevention' (sự phòng ngừa) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'praevenire', kết hợp giữa 'prae' (trước) và 'venire' (đến). Nó mang ý nghĩa là 'đến trước' một sự kiện nào đó để ngăn chặn nó xảy ra. Vì vậy, 'accident prevention' chính là hành động 'đến trước' tai nạn để ngăn chặn nó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào hành động chủ động để ngăn chặn tai nạn trước khi chúng xảy ra. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến an toàn lao động, giao thông, và sức khỏe cộng đồng. Khác với 'accident response' (phản ứng với tai nạn) tập trung vào các hành động sau khi tai nạn xảy ra.

Prepositions

in for

- 'in accident prevention': dùng để chỉ lĩnh vực, ngành nghề. Ví dụ: 'My job is in accident prevention.'
- 'for accident prevention': dùng để chỉ mục đích. Ví dụ: 'These procedures are for accident prevention.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accident prevention
  • promote accident prevention
    (thúc đẩy công tác phòng chống tai nạn)
  • focus on accident prevention
    (tập trung vào việc phòng chống tai nạn)
  • improve accident prevention
    (cải thiện công tác phòng chống tai nạn)
Adjective + accident prevention
  • effective accident prevention
    (phòng chống tai nạn hiệu quả)
  • workplace accident prevention
    (phòng chống tai nạn lao động)
  • road accident prevention
    (phòng chống tai nạn giao thông)
Noun + accident prevention
  • accident prevention measures
    (các biện pháp phòng chống tai nạn)
  • accident prevention program
    (chương trình phòng chống tai nạn)
  • accident prevention campaign
    (chiến dịch phòng chống tai nạn)

Idioms

  • Accident prevention is no accident.

    Phòng chống tai nạn không phải là chuyện ngẫu nhiên (mà là kết quả của sự chuẩn bị và kế hoạch cẩn thận).

    "Our company has had zero injuries this year. It proves that accident prevention is no accident."

    (Công ty chúng ta không có ca chấn thương nào trong năm nay. Điều đó chứng tỏ rằng phòng chống tai nạn không phải là chuyện ngẫu nhiên.)

  • An ounce of prevention is worth a pound of cure.

    Một đồng phòng bệnh hơn một nén chữa bệnh. (Hàm ý rằng việc phòng ngừa tai nạn thì dễ dàng và ít tốn kém hơn việc khắc phục hậu quả của nó).

    "Always wear your helmet when cycling. Remember, an ounce of prevention is worth a pound of cure."

    (Hãy luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp. Hãy nhớ rằng, một đồng phòng bệnh hơn một nén chữa bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accident prevention

Danh từ ghép
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để tránh hoặc giảm thiểu nguy cơ tai nạn.

"The company invests heavily in accident prevention programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Implementing strict safety protocols is essential for accident prevention in the workplace.
Việc thực hiện các quy trình an toàn nghiêm ngặt là điều cần thiết để phòng ngừa tai nạn tại nơi làm việc.
Phủ định
Ignoring safety guidelines is not contributing to accident prevention; it's increasing the risk.
Việc bỏ qua các hướng dẫn an toàn không đóng góp vào việc phòng ngừa tai nạn; nó đang làm tăng rủi ro.
Nghi vấn
Is investing in employee training a proactive approach to accident prevention?
Đầu tư vào đào tạo nhân viên có phải là một cách tiếp cận chủ động để phòng ngừa tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accident prevention".

OSHA - Cảnh sát an toàn lao động tại Mỹ

Ở Hoa Kỳ, Cơ quan An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (OSHA) là một tổ chức chính phủ rất quan trọng. Nhiệm vụ của họ là đảm bảo điều kiện làm việc an toàn cho người lao động bằng cách đặt ra và thực thi các tiêu chuẩn, cũng như cung cấp đào tạo và hỗ trợ. OSHA là một ví dụ điển hình về việc thể chế hóa công tác phòng chống tai nạn ở cấp quốc gia.

Tầm nhìn 'Vision Zero' trong giao thông

Bắt nguồn từ Thụy Điển và nay đã lan rộng ra nhiều quốc gia, 'Vision Zero' là một triết lý về an toàn giao thông. Mục tiêu cuối cùng của nó không phải là giảm thiểu, mà là loại bỏ hoàn toàn các ca tử vong và thương tích nghiêm trọng do tai nạn giao thông. Triết lý này thay đổi quan niệm từ 'con người gây ra tai nạn' sang 'hệ thống giao thông phải được thiết kế để tha thứ cho sai lầm của con người'.