(Top Banner Ad)
safe driving
B1
Tính từ + Danh động từ B1 Giao thông vận tải

safe driving

UK: /ˈseɪf ˈdraɪvɪŋ/ • US: /ˈseɪf ˈdraɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lái xe an toàn lái xe cẩn thận điều khiển xe an toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of operating a vehicle in a way that minimizes the risk of accidents and injuries.

Vietnamese Meaning

Hành động lái xe một cách an toàn, giảm thiểu rủi ro tai nạn và thương tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Safe driving requires constant attention and adherence to traffic laws."

    "Lái xe an toàn đòi hỏi sự chú ý liên tục và tuân thủ luật giao thông."

  • "The government launched a campaign to promote safe driving."

    "Chính phủ đã phát động một chiến dịch để thúc đẩy lái xe an toàn."

  • "Safe driving is everyone's responsibility."

    "Lái xe an toàn là trách nhiệm của mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn, tính an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Noun driver người lái xe, tài xế
Verb drive lái xe, điều khiển
Noun driving việc lái xe, sự điều khiển (danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauf
Middle English
safe
English
safe

Nguồn gốc của 'safe'

Từ 'safe' bắt nguồn từ tiếng Latin 'salvus', có nghĩa là 'không bị thương, khỏe mạnh, an toàn'. Qua tiếng Pháp cổ 'sauf', từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại và ngày nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự an toàn, được bảo vệ khỏi nguy hiểm.

Nguồn gốc của 'driving'

Phần 'driving' của cụm từ đến từ động từ 'drive'. 'Drive' có nguồn gốc từ Proto-Germanic '*dribaną*', mang nghĩa 'đẩy, thúc ép'. Trong tiếng Anh cổ 'drīfan' đã phát triển nghĩa 'điều khiển phương tiện'. Khi kết hợp, 'safe driving' ám chỉ hành động điều khiển xe một cách cẩn trọng để đảm bảo an toàn cho bản thân và người khác.

Usage Note

Cụm từ 'safe driving' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc giao thông, duy trì sự tập trung và phán đoán tốt khi lái xe. Nó không chỉ đơn thuần là 'lái xe' mà còn bao hàm ý thức trách nhiệm và sự cẩn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + safe driving
  • practice practice safe driving
    (thực hành lái xe an toàn)
  • promote promote safe driving
    (thúc đẩy lái xe an toàn)
  • ensure ensure safe driving
    (đảm bảo lái xe an toàn)
Noun + of + safe driving
  • importance the importance of safe driving
    (tầm quan trọng của việc lái xe an toàn)
  • rules rules of safe driving
    (các quy tắc lái xe an toàn)
Noun (modified by) + safe driving
  • habits safe driving habits
    (thói quen lái xe an toàn)
  • techniques safe driving techniques
    (kỹ thuật lái xe an toàn)
  • campaign safe driving campaign
    (chiến dịch lái xe an toàn)

Idioms

  • Drive safe!

    Lái xe an toàn nhé! (Lời nhắc nhở hoặc chúc khi chia tay)

    "Don't forget your helmet, and drive safe!"

    (Đừng quên mũ bảo hiểm, và lái xe an toàn nhé!)

  • Wishing you safe driving!

    Chúc bạn lái xe an toàn! (Lời chúc trang trọng hơn khi tiễn ai đó lên đường)

    "Thank you for visiting, wishing you safe driving on your journey home."

    (Cảm ơn đã ghé thăm, chúc bạn lái xe an toàn trên đường về.)

  • The key to safe driving

    Chìa khóa (bí quyết) để lái xe an toàn

    "The key to safe driving is staying focused and avoiding distractions."

    (Bí quyết để lái xe an toàn là luôn tập trung và tránh bị phân tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe driving

Tính từ + Danh động từ
Lật mặt

Hành động lái xe một cách an toàn, giảm thiểu rủi ro tai nạn và thương tích.

"Safe driving requires constant attention and adherence to traffic laws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will practice safe driving techniques tomorrow.
Anh ấy sẽ thực hành các kỹ thuật lái xe an toàn vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to consider his application if he doesn't demonstrate safe driving.
Họ sẽ không xem xét đơn của anh ấy nếu anh ấy không chứng minh được việc lái xe an toàn.
Nghi vấn
Will she be a safe driver after taking the course?
Liệu cô ấy sẽ là một người lái xe an toàn sau khi tham gia khóa học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe driving".

Chương trình Giáo dục Lái xe và Lái xe Phòng thủ

Ở nhiều nước phương Tây, việc tham gia các khóa học lái xe an toàn và lái xe phòng thủ (defensive driving) là rất phổ biến. Các khóa học này dạy kỹ năng dự đoán rủi ro, phản ứng kịp thời và duy trì khoảng cách an toàn, nhằm giảm thiểu tai nạn giao thông và nâng cao ý thức lái xe có trách nhiệm.

Các Chiến dịch An toàn Giao thông Cộng đồng

Các chính phủ và tổ chức thường xuyên triển khai các chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn giao thông, như 'Không lái xe khi say rượu' (Don't Drink and Drive) hoặc 'Thắt dây an toàn' (Buckle Up). Những chiến dịch này nhấn mạnh tầm quan trọng của 'safe driving' để bảo vệ bản thân và cộng đồng, giảm thiểu thương vong do tai nạn giao thông.