roadside hazard
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Roadside hazard'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một mối nguy hiểm hoặc nguy cơ tiềm ẩn nằm ở bên đường.
Definition (English Meaning)
A danger or potential danger located at the side of a road.
Ví dụ Thực tế với 'Roadside hazard'
-
"The fallen tree was a roadside hazard for drivers."
"Cây đổ là một mối nguy hiểm bên đường cho các tài xế."
-
"Poor lighting can create roadside hazards at night."
"Ánh sáng kém có thể tạo ra những mối nguy hiểm bên đường vào ban đêm."
-
"Construction zones are often marked as roadside hazards."
"Các khu vực xây dựng thường được đánh dấu là những mối nguy hiểm bên đường."
Từ loại & Từ liên quan của 'Roadside hazard'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: roadside hazard
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Roadside hazard'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những vật cản, tình huống nguy hiểm hoặc các yếu tố có thể gây tai nạn cho người tham gia giao thông, như cây đổ, đá lở, động vật hoang dã, công trình xây dựng, hoặc các phương tiện dừng đỗ không đúng quy định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Roadside hazard'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.