baked chicken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gà được nấu bằng cách nướng trong lò.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had baked chicken for dinner last night."
"Tối qua chúng tôi ăn gà nướng."
-
"She's preparing baked chicken for Sunday lunch."
"Cô ấy đang chuẩn bị gà nướng cho bữa trưa Chủ nhật."
-
"This baked chicken recipe is simple and delicious."
"Công thức gà nướng này rất đơn giản và ngon miệng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Baked chicken" thường được dùng để chỉ món gà nướng nguyên con hoặc từng miếng, có thể tẩm ướp gia vị hoặc không. Khác với "roasted chicken", có thể được nướng trên lửa trực tiếp hoặc bằng lò nướng, "baked chicken" thường ngụ ý nướng bằng lò.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tender tender baked chicken (Gà nướng lò mềm)
-
crispy crispy baked chicken skin (Da gà nướng lò giòn)
-
whole a whole baked chicken (Một con gà nướng lò nguyên con)
-
leftover reheat the leftover baked chicken (Hâm nóng lại phần gà nướng lò còn thừa)
-
prepare prepare the baked chicken (Chuẩn bị món gà nướng lò)
-
carve carve the baked chicken (Cắt/xẻ thịt gà nướng lò)
-
serve serve the baked chicken with salad (Phục vụ gà nướng lò cùng với salad)
Idioms
-
A classic Sunday baked chicken dinner
Bữa tối gà nướng lò truyền thống Chủ Nhật (ám chỉ bữa ăn gia đình quan trọng, thường thấy ở các nước nói tiếng Anh)
"They always invite their relatives over for a classic Sunday baked chicken dinner."
(Họ luôn mời họ hàng đến ăn bữa tối gà nướng lò truyền thống vào Chủ Nhật.)
-
The perfect baked chicken recipe
Công thức gà nướng lò hoàn hảo (ám chỉ công thức tối ưu, chuẩn mực)
"She spent years searching for the perfect baked chicken recipe."
(Cô ấy đã dành nhiều năm để tìm kiếm công thức gà nướng lò hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baked chicken
Danh từGà được nấu bằng cách nướng trong lò.
"We had baked chicken for dinner last night."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baked chicken is being served now. |
Gà nướng đang được phục vụ ngay bây giờ. |
| Phủ định | The baked chicken was not eaten last night. |
Gà nướng đã không được ăn tối qua. |
| Nghi vấn | Will the chicken be baked for the party? |
Gà sẽ được nướng cho bữa tiệc chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been baking chicken for hours. |
Cô ấy đã nướng gà hàng giờ rồi. |
| Phủ định | They haven't been baking chicken all day. |
Họ đã không nướng gà cả ngày. |
| Nghi vấn | Has he been baking chicken since this morning? |
Có phải anh ấy đã nướng gà từ sáng nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baked chicken".
