(Top Banner Ad)
baked chicken
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

baked chicken

UK: /ˈbeɪkt ˈtʃɪkɪn/ • US: /ˈbeɪkt ˈtʃɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

gà nướng gà quay (có thể chấp nhận được trong một số trường hợp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chicken that has been cooked by baking in an oven.

Vietnamese Meaning

Gà được nấu bằng cách nướng trong lò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had baked chicken for dinner last night."

    "Tối qua chúng tôi ăn gà nướng."

  • "She's preparing baked chicken for Sunday lunch."

    "Cô ấy đang chuẩn bị gà nướng cho bữa trưa Chủ nhật."

  • "This baked chicken recipe is simple and delicious."

    "Công thức gà nướng này rất đơn giản và ngon miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bake Nướng (bằng lò)
Noun baker Thợ làm bánh/người nướng
Noun baking Sự nướng; việc làm bánh
Noun chicken Con gà; thịt gà
Adjective oven-baked Được nướng bằng lò (tương đương, nhấn mạnh công cụ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰog- (to roast, bake)
Proto-Germanic
*bakan (to bake)
Old English
bacan (to bake) & cycen (chicken)
Middle English
baken chiken
Modern English
baked chicken

Gà nướng lò: Phương pháp cổ xưa

Cả hai từ 'bake' (nướng lò) và 'chicken' (gà) đều có nguồn gốc lâu đời từ tiếng Anh cổ. 'Bake' xuất phát từ hành động nấu ăn bằng nhiệt khô. Khi kết hợp, 'baked chicken' chỉ đơn thuần là mô tả cách chế biến món ăn này, một trong những cách nấu gà phổ biến nhất trên thế giới, đặc biệt sau khi lò nướng trở nên phổ biến hơn trong các gia đình phương Tây.

Usage Note

"Baked chicken" thường được dùng để chỉ món gà nướng nguyên con hoặc từng miếng, có thể tẩm ướp gia vị hoặc không. Khác với "roasted chicken", có thể được nướng trên lửa trực tiếp hoặc bằng lò nướng, "baked chicken" thường ngụ ý nướng bằng lò.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baked chicken (Mô tả chất lượng)
  • tender tender baked chicken
    (Gà nướng lò mềm)
  • crispy crispy baked chicken skin
    (Da gà nướng lò giòn)
  • whole a whole baked chicken
    (Một con gà nướng lò nguyên con)
  • leftover reheat the leftover baked chicken
    (Hâm nóng lại phần gà nướng lò còn thừa)
Verb + baked chicken (Hành động liên quan)
  • prepare prepare the baked chicken
    (Chuẩn bị món gà nướng lò)
  • carve carve the baked chicken
    (Cắt/xẻ thịt gà nướng lò)
  • serve serve the baked chicken with salad
    (Phục vụ gà nướng lò cùng với salad)

Idioms

  • A classic Sunday baked chicken dinner

    Bữa tối gà nướng lò truyền thống Chủ Nhật (ám chỉ bữa ăn gia đình quan trọng, thường thấy ở các nước nói tiếng Anh)

    "They always invite their relatives over for a classic Sunday baked chicken dinner."

    (Họ luôn mời họ hàng đến ăn bữa tối gà nướng lò truyền thống vào Chủ Nhật.)

  • The perfect baked chicken recipe

    Công thức gà nướng lò hoàn hảo (ám chỉ công thức tối ưu, chuẩn mực)

    "She spent years searching for the perfect baked chicken recipe."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để tìm kiếm công thức gà nướng lò hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baked chicken

Danh từ
Lật mặt

Gà được nấu bằng cách nướng trong lò.

"We had baked chicken for dinner last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baked chicken is being served now.
Gà nướng đang được phục vụ ngay bây giờ.
Phủ định
The baked chicken was not eaten last night.
Gà nướng đã không được ăn tối qua.
Nghi vấn
Will the chicken be baked for the party?
Gà sẽ được nướng cho bữa tiệc chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been baking chicken for hours.
Cô ấy đã nướng gà hàng giờ rồi.
Phủ định
They haven't been baking chicken all day.
Họ đã không nướng gà cả ngày.
Nghi vấn
Has he been baking chicken since this morning?
Có phải anh ấy đã nướng gà từ sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baked chicken".

Món ăn trung tâm của 'Sunday Roast'

Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh (như Vương quốc Anh, Úc), gà nướng lò thường là một phần quan trọng của 'Sunday Roast' – bữa ăn thịnh soạn vào Chủ Nhật, tượng trưng cho thời gian gia đình sum họp. Nó thường được ăn kèm với khoai tây nướng, rau củ và nước sốt.

Lựa chọn lành mạnh

Trong ẩm thực phương Tây, gà nướng lò (đặc biệt là gà bỏ da) thường được coi là một lựa chọn lành mạnh và ít chất béo hơn so với gà chiên (fried chicken), khiến nó trở thành món ăn phổ biến trong các chế độ ăn kiêng hoặc ăn uống có ý thức về sức khỏe.