(Top Banner Ad)
rob
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật

rob

UK: /rɒb/ • US: /rɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

ăn cướp cướp cướp đoạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take something illegally from a person or place, often using violence or the threat of violence.

Vietnamese Meaning

Ăn cướp, cướp đoạt, lấy cái gì đó bất hợp pháp từ một người hoặc địa điểm, thường sử dụng bạo lực hoặc đe dọa bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They managed to rob the bank without being caught."

    "Chúng đã xoay sở để cướp ngân hàng mà không bị bắt."

  • "He was arrested for robbing a jewelry store."

    "Anh ta bị bắt vì tội cướp một cửa hàng trang sức."

  • "The gang robbed several banks in the city."

    "Băng đảng đã cướp nhiều ngân hàng trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun robber kẻ cướp, tên cướp
Noun robbery vụ cướp, hành động cướp bóc
Adjective robbed bị cướp (dùng để mô tả người hoặc địa điểm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rewp-
Proto-Germanic
*raubōną
Old French
rober
English
rob

Nguồn gốc cổ xưa của từ 'rob'

Từ 'rob' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *raubōną, mang ý nghĩa 'cướp bóc' hoặc 'chiếm đoạt'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Old French dưới dạng 'rober' và cuối cùng trở thành 'rob' trong tiếng Anh hiện đại. Gốc từ ban đầu trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*h₁rewp-) có nghĩa là 'xé rách' hoặc 'giật lấy', cho thấy ý nghĩa của sự chiếm đoạt bằng vũ lực đã tồn tại rất lâu đời.

Usage Note

Từ 'rob' thường đi kèm với người hoặc địa điểm bị cướp. Ví dụ: 'rob a bank', 'rob a person'. So sánh với 'steal' (ăn trộm), 'steal' nhấn mạnh hành động lấy trộm đồ vật, không nhất thiết có bạo lực hoặc đe dọa. Bạn 'steal something from someone', nhưng bạn 'rob someone or a place'.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', 'rob' mang nghĩa 'cướp đoạt cái gì đó của ai đó'. Ví dụ: 'The thieves robbed him of his wallet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Rob + Noun (Đối tượng bị cướp)
  • bank rob a bank
    (cướp ngân hàng)
  • person rob a person
    (cướp của một người)
  • house rob a house
    (cướp nhà, đột nhập trộm nhà)
  • store rob a store
    (cướp cửa hàng)
Rob + Preposition (of)
  • of rob someone of something
    (cướp đi/tước đoạt cái gì của ai đó (thường là phi vật chất như quyền lợi, sự ngây thơ, giấc ngủ))
Adverb + Rob
  • violently violently rob
    (cướp bóc một cách bạo lực)
  • brutally brutally rob
    (cướp bóc một cách tàn bạo)

Idioms

  • Rob Peter to pay Paul

    vay chỗ nọ đắp chỗ kia, giật gấu vá vai (để giải quyết vấn đề tài chính tạm thời)

    "He's constantly robbing Peter to pay Paul to keep his business afloat."

    (Anh ta liên tục vay chỗ nọ đắp chỗ kia để duy trì công việc kinh doanh của mình.)

  • Time robs someone of something

    thời gian tước đi/lấy đi của ai đó cái gì (thường là vẻ đẹp, sức khỏe, trí nhớ)

    "Time robs us of our youth and vitality."

    (Thời gian lấy đi tuổi trẻ và sức sống của chúng ta.)

  • Rob someone blind

    lừa gạt, bóc lột ai đó trắng trợn; cướp sạch của ai đó

    "The scam artists robbed the elderly couple blind."

    (Những kẻ lừa đảo đã cướp sạch tiền bạc của cặp vợ chồng già.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rob

Động từ
Lật mặt

Ăn cướp, cướp đoạt, lấy cái gì đó bất hợp pháp từ một người hoặc địa điểm, thường sử dụng bạo lực hoặc đe dọa bạo lực.

"They managed to rob the bank without being caught."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rob".

Sự khác biệt giữa 'Rob' và 'Steal'

Đối với người học tiếng Anh, việc phân biệt 'rob' và 'steal' là rất quan trọng. 'Rob' (cướp) thường ngụ ý hành động dùng vũ lực hoặc đe dọa để lấy đồ vật từ một người hoặc một địa điểm (như ngân hàng, cửa hàng). Người hoặc địa điểm bị cướp là đối tượng trực tiếp của hành động. Ngược lại, 'steal' (trộm) ám chỉ việc lấy trộm đồ vật một cách lén lút, không dùng vũ lực hay đe dọa. Đối tượng của 'steal' là vật bị lấy trộm, chứ không phải người hay địa điểm.

Hình tượng 'Highwayman' (cướp đường)

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là Anh Quốc thế kỷ 17-18, 'highwayman' là những tên cướp chuyên chặn đường và dùng vũ lực hoặc đe dọa để cướp tiền bạc, tài sản của khách lữ hành. Hình ảnh 'highwayman' đã trở thành một phần của văn hóa dân gian và văn học, đôi khi được lãng mạn hóa một cách sai lầm như những kẻ ngoài vòng pháp luật hào hoa, dù thực tế chúng thường rất tàn bạo và nguy hiểm.