(Top Banner Ad)
robed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

robed

UK: /rəʊbd/ • US: /roʊbd/

Nghĩa tiếng Việt

mặc áo choàng khoác áo choàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wearing a robe.

Vietnamese Meaning

Mặc áo choàng; được mặc áo choàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The robed figures processed slowly down the aisle."

    "Những hình người mặc áo choàng chậm rãi tiến xuống lối đi."

  • "RoBed in white, the angel appeared before her."

    "Mặc áo choàng trắng, thiên thần hiện ra trước mặt cô."

  • "The judge, robed in black, entered the courtroom."

    "Vị thẩm phán, mặc áo choàng đen, bước vào phòng xử án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun robe áo choàng; lễ phục (một loại áo dài, rộng, thường mặc trong nghi lễ, bởi thẩm phán, giáo sĩ hoặc sinh viên tốt nghiệp)
Verb to robe mặc áo choàng, khoác áo choàng
Adjective unrobed không mặc áo choàng, cởi bỏ áo choàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
robe
Middle English
robe
Modern English
robe

Nguồn gốc của 'robed'

Từ 'robed' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to robe', có nghĩa là 'mặc áo choàng'. Bản thân từ 'robe' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'robe', ban đầu có nghĩa là 'trang phục' hoặc 'chiến lợi phẩm'. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ một loại áo dài, rộng, thường được mặc trong các dịp trang trọng, lễ nghi hoặc bởi những người có địa vị nhất định. Khi ai đó được mô tả là 'robed', tức là họ đang mặc một chiếc áo choàng như vậy.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả người hoặc hình tượng mặc áo choàng, đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng, nghi lễ hoặc mang tính biểu tượng.
Khi là động từ, 'robed' là dạng quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ của 'robe'. Nghĩa là hành động mặc áo choàng đã xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + robed
  • richly richly robed
    (mặc áo choàng lộng lẫy/sang trọng)
  • simply simply robed
    (mặc áo choàng đơn giản)
  • formally formally robed
    (mặc áo choàng trang trọng/theo nghi thức)
Robed + Prepositional Phrase
  • in white robed in white
    (mặc áo choàng trắng)
  • in black robed in black
    (mặc áo choàng đen)
  • in silk robed in silk
    (mặc áo choàng lụa)

Idioms

  • robed in mystery

    được bao phủ bởi sự bí ẩn, đầy bí ẩn

    "The ancient ritual remains robed in mystery, with no clear explanation of its origins."

    (Nghi lễ cổ xưa vẫn được bao phủ bởi sự bí ẩn, không có lời giải thích rõ ràng về nguồn gốc của nó.)

  • robed in glory

    được bao phủ bởi vinh quang, lẫy lừng

    "After their victory, the team returned home robed in glory."

    (Sau chiến thắng, đội tuyển trở về nhà trong vinh quang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

robed

Tính từ
Lật mặt

Mặc áo choàng; được mặc áo choàng.

"The robed figures processed slowly down the aisle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robed".

Áo choàng của thẩm phán và luật sư

Ở nhiều nước phương Tây, thẩm phán và luật sư thường mặc áo choàng đen (robes) khi làm việc tại tòa án. Chiếc áo này tượng trưng cho sự trang nghiêm, công lý và tính khách quan, thể hiện rằng người mặc đại diện cho luật pháp chứ không phải cá nhân họ.

Áo choàng tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp đại học ở các nước phương Tây thường mặc áo choàng và mũ cử nhân (academic robes and caps) trong lễ tốt nghiệp. Đây là một truyền thống lâu đời, tượng trưng cho thành tựu học vấn và sự chuyển đổi sang một giai đoạn mới trong cuộc đời.