robed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wearing a robe.
Vietnamese Meaning
Mặc áo choàng; được mặc áo choàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The robed figures processed slowly down the aisle."
"Những hình người mặc áo choàng chậm rãi tiến xuống lối đi."
-
"RoBed in white, the angel appeared before her."
"Mặc áo choàng trắng, thiên thần hiện ra trước mặt cô."
-
"The judge, robed in black, entered the courtroom."
"Vị thẩm phán, mặc áo choàng đen, bước vào phòng xử án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | robe | áo choàng; lễ phục (một loại áo dài, rộng, thường mặc trong nghi lễ, bởi thẩm phán, giáo sĩ hoặc sinh viên tốt nghiệp) |
| Verb | to robe | mặc áo choàng, khoác áo choàng |
| Adjective | unrobed | không mặc áo choàng, cởi bỏ áo choàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả người hoặc hình tượng mặc áo choàng, đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng, nghi lễ hoặc mang tính biểu tượng.
Khi là động từ, 'robed' là dạng quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ của 'robe'. Nghĩa là hành động mặc áo choàng đã xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
richly richly robed (mặc áo choàng lộng lẫy/sang trọng)
-
simply simply robed (mặc áo choàng đơn giản)
-
formally formally robed (mặc áo choàng trang trọng/theo nghi thức)
-
in white robed in white (mặc áo choàng trắng)
-
in black robed in black (mặc áo choàng đen)
-
in silk robed in silk (mặc áo choàng lụa)
Idioms
-
robed in mystery
được bao phủ bởi sự bí ẩn, đầy bí ẩn
"The ancient ritual remains robed in mystery, with no clear explanation of its origins."
(Nghi lễ cổ xưa vẫn được bao phủ bởi sự bí ẩn, không có lời giải thích rõ ràng về nguồn gốc của nó.)
-
robed in glory
được bao phủ bởi vinh quang, lẫy lừng
"After their victory, the team returned home robed in glory."
(Sau chiến thắng, đội tuyển trở về nhà trong vinh quang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
robed
Tính từMặc áo choàng; được mặc áo choàng.
"The robed figures processed slowly down the aisle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robed".
