(Top Banner Ad)
vestments
C1
noun C1 Tôn giáo/Lịch sử

vestments

UK: /ˈvestmənts/ • US: /ˈvɛstmənts/

Nghĩa tiếng Việt

áo lễ trang phục nghi lễ phẩm phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ceremonial robes worn by members of the clergy during religious services.

Vietnamese Meaning

Áo lễ, trang phục nghi lễ được mặc bởi các thành viên của giới tăng lữ trong các buổi lễ tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bishop was resplendent in his gold vestments."

    "Vị giám mục lộng lẫy trong bộ áo lễ bằng vàng."

  • "The museum has a collection of historical vestments."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập áo lễ lịch sử."

  • "Different colors of vestments are worn for different seasons in the church year."

    "Các màu sắc áo lễ khác nhau được mặc cho các mùa khác nhau trong năm phụng vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vest Áo gi-lê
Verb invest Đầu tư, trao quyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vestimentum
Old French
vestement
English
vestment

Nguồn gốc của 'Vestments'

Từ 'vestments' xuất phát từ tiếng Latin 'vestimentum', có nghĩa là 'quần áo'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến y phục, nhưng theo thời gian, nó trở nên gắn liền với trang phục đặc biệt được mặc bởi các giáo sĩ trong các nghi lễ tôn giáo. Hãy tưởng tượng những bộ quần áo lộng lẫy được thiết kế để tạo sự trang trọng và thiêng liêng cho buổi lễ!

Usage Note

Từ 'vestments' thường được dùng để chỉ các loại áo choàng hoặc trang phục đặc biệt, trang trọng được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong Cơ đốc giáo. Nó mang sắc thái trang nghiêm, tôn kính và liên quan đến các nghi thức cổ xưa. Không nên nhầm lẫn với 'clothes' hoặc 'clothing' vì 'vestments' mang tính chất đặc thù và ý nghĩa tôn giáo hơn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'dressed in vestments' (mặc áo lễ), 'vestments of the priest' (áo lễ của linh mục). 'In' chỉ trạng thái mặc. 'Of' chỉ sự sở hữu hoặc mối liên hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vestments
  • ceremonial ceremonial vestments
    (lễ phục)
  • ecclesiastical ecclesiastical vestments
    (áo lễ nhà thờ)
  • liturgical liturgical vestments
    (y phục phụng vụ)
Verb + vestments
  • wear wear vestments
    (mặc lễ phục)
  • don don vestments
    (mặc vào lễ phục)

Idioms

  • strip someone of their vestments

    tước bỏ quyền lực hoặc chức vụ của ai đó

    "The corrupt official was stripped of his vestments."

    (Quan chức tham nhũng đó đã bị tước bỏ chức vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vestments

noun
Lật mặt

Áo lễ, trang phục nghi lễ được mặc bởi các thành viên của giới tăng lữ trong các buổi lễ tôn giáo.

"The bishop was resplendent in his gold vestments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bishop wore elaborate vestments for the ceremony.
Giám mục mặc lễ phục công phu cho buổi lễ.
Phủ định
He did not wear the vestment because it was too ornate.
Anh ấy đã không mặc lễ phục vì nó quá cầu kỳ.
Nghi vấn
Did the priest change his vestment before the mass?
Cha xứ có thay lễ phục trước thánh lễ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Pope arrives, the altar will have been adorned with elaborate vestments.
Trước khi Giáo hoàng đến, bàn thờ sẽ được trang trí bằng những lễ phục lộng lẫy.
Phủ định
By the end of the ceremony, the priests won't have removed their vestments.
Đến cuối buổi lễ, các linh mục sẽ chưa cởi bỏ lễ phục của họ.
Nghi vấn
Will the choir have received their new vestments before the Christmas service?
Liệu dàn hợp xướng đã nhận được lễ phục mới của họ trước buổi lễ Giáng Sinh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vestments".

Ý nghĩa của Vestments trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, 'vestments' không chỉ là quần áo; chúng tượng trưng cho vai trò và quyền hạn của người mặc. Màu sắc và thiết kế thường mang ý nghĩa đặc biệt liên quan đến các nghi lễ hoặc mùa khác nhau trong năm.