vestments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ceremonial robes worn by members of the clergy during religious services.
Vietnamese Meaning
Áo lễ, trang phục nghi lễ được mặc bởi các thành viên của giới tăng lữ trong các buổi lễ tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bishop was resplendent in his gold vestments."
"Vị giám mục lộng lẫy trong bộ áo lễ bằng vàng."
-
"The museum has a collection of historical vestments."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập áo lễ lịch sử."
-
"Different colors of vestments are worn for different seasons in the church year."
"Các màu sắc áo lễ khác nhau được mặc cho các mùa khác nhau trong năm phụng vụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vestments' thường được dùng để chỉ các loại áo choàng hoặc trang phục đặc biệt, trang trọng được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong Cơ đốc giáo. Nó mang sắc thái trang nghiêm, tôn kính và liên quan đến các nghi thức cổ xưa. Không nên nhầm lẫn với 'clothes' hoặc 'clothing' vì 'vestments' mang tính chất đặc thù và ý nghĩa tôn giáo hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'dressed in vestments' (mặc áo lễ), 'vestments of the priest' (áo lễ của linh mục). 'In' chỉ trạng thái mặc. 'Of' chỉ sự sở hữu hoặc mối liên hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ceremonial ceremonial vestments (lễ phục)
-
ecclesiastical ecclesiastical vestments (áo lễ nhà thờ)
-
liturgical liturgical vestments (y phục phụng vụ)
-
wear wear vestments (mặc lễ phục)
-
don don vestments (mặc vào lễ phục)
Idioms
-
strip someone of their vestments
tước bỏ quyền lực hoặc chức vụ của ai đó
"The corrupt official was stripped of his vestments."
(Quan chức tham nhũng đó đã bị tước bỏ chức vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vestments
nounÁo lễ, trang phục nghi lễ được mặc bởi các thành viên của giới tăng lữ trong các buổi lễ tôn giáo.
"The bishop was resplendent in his gold vestments."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bishop wore elaborate vestments for the ceremony. |
Giám mục mặc lễ phục công phu cho buổi lễ. |
| Phủ định | He did not wear the vestment because it was too ornate. |
Anh ấy đã không mặc lễ phục vì nó quá cầu kỳ. |
| Nghi vấn | Did the priest change his vestment before the mass? |
Cha xứ có thay lễ phục trước thánh lễ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the Pope arrives, the altar will have been adorned with elaborate vestments. |
Trước khi Giáo hoàng đến, bàn thờ sẽ được trang trí bằng những lễ phục lộng lẫy. |
| Phủ định | By the end of the ceremony, the priests won't have removed their vestments. |
Đến cuối buổi lễ, các linh mục sẽ chưa cởi bỏ lễ phục của họ. |
| Nghi vấn | Will the choir have received their new vestments before the Christmas service? |
Liệu dàn hợp xướng đã nhận được lễ phục mới của họ trước buổi lễ Giáng Sinh chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vestments".
