robotic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or resembling a robot.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc giống với robot.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dancer's movements were stiff and robotic."
"Các động tác của vũ công cứng nhắc và như robot."
-
"The factory uses robotic arms to assemble the cars."
"Nhà máy sử dụng cánh tay robot để lắp ráp ô tô."
-
"His robotic voice made it difficult to connect with him."
"Giọng nói máy móc của anh ấy khiến người khác khó kết nối với anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'robotic' thường mang ý nghĩa về sự tự động hóa, máy móc, hoặc thiếu cảm xúc, thiếu tự nhiên như robot. So với 'automated', 'robotic' nhấn mạnh hơn vào sự bắt chước hình dáng hoặc hành vi của robot, trong khi 'automated' chỉ đơn thuần là tự động hóa một quy trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arm robotic arm (cánh tay rô-bốt)
-
voice robotic voice (giọng nói máy móc, vô cảm)
-
movements robotic movements (những cử động máy móc, cứng nhắc)
-
surgery robotic surgery (phẫu thuật bằng rô-bốt)
-
process robotic process (quy trình tự động hóa bằng rô-bốt)
-
sound sound robotic (nghe có vẻ máy móc/vô cảm)
-
feel feel robotic (cảm thấy máy móc, thiếu tự nhiên)
-
act act robotic (hành động một cách máy móc, thiếu cảm xúc)
Idioms
-
a robotic voice
Giọng nói đơn điệu, vô cảm như máy
"She answered my questions in a flat, robotic voice."
(Cô ấy trả lời câu hỏi của tôi bằng một giọng đều đều, máy móc.)
-
robotic movements
Những cử động cứng nhắc, thiếu tự nhiên
"His robotic movements made him stand out on the dance floor."
(Những cử động cứng nhắc như rô-bốt khiến anh ấy nổi bật trên sàn nhảy.)
-
to behave robotically
Hành xử một cách máy móc, thiếu cảm xúc hoặc thiếu sự linh hoạt
"After working 12 hours, she started behaving robotically, just following instructions."
(Sau khi làm việc 12 tiếng, cô ấy bắt đầu hành xử như một rô-bốt, chỉ làm theo hướng dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
robotic
Tính từLiên quan đến hoặc giống với robot.
"The dancer's movements were stiff and robotic."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The robot moved robotically across the factory floor. |
Con robot di chuyển một cách máy móc trên sàn nhà máy. |
| Phủ định | She did not react robotically to the news; she showed genuine emotion. |
Cô ấy không phản ứng một cách máy móc với tin tức; cô ấy đã thể hiện cảm xúc thật sự. |
| Nghi vấn | Did he speak robotically during the presentation, or was he just nervous? |
Anh ấy đã nói một cách máy móc trong suốt bài thuyết trình, hay là anh ấy chỉ lo lắng? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancer was moving robotically across the stage. |
Vũ công đang di chuyển một cách máy móc trên sân khấu. |
| Phủ định | The machine was not operating robotically due to the software malfunction. |
Cái máy đã không hoạt động một cách máy móc do trục trặc phần mềm. |
| Nghi vấn | Were they acting robotically during the rehearsal? |
Họ có đang diễn một cách máy móc trong buổi diễn tập không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The robot's robotic movements were fascinating to watch. |
Những chuyển động robot của con robot rất thú vị để xem. |
| Phủ định | The children's robotic toys aren't working correctly. |
Những món đồ chơi robot của bọn trẻ không hoạt động đúng cách. |
| Nghi vấn | Is the company's robotic manufacturing process efficient? |
Liệu quy trình sản xuất robot của công ty có hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robotic".
